学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/在 + 地点 + 动词有字句
在
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

在 + 地点 + 动词

Cấu trúc 在 + địa điểm + động từ trong tiếng Trung

Nói "làm gì ở đâu" theo trật tự Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ: 我在家吃饭. Cụm 在 + địa điểm luôn đứng trước động từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

在+地点+动词Cấu trúc

Subject + 在 + Place + Verb

Nói "làm gì ở đâu" theo trật tự Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ: 我在家吃饭. Cụm 在 + địa điểm luôn đứng trước động từ.

Giải thích

Giới từ 在 (zài) cùng địa điểm đứng TRƯỚC động từ để chỉ nơi hành động xảy ra: Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ. Đây là điểm ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói "tôi học ở trường", tiếng Trung nói 我在学校学习 ("tôi ở trường học"). Phủ định đặt 不/没 trước 在: 我不在家吃饭. Địa điểm là đồ vật cần thêm từ phương vị 上/里: 在桌子上.

我在银行工作。

Wǒ zài yínháng gōngzuò.

Tôi làm việc ở ngân hàng.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ

她在医院上班。

Tā zài yīyuàn shàngbān.

Cô ấy làm việc ở bệnh viện.

Phủ định

Chủ ngữ + 不/没 + 在 + Địa điểm + Động từ

我昨天没在学校吃饭。

Wǒ zuótiān méi zài xuéxiào chīfàn.

Hôm qua tôi không ăn cơm ở trường.

Nghi vấn

Chủ ngữ + 在 + 哪儿 + Động từ?

你在哪儿学的汉语?

Nǐ zài nǎr xué de Hànyǔ?

Bạn học tiếng Trung ở đâu?

3

Cách dùng

  1. 1Nơi làm việc, học tập

    Nói nơi chốn thường xuyên.

    • 我哥哥在北京读大学。

      Wǒ gēge zài Běijīng dú dàxué.

      Anh trai tôi học đại học ở Bắc Kinh.

  2. 2Vị trí cụ thể

    Địa điểm + 上/里/旁边.

    • 他在门口等你。

      Tā zài ménkǒu děng nǐ.

      Anh ấy đợi bạn ở cửa.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我在银行工作。

    Wǒ zài yínháng gōngzuò.

    Tôi làm việc ở ngân hàng.

  2. 2

    我们在食堂吃午饭。

    Wǒmen zài shítáng chī wǔfàn.

    Chúng tôi ăn trưa ở nhà ăn.

  3. 3

    他在图书馆看书。

    Tā zài túshūguǎn kàn shū.

    Anh ấy đọc sách ở thư viện.

  4. 4

    孩子们在公园里玩儿。

    Háizi men zài gōngyuán lǐ wánr.

    Bọn trẻ chơi trong công viên.

  5. 5

    我晚上不在家吃饭。

    Wǒ wǎnshang bú zàijiā chīfàn.

    Buổi tối tôi không ăn cơm ở nhà.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không đặt 在 + địa điểm ở cuối câu.
  • Danh từ đồ vật làm địa điểm cần 上/里: 在桌子上, 在房间里.
  • Phủ định đặt trước 在, không đặt trước động từ chính.

Dấu hiệu nhận biết:在里上哪儿

在

Mẹo nhớ nhanh

Đọc theo thứ tự "ai — ở đâu — làm gì": 我 — 在家 — 吃饭. Đổi chỗ "ở đâu" lên trước động từ là xong.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

在 + 地点 + 动词Nói "làm gì ở đâu" theo trật tự Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ: 我在家吃饭. Cụm 在 + địa điểm luôn đứng trước động từ.
在 làm động từ在 đứng một mình làm vị ngữ là "ở" (我在家 - tôi ở nhà); có động từ phía sau thì 在 + địa điểm là trạng ngữ nơi chốn.
7

Lỗi thường gặp

  • 我学习汉语在学校。

    我在学校学习汉语。

    Cụm 在 + địa điểm phải đứng trước động từ.

  • 我在家不吃饭。

    我不在家吃饭。

    Phủ định việc làm ở một nơi: đặt 不 trước 在.

8

Câu hỏi thường gặp

Vì sao không nói 我学习在学校?

Vì trong tiếng Trung, cụm chỉ nơi chốn với 在 phải đứng trước động từ.

Phủ định đặt ở đâu?

Trước 在: 我不在家吃饭.

Khi nào cần thêm 上, 里?

Khi địa điểm là đồ vật hoặc không gian chung: 在桌子上, 在房间里.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 8Tìm Đồ Trong Văn Phòng - Nói Làm Gì Ở Đâu Với 在 + Địa Điểm + Động Từ

Cấu trúc liên quan

在…看来

Cấu trúc 在……看来: theo… thì, trong mắt…

(在)…上

Cấu trúc (在)……上 trong tiếng Trung: về mặt…, trong…

在……时

Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…

(在)…下

Cấu trúc (在)……下 trong tiếng Trung: dưới…, nhờ…, trong (điều kiện)

到……的程度 / 在……程度上

Cách dùng 程度: 到……的程度, 在……程度上 (đến mức, ở mức độ)

在……呢

Cấu trúc 在……呢: đang làm gì

Tiếp有字句

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!