过 和 了 的区别
过 = đã từng (trải nghiệm): 我吃过烤鸭. 了 = đã làm xong (sự kiện cụ thể): 我昨天吃了烤鸭. Phủ định: 没吃过 / 没吃.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Verb + 过/了
过 = đã từng (trải nghiệm): 我吃过烤鸭. 了 = đã làm xong (sự kiện cụ thể): 我昨天吃了烤鸭. Phủ định: 没吃过 / 没吃.
Giải thích
Động từ + 过 nhấn mạnh TRẢI NGHIỆM: đã từng làm trong quá khứ, thường không còn tiếp diễn (我去过北京 = tôi từng đến Bắc Kinh). Động từ + 了 nhấn mạnh hành động đã HOÀN THÀNH ở một thời điểm cụ thể (我昨天去了北京). Nói về kinh nghiệm với 以前, 从来 dùng 过; có thời gian cụ thể như 昨天, 上个月 thường dùng 了. Phủ định: 没 + Động từ + 过 (chưa từng) / 没 + Động từ (không làm, bỏ 了).
我看过这个电影,还不错。
Wǒ kàn guò zhège diànyǐng, hái bùcuò.
Tôi từng xem bộ phim này rồi, cũng khá hay.
Trải nghiệm
Chủ ngữ + (以前) + Động từ + 过 + Tân ngữ
我坐过高铁。
Wǒ zuò guò gāotiě.
Tôi từng đi tàu cao tốc.
Hoàn thành
Chủ ngữ + (Thời gian) + Động từ + 了 + Tân ngữ
我上周坐了高铁。
Wǒ shàngzhōu zuò le gāotiě.
Tuần trước tôi đi tàu cao tốc.
Phủ định
没 + Động từ + 过 / 没 + Động từ
我没坐过高铁。我昨天没去。
Wǒ méi zuò guò gāotiě. Wǒ zuótiān méi qù.
Tôi chưa từng đi tàu cao tốc. Hôm qua tôi không đi.
Trả lời "bạn đã từng… chưa?".
——你吃过榴莲吗?——吃过,我很喜欢。
— Nǐ chī guò liú lián ma? — Chī guò, wǒ hěn xǐhuan.
— Bạn từng ăn sầu riêng chưa? — Ăn rồi, tôi rất thích.
Có mốc thời gian rõ ràng.
周末我们去了海边。
Zhōumò wǒmen qù le hǎibiān.
Cuối tuần chúng tôi đi biển.
我看过这个电影,还不错。
Wǒ kàn guò zhège diànyǐng, hái bùcuò.
Tôi từng xem bộ phim này rồi, cũng khá hay.
我昨天看了一个电影。
Wǒ zuótiān kàn le yí gè diànyǐng.
Hôm qua tôi đã xem một bộ phim.
他去过中国,可是没去过上海。
Tā qù guò Zhōngguó, kěshì méi qù guò Shànghǎi.
Anh ấy từng đến Trung Quốc nhưng chưa từng đến Thượng Hải.
我以前学过日语,现在都忘了。
Wǒ yǐqián xué guò Rìyǔ, xiànzài dōu wàng le.
Trước đây tôi từng học tiếng Nhật, bây giờ quên hết rồi.
他已经吃了药,现在好多了。
Tā yǐjīng chī le yào, xiànzài hǎoduō le.
Anh ấy đã uống thuốc rồi, bây giờ đỡ nhiều rồi.
Dấu hiệu nhận biết:以前从来昨天已经
Mẹo nhớ nhanh
过 = "từng", 了 = "rồi/đã xong". Câu tiếng Việt có chữ "từng" thì dùng 过.
我以前去了北京。
我以前去过北京。
Nói về kinh nghiệm "đã từng" dùng 过.
我没去了北京。
我没去北京。/ 我没去过北京。
Phủ định với 没 thì bỏ 了; muốn nói "chưa từng" dùng 没…过.
过: kinh nghiệm đã từng; 了: hành động cụ thể đã xong.
没 + Động từ (bỏ 了).
没 + Động từ + 过 (giữ 过).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!