学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/一直已经...了简单趋向补语 来/去
一直
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

一直

Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, đi thẳng

一直 + Động từ = luôn/suốt (liên tục): 他一直在学习. 一直往前走 = đi thẳng phía trước.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一直Cấu trúc

一直 + Verb/Adj

一直 + Động từ = luôn/suốt (liên tục): 他一直在学习. 一直往前走 = đi thẳng phía trước.

Giải thích

一直 (yìzhí) là phó từ chỉ hành động hoặc trạng thái kéo dài LIÊN TỤC, không gián đoạn trong một khoảng thời gian, nghĩa "luôn, suốt, mãi". Đứng trước động từ/tính từ: 他一直住在北京. Phủ định: 一直没 + Động từ (suốt từ đó đến nay chưa…), 一直不 + Động từ (cứ không chịu…). 一直 còn nghĩa "thẳng" khi chỉ phương hướng: 一直往前走.

没有人会永远输,也没有人会一直赢。

Méi yǒurén huì yǒngyuǎn shū, yě méi yǒurén huì yìzhí yíng.

Không ai thua mãi, cũng không ai thắng mãi.

2

Công thức theo dạng câu

Liên tục

Chủ ngữ + 一直 + Động từ/Tính từ

她一直很忙。

Tā yìzhí hěn máng.

Cô ấy luôn rất bận.

Phủ định

Chủ ngữ + 一直 + 没/不 + Động từ

他一直不说话。

Tā yìzhí bù shuōhuà.

Anh ấy cứ không nói gì.

Phương hướng

一直 + 往 + Hướng + 走

一直往东走。

Yìzhí wǎng dōng zǒu.

Cứ đi thẳng về hướng đông.

3

Cách dùng

  1. 1Từ trước đến nay

    Kèm 以来, 到现在.

    • 我一直想去中国留学。

      Wǒ yìzhí xiǎng qù Zhōngguó liúxué.

      Tôi luôn muốn sang Trung Quốc du học.

  2. 2Chỉ đường

    Nghĩa "thẳng".

    • 一直走,到红绿灯左转。

      Yìzhí zǒu, dào hóng lǜdēng zuǒ zhuǎn.

      Đi thẳng, đến đèn giao thông thì rẽ trái.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    没有人会永远输,也没有人会一直赢。

    Méi yǒurén huì yǒngyuǎn shū, yě méi yǒurén huì yìzhí yíng.

    Không ai thua mãi, cũng không ai thắng mãi.

  2. 2

    他一直住在北京,从来没搬过家。

    Tā yìzhí zhù zài Běijīng, cónglái méi bān guò jiā.

    Anh ấy luôn sống ở Bắc Kinh, chưa từng chuyển nhà.

  3. 3

    昨天一直下雨。

    Zuótiān yìzhí xiàyǔ.

    Hôm qua mưa suốt.

  4. 4

    我一直没有他的消息。

    Wǒ yìzhí méiyǒu tā de xiāoxi.

    Tôi vẫn luôn không có tin tức gì của anh ấy.

  5. 5

    你一直往前走,就能看到银行。

    Nǐ yìzhí wǎng qián zǒu, jiù néng kàndào yínháng.

    Bạn cứ đi thẳng về phía trước là thấy ngân hàng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 一直 đứng trước 没/不.
  • 一直 nhấn mạnh không gián đoạn; 总是 nhấn mạnh lặp đi lặp lại.
  • Không dùng 一直 với 过.

Dấu hiệu nhận biết:没在往从来

一直

Mẹo nhớ nhanh

一直 = "một mạch thẳng" — vừa nghĩa "suốt" (thời gian), vừa nghĩa "thẳng" (đường đi).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一直一直 + Động từ = luôn/suốt (liên tục): 他一直在学习. 一直往前走 = đi thẳng phía trước.
总是总是 = lúc nào cũng (lặp lại nhiều lần: 他总是迟到); 一直 = suốt, liên tục không ngừng (昨天一直下雨).
7

Lỗi thường gặp

  • 我没一直见他。

    我一直没见他。

    一直 đứng trước 没/不.

  • 我一直去过北京。

    我去过北京很多次。

    一直 chỉ sự liên tục, không đi với 过 (trải nghiệm).

8

Câu hỏi thường gặp

一直 và 总是 khác nhau thế nào?

一直: liên tục không ngắt quãng; 总是: lặp đi lặp lại.

一直没 nghĩa là gì?

"Từ đó đến giờ vẫn chưa…".

"Đi thẳng" nói thế nào?

一直走 / 一直往前走.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 17Lại Đi Làm Muộn - Giải Thích Lý Do Với 一直
Trước已经...了Tiếp简单趋向补语 来/去

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!