学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/V + O + V + 了 + 时量结果补语 在结果补语 好
时量
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

V + O + V + 了 + 时量

Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: 学汉语学了两年

Động từ + Tân ngữ + Động từ + 了 + Thời lượng: 我看电视看了两个小时. Hoặc: 我看了两个小时(的)电视.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

V+O+V+了+时量Cấu trúc

Động từ + Tân ngữ + Động từ + 了 + Thời lượng: 我看电视看了两个小时. Hoặc: 我看了两个小时(的)电视.

Giải thích

Khi động từ có tân ngữ hoặc là động từ ly hợp (游泳, 唱歌, 学习汉语) mà muốn nói hành động kéo dài bao lâu, ta lặp lại động từ rồi mới đặt bổ ngữ thời lượng: Động từ + Tân ngữ + Động từ + (了) + Thời lượng. Ví dụ 我学汉语学了两年. Cách khác: chèn thời lượng vào giữa động từ và tân ngữ, có thể thêm 的: 学了两年(的)汉语.

他游泳游了一个下午。

Tā yóuyǒng yóu le yí gè xiàwǔ.

Anh ấy bơi cả một buổi chiều.

2

Công thức theo dạng câu

Lặp động từ

Chủ ngữ + V + O + V + (了) + Thời lượng

他打球打了一个小时。

Tā dǎqiú dǎ le yí gè xiǎoshí.

Anh ấy chơi bóng một tiếng.

Chen thời lượng

Chủ ngữ + V + 了 + Thời lượng + (的) + O

他打了一个小时(的)球。

Tā dǎ le yí gè xiǎoshí (de) qiú.

Anh ấy chơi bóng một tiếng.

Vẫn đang tiếp diễn

Chủ ngữ + V + O + V + 了 + Thời lượng + 了

我学汉语学了三年了。

Wǒ xué Hànyǔ xué le sān nián le.

Tôi học tiếng Trung được ba năm rồi (vẫn đang học).

3

Cách dùng

  1. 1Kể việc kéo dài

    Nhấn mạnh thời gian bỏ ra.

    • 昨天我写作业写了四个小时。

      Zuótiān wǒ xiě zuòyè xiě le sì gè xiǎoshí.

      Hôm qua tôi làm bài tập mất bốn tiếng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他游泳游了一个下午。

    Tā yóuyǒng yóu le yí gè xiàwǔ.

    Anh ấy bơi cả một buổi chiều.

  2. 2

    我学汉语学了两年。

    Wǒ xué Hànyǔ xué le liǎng nián.

    Tôi học tiếng Trung được hai năm.

  3. 3

    她看书看了三个小时。

    Tā kàn shū kàn le sān gè xiǎoshí.

    Cô ấy đọc sách ba tiếng đồng hồ.

  4. 4

    我们聊天聊了一个晚上。

    Wǒmen liáotiān liáo le yí gè wǎnshang.

    Chúng tôi nói chuyện cả một buổi tối.

  5. 5

    我等你等了半天了。

    Wǒ děng nǐ děng le bàntiān le.

    Tôi đợi bạn lâu lắm rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hai 了 (…了…了) = đến giờ vẫn tiếp tục.
  • Tân ngữ là đại từ người: 等了你半天 hoặc 等你等了半天.
  • Động từ ly hợp: 睡了八个小时觉 / 睡觉睡了八个小时.

Dấu hiệu nhận biết:了小时年半天

时量

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ quy tắc: sau động từ chỉ có MỘT chỗ — hoặc tân ngữ, hoặc thời lượng. Cần cả hai thì lặp động từ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

V + O + V + 了 + 时量Động từ + Tân ngữ + Động từ + 了 + Thời lượng: 我看电视看了两个小时. Hoặc: 我看了两个小时(的)电视.
Bổ ngữ động lượngThời lượng nói "bao lâu" (看了两个小时); động lượng nói "mấy lần" (看了两次).
7

Lỗi thường gặp

  • 他游泳了一个下午。

    他游泳游了一个下午。

    Động từ ly hợp không mang thời lượng ngay sau; phải lặp động từ (hoặc 游了一个下午泳).

  • 我学汉语两年了。(ý: đã học suốt hai năm)

    我学汉语学了两年了。/ 我学了两年汉语了。

    Thời lượng của hành động cần lặp động từ hoặc chen vào giữa.

8

Câu hỏi thường gặp

Vì sao phải lặp động từ?

Vì sau động từ không thể vừa có tân ngữ vừa có thời lượng.

Có cách nào không lặp không?

Chen thời lượng vào giữa: 学了两年汉语.

学了两年 và 学了两年了 khác nhau thế nào?

Có 了 cuối câu nghĩa là đến giờ vẫn đang học.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 39Luyện Nói Với Bạn Trao Đổi Ngôn Ngữ - Nói Đã Làm Bao Lâu Với V + O + V + 了 + Thời Lượng

Cấu trúc liên quan

要/快要/就要……了

Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi

过 和 了 的区别

Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung

了 (变化) / 不……了

了 cuối câu chỉ sự thay đổi và cấu trúc 不……了

V + 了 + 时量 + (的) + O

Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ

V + 了 + 时量 + 了

Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + 了: đã… được bao lâu rồi (vẫn tiếp tục)

已经...了

Cấu trúc 已经……了: đã… rồi

Trước结果补语 在Tiếp结果补语 好

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!