学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/V + 了 + 时量 + 了了 (变化) / 不……了结果补语 住
时量
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

V + 了 + 时量 + 了

V + 了 + thời lượng + 了 trong tiếng Trung: đã… được bao lâu rồi

Động từ + 了 + Thời lượng + 了 = đã… được (bao lâu) rồi, vẫn đang tiếp tục: 我学了两年了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

V+了+时量+了Cấu trúc

Verb + 了 + Duration + 了

Động từ + 了 + Thời lượng + 了 = đã… được (bao lâu) rồi, vẫn đang tiếp tục: 我学了两年了.

Giải thích

Khi câu có cả 了 sau động từ và 了 cuối câu, nghĩa là hành động đã kéo dài một khoảng thời gian TÍNH ĐẾN HIỆN TẠI và có thể vẫn còn tiếp tục. So sánh: 她学了一年汉语 (đã học một năm — có thể đã dừng) và 她学了一年汉语了 (đến nay học được một năm rồi — vẫn đang học). Thường đi với 已经 để nhấn mạnh.

她学了一年汉语了。

Tā xué le yì nián Hànyǔ le.

Cô ấy học tiếng Trung được một năm rồi.

2

Công thức theo dạng câu

Không tân ngữ

Chủ ngữ + Động từ + 了 + Thời lượng + 了

我等了二十分钟了。

Wǒ děng le èrshí fēnzhōng le.

Tôi đợi hai mươi phút rồi.

Có tân ngữ

Chủ ngữ + Động từ + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ + 了

他开了五年出租车了。

Tā kāi le wǔ nián chūzūchē le.

Anh ấy lái taxi được năm năm rồi.

Động từ không kéo dài

Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Thời lượng + 了

他大学毕业两年了。

Tā dàxué bìyè liǎng nián le.

Anh ấy tốt nghiệp đại học được hai năm rồi.

3

Cách dùng

  1. 1Phàn nàn chờ lâu

    Nhấn mạnh thời gian dài.

    • 你怎么才来?我等了一个小时了!

      Nǐ zěnme cái lái? Wǒ děng le yí gè xiǎoshí le!

      Sao giờ bạn mới đến? Tôi đợi một tiếng rồi!

  2. 2Giới thiệu kinh nghiệm

    Thời gian làm việc, học tập.

    • 我教汉语教了八年了。

      Wǒ jiāo Hànyǔ jiāo le bā nián le.

      Tôi dạy tiếng Trung được tám năm rồi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    她学了一年汉语了。

    Tā xué le yì nián Hànyǔ le.

    Cô ấy học tiếng Trung được một năm rồi.

  2. 2

    我等了你半个小时了。

    Wǒ děng le nǐ bàn gè xiǎoshí le.

    Tôi đợi bạn nửa tiếng rồi đấy.

  3. 3

    他在这家公司工作了十年了。

    Tā zài zhè jiā gōngsī gōngzuò le shí nián le.

    Anh ấy làm ở công ty này được mười năm rồi.

  4. 4

    我们已经走了两个小时了,休息一下吧。

    Wǒmen yǐjīng zǒu le liǎng gè xiǎoshí le, xiūxi yíxià ba.

    Chúng ta đã đi hai tiếng rồi, nghỉ một chút đi.

  5. 5

    我来中国三个月了。

    Wǒ lái Zhōngguó sān gè yuè le.

    Tôi đến Trung Quốc được ba tháng rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Một 了: việc có thể đã kết thúc; hai 了: vẫn tiếp tục.
  • Động từ không kéo dài (来, 毕业, 结婚): Động từ + Thời lượng + 了, chỉ thời gian kể từ khi xảy ra.
  • Hay đi với 已经.

Dấu hiệu nhận biết:已经了年小时

时量

Mẹo nhớ nhanh

了 cuối câu = "rồi (và vẫn đang)". "Tôi học được hai năm rồi" → 我学了两年了.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

V + 了 + 时量 + 了Động từ + 了 + Thời lượng + 了 = đã… được (bao lâu) rồi, vẫn đang tiếp tục: 我学了两年了.
V + 了 + Thời lượng我在北京住了三年 = đã sống ở Bắc Kinh ba năm (có thể đã chuyển đi); 我在北京住了三年了 = đến nay đã sống ba năm.Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi) →
7

Lỗi thường gặp

  • 他住了北京三年了。

    他在北京住了三年了。

    Nơi chốn đưa lên trước động từ bằng 在, không đặt sau động từ.

  • 我学了汉语两年了。

    我学了两年汉语了。/ 我学汉语学了两年了。

    Thời lượng không đứng sau tân ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

学了一年 và 学了一年了 khác nhau thế nào?

Thêm 了 cuối câu nghĩa là đến giờ vẫn học.

我来中国三个月了 sao không có 了 sau 来?

Với động từ không kéo dài, thời lượng chỉ khoảng thời gian kể từ khi đến.

Có cần 已经 không?

Không bắt buộc, chỉ để nhấn mạnh.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 22Thăm Đồng Nghiệp Nằm Viện - Nói Việc Kéo Dài Đến Hiện Tại Với V + 了 + Thời Lượng + 了

Cấu trúc liên quan

了(句末)

Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)

要/快要/就要……了

Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi

V + O + V + 了 + 时量

Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: V + O + V + 了 + Thời lượng

过 和 了 的区别

Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung

了 (变化) / 不……了

了 cuối câu chỉ sự thay đổi và cấu trúc 不……了

V + 了 + 时量 + (的) + O

Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ

Trước了 (变化) / 不……了Tiếp结果补语 住

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!