学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/过 和 了 的区别简单趋向补语 来/去结果补语 在
过 和 了 的区别
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

过 和 了 的区别

Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung: đã từng hay đã xong

过 = đã từng (trải nghiệm): 我吃过烤鸭. 了 = đã làm xong (sự kiện cụ thể): 我昨天吃了烤鸭. Phủ định: 没吃过 / 没吃.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

过 和 了 的区别Cấu trúc

Verb + 过/了

过 = đã từng (trải nghiệm): 我吃过烤鸭. 了 = đã làm xong (sự kiện cụ thể): 我昨天吃了烤鸭. Phủ định: 没吃过 / 没吃.

Giải thích

Động từ + 过 nhấn mạnh TRẢI NGHIỆM: đã từng làm trong quá khứ, thường không còn tiếp diễn (我去过北京 = tôi từng đến Bắc Kinh). Động từ + 了 nhấn mạnh hành động đã HOÀN THÀNH ở một thời điểm cụ thể (我昨天去了北京). Nói về kinh nghiệm với 以前, 从来 dùng 过; có thời gian cụ thể như 昨天, 上个月 thường dùng 了. Phủ định: 没 + Động từ + 过 (chưa từng) / 没 + Động từ (không làm, bỏ 了).

我看过这个电影,还不错。

Wǒ kàn guò zhège diànyǐng, hái bùcuò.

Tôi từng xem bộ phim này rồi, cũng khá hay.

2

Công thức theo dạng câu

Trải nghiệm

Chủ ngữ + (以前) + Động từ + 过 + Tân ngữ

我坐过高铁。

Wǒ zuò guò gāotiě.

Tôi từng đi tàu cao tốc.

Hoàn thành

Chủ ngữ + (Thời gian) + Động từ + 了 + Tân ngữ

我上周坐了高铁。

Wǒ shàngzhōu zuò le gāotiě.

Tuần trước tôi đi tàu cao tốc.

Phủ định

没 + Động từ + 过 / 没 + Động từ

我没坐过高铁。我昨天没去。

Wǒ méi zuò guò gāotiě. Wǒ zuótiān méi qù.

Tôi chưa từng đi tàu cao tốc. Hôm qua tôi không đi.

3

Cách dùng

  1. 1Kể kinh nghiệm

    Trả lời "bạn đã từng… chưa?".

    • ——你吃过榴莲吗?——吃过,我很喜欢。

      — Nǐ chī guò liú lián ma? — Chī guò, wǒ hěn xǐhuan.

      — Bạn từng ăn sầu riêng chưa? — Ăn rồi, tôi rất thích.

  2. 2Kể sự kiện cụ thể

    Có mốc thời gian rõ ràng.

    • 周末我们去了海边。

      Zhōumò wǒmen qù le hǎibiān.

      Cuối tuần chúng tôi đi biển.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我看过这个电影,还不错。

    Wǒ kàn guò zhège diànyǐng, hái bùcuò.

    Tôi từng xem bộ phim này rồi, cũng khá hay.

  2. 2

    我昨天看了一个电影。

    Wǒ zuótiān kàn le yí gè diànyǐng.

    Hôm qua tôi đã xem một bộ phim.

  3. 3

    他去过中国,可是没去过上海。

    Tā qù guò Zhōngguó, kěshì méi qù guò Shànghǎi.

    Anh ấy từng đến Trung Quốc nhưng chưa từng đến Thượng Hải.

  4. 4

    我以前学过日语,现在都忘了。

    Wǒ yǐqián xué guò Rìyǔ, xiànzài dōu wàng le.

    Trước đây tôi từng học tiếng Nhật, bây giờ quên hết rồi.

  5. 5

    他已经吃了药,现在好多了。

    Tā yǐjīng chī le yào, xiànzài hǎoduō le.

    Anh ấy đã uống thuốc rồi, bây giờ đỡ nhiều rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 以前, 从来, 曾经 → 过.
  • 昨天, 刚才, 已经 → thường 了.
  • 过 có thể đi kèm 了 với nghĩa "xong" (吃过了饭), khác nghĩa trải nghiệm.

Dấu hiệu nhận biết:以前从来昨天已经

过 和 了 的区别

Mẹo nhớ nhanh

过 = "từng", 了 = "rồi/đã xong". Câu tiếng Việt có chữ "từng" thì dùng 过.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

过 和 了 的区别过 = đã từng (trải nghiệm): 我吃过烤鸭. 了 = đã làm xong (sự kiện cụ thể): 我昨天吃了烤鸭. Phủ định: 没吃过 / 没吃.
着着 diễn tả trạng thái đang tiếp diễn, không liên quan đến quá khứ: 门开着.Trợ từ 着 trong tiếng Trung: trạng thái đang duy trì →
7

Lỗi thường gặp

  • 我以前去了北京。

    我以前去过北京。

    Nói về kinh nghiệm "đã từng" dùng 过.

  • 我没去了北京。

    我没去北京。/ 我没去过北京。

    Phủ định với 没 thì bỏ 了; muốn nói "chưa từng" dùng 没…过.

8

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng 过, khi nào dùng 了?

过: kinh nghiệm đã từng; 了: hành động cụ thể đã xong.

Phủ định của 了 là gì?

没 + Động từ (bỏ 了).

Phủ định của 过 là gì?

没 + Động từ + 过 (giữ 过).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 20Lên Kế Hoạch Nghỉ Lễ Quốc Khánh - Kể Trải Nghiệm Với 过 Và Việc Đã Làm Với 了
  • HSK 3 · Bài 42Tham Quan Khuôn Viên Trường Đại Học - Kể Trải Nghiệm Và Việc Đã Làm Với 过 Và 了

Cấu trúc liên quan

着

Trợ từ 着 trong tiếng Trung: trạng thái đang duy trì

曾经

Cách dùng 曾经 trong tiếng Trung: đã từng

过

Trợ từ 过 chỉ trải nghiệm: đã từng

要/快要/就要……了

Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi

V + O + V + 了 + 时量

Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: V + O + V + 了 + Thời lượng

了 (变化) / 不……了

了 cuối câu chỉ sự thay đổi và cấu trúc 不……了

Trước简单趋向补语 来/去Tiếp结果补语 在

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!