学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/结果补语 完/懂/见/开/错结果补语 好了 (变化) / 不……了
结果补语 完
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

结果补语 完/懂/见/开/错

Bổ ngữ kết quả 完, 懂, 见, 开, 错 trong tiếng Trung

Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ Tân ngữ) + 了: 我看完书了, 我听懂了. Phủ định: 没听懂 (không có 了).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

结果补语 完/懂/见/开/错Cấu trúc

Verb + 完/懂/见/开/错 + Object

Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ Tân ngữ) + 了: 我看完书了, 我听懂了. Phủ định: 没听懂 (không có 了).

Giải thích

Bổ ngữ kết quả đứng NGAY sau động từ, cho biết kết quả của hành động: 完 (xong, hết: 做完), 懂 (hiểu: 听懂, 看懂), 见 (thấy, nghe thấy: 看见, 听见), 开 (mở ra, tách ra: 打开, 离开), 错 (sai: 写错, 说错). Tân ngữ đứng sau bổ ngữ. Phủ định: 没(有) + Động từ + Bổ ngữ, cuối câu không dùng 了.

我已经做完作业了。

Wǒ yǐjīng zuò wán zuòyè le.

Tôi đã làm xong bài tập rồi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + Động từ + 完/懂/见/开/错 + (Tân ngữ) + 了

我吃完饭了。

Wǒ chī wán fàn le.

Tôi ăn cơm xong rồi.

Phủ định

Chủ ngữ + 没 + Động từ + Bổ ngữ + (Tân ngữ)

我没听见。

Wǒ méi tīngjiàn.

Tôi không nghe thấy.

Nghi vấn

Động từ + Bổ ngữ + 了吗/了没有?

你看懂了没有?

Nǐ kàn dǒng le méiyǒu?

Bạn xem hiểu chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Kết quả học tập

    懂, 会, 错.

    • 这个字我又写错了。

      Zhège zì wǒ yòu xiě cuò le.

      Chữ này tôi lại viết sai rồi.

  2. 2Giác quan

    看见, 听见.

    • 你听见有人敲门吗?

      Nǐ tīngjiàn yǒurén qiāomén ma?

      Bạn có nghe thấy có người gõ cửa không?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我已经做完作业了。

    Wǒ yǐjīng zuò wán zuòyè le.

    Tôi đã làm xong bài tập rồi.

  2. 2

    老师说的话你听懂了吗?

    Lǎoshī shuō dehuà nǐ tīng dǒng le ma?

    Lời thầy nói bạn nghe hiểu chưa?

  3. 3

    对不起,我写错了你的名字。

    Duìbuqǐ, wǒ xiě cuò le nǐ de míngzi.

    Xin lỗi, tôi viết sai tên của bạn rồi.

  4. 4

    我没看见你的手机。

    Wǒ méi kànjiàn nǐ de shǒujī.

    Tôi không nhìn thấy điện thoại của bạn.

  5. 5

    请打开书,看第二十页。

    Qǐng dǎkāi shū, kàn dì'èrshí yè.

    Mời mở sách, xem trang hai mươi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không chen gì vào giữa động từ và bổ ngữ.
  • Phủ định dùng 没, không dùng 不 (trừ câu điều kiện).
  • Dạng khả năng: 听得懂 / 听不懂.

Dấu hiệu nhận biết:了没已经

结果补语 完

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt "nghe hiểu", "viết sai", "nhìn thấy" — động từ + kết quả, trật tự giống hệt tiếng Trung.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

结果补语 完/懂/见/开/错Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ Tân ngữ) + 了: 我看完书了, 我听懂了. Phủ định: 没听懂 (không có 了).
好做完 = làm hết; 做好 = làm xong và đạt yêu cầu.Bổ ngữ kết quả 好 trong tiếng Trung: xong xuôi, hoàn chỉnh →
7

Lỗi thường gặp

  • 我没看完了这本书。

    我没看完这本书。

    Câu phủ định với 没 không dùng 了.

  • 我听了懂。

    我听懂了。

    Bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ; 了 đặt sau bổ ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

Phủ định của bổ ngữ kết quả thế nào?

没 + động từ + bổ ngữ, bỏ 了.

看 và 看见 khác nhau thế nào?

看 = nhìn; 看见 = nhìn thấy.

听不懂 là gì?

Dạng bổ ngữ khả năng: nghe không hiểu.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 7Xử Lý Email Công Việc - Nói Kết Quả Hành Động Với Bổ Ngữ 完/懂/见/开/错

Cấu trúc liên quan

结果补语 好

Bổ ngữ kết quả 好 trong tiếng Trung: xong xuôi, hoàn chỉnh

动词 + 开

Bổ ngữ 开 trong tiếng Trung: mở ra, giãn ra, tách ra

Trước结果补语 好Tiếp了 (变化) / 不……了

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!