学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/着要/快要/就要……了正在
着
HSK 2 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

着

Trợ từ 着 trong tiếng Trung: trạng thái tiếp diễn, phân biệt 在

Động từ + 着 = trạng thái đang kéo dài: 窗户开着 (cửa sổ đang mở), 他拿着一本书 (anh ấy đang cầm một quyển sách).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

着Cấu trúc

Subject + Verb + 着 + (Object)

Động từ + 着 = trạng thái đang kéo dài: 窗户开着 (cửa sổ đang mở), 他拿着一本书 (anh ấy đang cầm một quyển sách).

Giải thích

着 (zhe) đứng ngay sau động từ, diễn tả động tác hoặc trạng thái đang được DUY TRÌ, kéo dài: 门开着 (cửa đang mở), 他站着 (anh ấy đang đứng). Hay dùng với động từ tư thế, trang phục, trạng thái (站, 坐, 穿, 戴, 开, 拿). Phủ định: 没(有) + Động từ + 着. Khác 在 (đang làm một hoạt động), 着 nhấn mạnh trạng thái tĩnh. Dạng V1着V2 chỉ cách thức: 坐着吃.

他在学校门口站着。

Tā zài xuéxiào ménkǒu zhàn zhe.

Anh ấy đang đứng ở cổng trường.

2

Công thức theo dạng câu

Trạng thái duy trì

Chủ ngữ + Động từ + 着 + (Tân ngữ)

他戴着眼镜。

Tā dài zhe yǎnjìng.

Anh ấy đang đeo kính.

Phủ định

Chủ ngữ + 没 + Động từ + 着

灯没开着。

Dēng méi kāi zhe.

Đèn không bật.

Cách thức

Động từ 1 + 着 + Động từ 2

他笑着说:“没关系。”

Tā xiào zhe shuō: "méiguānxi."

Anh ấy cười nói: "Không sao."

3

Cách dùng

  1. 1Mô tả tư thế, trang phục

    Miêu tả người.

    • 那个拿着手机的人是我哥哥。

      Nàge ná zhe shǒujī de rén shì wǒ gēge.

      Người đang cầm điện thoại kia là anh trai tôi.

  2. 2Hai hành động cùng lúc

    V1 着 là cách thức của V2.

    • 别躺着看书。

      Bié tǎng zhe kàn shū.

      Đừng nằm đọc sách.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他在学校门口站着。

    Tā zài xuéxiào ménkǒu zhàn zhe.

    Anh ấy đang đứng ở cổng trường.

  2. 2

    外面下着雨。

    Wàimiàn xià zhe yǔ.

    Bên ngoài trời đang mưa.

  3. 3

    门开着,你进来吧。

    Mén kāi zhe, nǐ jìnlái ba.

    Cửa đang mở, bạn vào đi.

  4. 4

    她穿着一件红色的衣服。

    Tā chuān zhe yí jiàn hóngsè de yīfu.

    Cô ấy đang mặc một chiếc áo màu đỏ.

  5. 5

    我们坐着聊天吧。

    Wǒmen zuò zhe liáotiān ba.

    Chúng ta ngồi nói chuyện đi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 着 đọc thanh nhẹ zhe.
  • Không dùng 着 với 了 hoặc 过 cùng lúc.
  • 在 + động từ nhấn mạnh hoạt động; 着 nhấn mạnh trạng thái.

Dấu hiệu nhận biết:在呢没穿

着

Mẹo nhớ nhanh

Nghĩ 着 là "đang ở trạng thái": 开着 = đang để mở, 坐着 = đang ở tư thế ngồi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

着Động từ + 着 = trạng thái đang kéo dài: 窗户开着 (cửa sổ đang mở), 他拿着一本书 (anh ấy đang cầm một quyển sách).
在 + Động từ他在穿衣服 = anh ấy đang mặc (hành động mặc); 他穿着衣服 = anh ấy đang mặc sẵn quần áo (trạng thái).Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu →
7

Lỗi thường gặp

  • 门开着了。

    门开着。

    着 biểu thị trạng thái đang duy trì, không dùng cùng 了.

  • 门不开着。

    门没开着。

    Phủ định của 着 dùng 没.

8

Câu hỏi thường gặp

着 và 在 khác nhau thế nào?

在 + V: đang làm hoạt động; V + 着: trạng thái đang duy trì.

Phủ định của 着 là gì?

没 + V + 着.

坐着吃 nghĩa là gì?

"Ngồi ăn" — 坐着 chỉ cách thức của 吃.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 10Tiệc Sinh Nhật Đồng Nghiệp - Miêu Tả Người Và Cảnh Với Trợ Từ 着

Cấu trúc liên quan

在 + 地点 + 动词

Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu

结果补语 着(zháo)

Bổ ngữ kết quả 着 (zháo): đạt được mục đích

动词+着+动词+着

Cấu trúc Động từ + 着 + Động từ + 着: đang… thì (bất giác)…

Trước要/快要/就要……了Tiếp正在

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!