Phó từ 一直 (luôn luôn, mãi mãi)
Continuously / always (一直)
⚙ Cấu trúc
一直 + Verb/Adj
Giải thích
"一直" là phó từ chỉ thời gian, diễn tả hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục, không gián đoạn. Có thể dịch là "luôn luôn", "mãi mãi", "suốt".
没有人会永远输,也没有人会一直赢。
méi yǒu rén huì yǒng yuǎn shū , yě méi yǒu rén huì yì zhí yíng 。
Không ai sẽ mãi mãi thua, cũng không ai sẽ luôn luôn thắng.
他一直住在北京,从来没搬过家。
tā yì zhí zhù zài běi jīng , cóng lái méi bān guò jiā 。
Anh ấy luôn sống ở Bắc Kinh, chưa từng chuyển nhà.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!