学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/(在)…下其中估计
(在)
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

(在)…下

Cấu trúc 在……下 trong tiếng Trung: 在…的帮助下, 在这种情况下

在 + …的 + 帮助/努力/影响 + 下,+ Kết quả = nhờ/dưới…: 在大家的帮助下,我完成了任务.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

(在)…下Cấu trúc

在 + Noun + 下

在 + …的 + 帮助/努力/影响 + 下,+ Kết quả = nhờ/dưới…: 在大家的帮助下,我完成了任务.

Giải thích

(在)…下 chỉ ĐIỀU KIỆN, HOÀN CẢNH dẫn tới kết quả. Thành phần ở giữa thường là danh từ hoặc động từ hai âm tiết có định ngữ phía trước: 在老师的帮助下 (nhờ sự giúp đỡ của thầy), 在这种情况下 (trong tình huống này), 在大家的努力下, 在…的影响下. Cụm này thường đứng ĐẦU câu, vế sau nêu kết quả.

在老师的帮助下,我的汉语进步得很快。

Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ de Hànyǔ jìnbù de hěn kuài.

Nhờ sự giúp đỡ của thầy giáo, tiếng Trung của tôi tiến bộ rất nhanh.

2

Công thức theo dạng câu

Điều kiện tích cực

在 + Người + 的 + 帮助/支持/努力 + 下,…

在朋友的支持下,他开了一家店。

Zài péngyou de zhīchí xià, tā kāi le yì jiā diàn.

Nhờ sự ủng hộ của bạn bè, anh ấy mở một cửa hàng.

Hoàn cảnh

在 + 这种/…的 + 情况/条件 + 下,…

在没有电的情况下,我们点了蜡烛。

Zài méiyǒu diàn de qíngkuàng xià, wǒmen diǎn le làzhú.

Trong tình huống mất điện, chúng tôi thắp nến.

3

Cách dùng

  1. 1Cảm ơn, ghi nhận

    Phát biểu, báo cáo.

    • 在各位的关心下,我很快适应了新环境。

      Zài gèwèi de guānxīn xià, wǒ hěn kuài shìyìng le xīn huánjìng.

      Nhờ sự quan tâm của mọi người, tôi nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    在老师的帮助下,我的汉语进步得很快。

    Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ de Hànyǔ jìnbù de hěn kuài.

    Nhờ sự giúp đỡ của thầy giáo, tiếng Trung của tôi tiến bộ rất nhanh.

  2. 2

    在这种情况下,我们只能再等等。

    Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐnéng zài děng děng.

    Trong tình huống này, chúng ta chỉ có thể đợi thêm.

  3. 3

    在大家的努力下,问题终于解决了。

    Zài dàjiā de nǔlì xià, wèntí zhōngyú jiějué le.

    Nhờ sự nỗ lực của mọi người, vấn đề cuối cùng đã được giải quyết.

  4. 4

    在父母的影响下,他从小就喜欢读书。

    Zài fùmǔ de yǐngxiǎng xià, tā cóngxiǎo jiù xǐhuan dúshū.

    Dưới ảnh hưởng của bố mẹ, cậu ấy thích đọc sách từ nhỏ.

  5. 5

    在医生的建议下,他戒了烟。

    Zài yīshēng de jiànyì xià, tā jiè le yān.

    Theo lời khuyên của bác sĩ, anh ấy đã bỏ thuốc lá.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Dùng 下, không dùng 下面.
  • Danh từ giữa thường có định ngữ với 的.
  • Đứng đầu câu.

Dấu hiệu nhận biết:帮助情况影响努力

(在)

Mẹo nhớ nhanh

下 = "dưới" → 在…帮助下 = dưới (sự) giúp đỡ → nhờ có sự giúp đỡ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

(在)…下在 + …的 + 帮助/努力/影响 + 下,+ Kết quả = nhờ/dưới…: 在大家的帮助下,我完成了任务.
在…上在…上 = về mặt (lĩnh vực); 在…下 = dưới điều kiện, nhờ có.Cấu trúc (在)……上 trong tiếng Trung: về mặt…, trong… →
7

Lỗi thường gặp

  • 在老师帮助下面,我进步了。

    在老师的帮助下,我进步了。

    Cấu trúc cố định là 在…的…下, không dùng 下面.

  • 在这个情况里,我们没办法。

    在这种情况下,我们没办法。

    "Trong tình huống này" dùng 在…情况下.

8

Câu hỏi thường gặp

在…的帮助下 nghĩa là gì?

"Nhờ sự giúp đỡ của…".

在这种情况下 nghĩa là gì?

"Trong tình huống này".

在…下 và 在…上 khác nhau thế nào?

下: điều kiện; 上: phương diện.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 59Tham Quan Nhà Máy Nhà Cung Cấp - Nói Về Điều Kiện Và Sự Hỗ Trợ Với 在……下

Cấu trúc liên quan

(在)…上

Cấu trúc (在)……上 trong tiếng Trung: về mặt…, trong…

在…看来

Cấu trúc 在……看来: theo… thì, trong mắt…

在……时

Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…

到……的程度 / 在……程度上

Cách dùng 程度: 到……的程度, 在……程度上 (đến mức, ở mức độ)

在 + 地点 + 动词

Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu

动量补语 次/遍/下

Bổ ngữ động lượng 次, 遍, 下: lần, lượt, cái

Trước其中Tiếp估计

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!