学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/已经...了程度补语一直
已经
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

已经...了

Cấu trúc 已经……了 trong tiếng Trung: đã… rồi

Chủ ngữ + 已经 + Động từ/Tính từ + 了 = đã… rồi: 他已经到了. Ngược lại: 他还没到呢.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

已经...了Cấu trúc

已经 + Verb/Adj + 了

Chủ ngữ + 已经 + Động từ/Tính từ + 了 = đã… rồi: 他已经到了. Ngược lại: 他还没到呢.

Giải thích

已经 (yǐjīng) + Động từ/Tính từ + 了 diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã xuất hiện, tương đương "đã… rồi". 已经 đứng sau chủ ngữ, trước động từ; 了 ở cuối câu gần như luôn đi kèm. Cũng dùng với thời gian, tuổi tác, số lượng: 已经十二点了, 他已经三十岁了. Phủ định đối lập là 还没(有)…(呢).

已经放假了,去打球的人肯定不多,星期天我们去学校的体育馆打网球吧。

Yǐjīng fàngjià le, qù dǎqiú de rén kěndìng bù duō, xīngqītiān wǒmen qù xuéxiào de tǐyùguǎn dǎ wǎngqiú ba.

Đã nghỉ rồi, người đi chơi bóng chắc chắn không nhiều, Chủ nhật chúng ta đến nhà thi đấu của trường đánh quần vợt đi.

2

Công thức theo dạng câu

Với động từ

Chủ ngữ + 已经 + Động từ + (Tân ngữ) + 了

我已经买好票了。

Wǒ yǐjīng mǎi hǎo piào le.

Tôi đã mua vé rồi.

Với tính từ

Chủ ngữ + 已经 + Tính từ + 了

我的病已经好了。

Wǒ de bìng yǐjīng hǎo le.

Bệnh của tôi đã khỏi rồi.

Với thời gian, số

已经 + Thời gian/Số + 了

他已经工作十年了。

Tā yǐjīng gōngzuò shí nián le.

Anh ấy đã đi làm mười năm rồi.

3

Cách dùng

  1. 1Báo việc xong

    Trả lời câu hỏi "…chưa?".

    • ——作业写完了吗?——已经写完了。

      — Zuòyè xiě wánle ma? — Yǐjīng xiě wánle.

      — Làm bài tập xong chưa? — Đã làm xong rồi.

  2. 2Nhấn mạnh muộn, nhiều

    Với thời gian, tuổi.

    • 已经很晚了,我该走了。

      Yǐjīng hěn wǎn le, wǒ gāi zǒu le.

      Đã muộn lắm rồi, tôi phải đi đây.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    已经放假了,去打球的人肯定不多,星期天我们去学校的体育馆打网球吧。

    Yǐjīng fàngjià le, qù dǎqiú de rén kěndìng bù duō, xīngqītiān wǒmen qù xuéxiào de tǐyùguǎn dǎ wǎngqiú ba.

    Đã nghỉ rồi, người đi chơi bóng chắc chắn không nhiều, Chủ nhật chúng ta đến nhà thi đấu của trường đánh quần vợt đi.

  2. 2

    他已经走了。

    Tā yǐjīng zǒu le.

    Anh ấy đã đi rồi.

  3. 3

    我已经吃过饭了,你们吃吧。

    Wǒ yǐjīng chī guò fàn le, nǐmen chī ba.

    Tôi ăn cơm rồi, các bạn ăn đi.

  4. 4

    已经十二点了,快睡觉吧。

    Yǐjīng shí'èr diǎn le, kuài shuìjiào ba.

    Đã mười hai giờ rồi, mau đi ngủ đi.

  5. 5

    天已经黑了。

    Tiān yǐjīng hēi le.

    Trời đã tối rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 已经 đứng trước động từ, không đứng cuối câu.
  • 了 cuối câu gần như bắt buộc.
  • 已经 có thể đứng trước chủ ngữ khi câu không có chủ ngữ rõ: 已经放假了.

Dấu hiệu nhận biết:了还没过

已经

Mẹo nhớ nhanh

已经 = "đã", 了 = "rồi" — hai chữ ghép thành "đã… rồi" đúng như tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

已经...了Chủ ngữ + 已经 + Động từ/Tính từ + 了 = đã… rồi: 他已经到了. Ngược lại: 他还没到呢.
还没已经…了 (đã… rồi) ↔ 还没…呢 (vẫn chưa…): 他已经来了 / 他还没来呢.
7

Lỗi thường gặp

  • 我已经吃饭。

    我已经吃饭了。

    已经 thường đi với 了 cuối câu.

  • 我已经没吃饭。

    我还没吃饭。

    Phủ định "chưa" dùng 还没, không dùng 已经没 (trừ nghĩa "đã không còn").

8

Câu hỏi thường gặp

已经 có cần 了 không?

Gần như luôn có 了 cuối câu.

Phủ định của 已经…了?

还没(有)…(呢).

已经 đứng đầu câu được không?

Được khi câu không có chủ ngữ: 已经八点了.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 2Chuyển Đến Căn Hộ Mới - Nói Việc Đã Xong Với 已经…了

Cấu trúc liên quan

要/快要/就要……了

Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi

V + O + V + 了 + 时量

Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: V + O + V + 了 + Thời lượng

过 和 了 的区别

Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung

了 (变化) / 不……了

了 cuối câu chỉ sự thay đổi và cấu trúc 不……了

V + 了 + 时量 + (的) + O

Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ

V + 了 + 时量 + 了

Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + 了: đã… được bao lâu rồi (vẫn tiếp tục)

Trước程度补语Tiếp一直

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!