(在)…下
在 + …的 + 帮助/努力/影响 + 下,+ Kết quả = nhờ/dưới…: 在大家的帮助下,我完成了任务.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
在 + Noun + 下
在 + …的 + 帮助/努力/影响 + 下,+ Kết quả = nhờ/dưới…: 在大家的帮助下,我完成了任务.
Giải thích
(在)…下 chỉ ĐIỀU KIỆN, HOÀN CẢNH dẫn tới kết quả. Thành phần ở giữa thường là danh từ hoặc động từ hai âm tiết có định ngữ phía trước: 在老师的帮助下 (nhờ sự giúp đỡ của thầy), 在这种情况下 (trong tình huống này), 在大家的努力下, 在…的影响下. Cụm này thường đứng ĐẦU câu, vế sau nêu kết quả.
在老师的帮助下,我的汉语进步得很快。
Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ de Hànyǔ jìnbù de hěn kuài.
Nhờ sự giúp đỡ của thầy giáo, tiếng Trung của tôi tiến bộ rất nhanh.
Điều kiện tích cực
在 + Người + 的 + 帮助/支持/努力 + 下,…
在朋友的支持下,他开了一家店。
Zài péngyou de zhīchí xià, tā kāi le yì jiā diàn.
Nhờ sự ủng hộ của bạn bè, anh ấy mở một cửa hàng.
Hoàn cảnh
在 + 这种/…的 + 情况/条件 + 下,…
在没有电的情况下,我们点了蜡烛。
Zài méiyǒu diàn de qíngkuàng xià, wǒmen diǎn le làzhú.
Trong tình huống mất điện, chúng tôi thắp nến.
Phát biểu, báo cáo.
在各位的关心下,我很快适应了新环境。
Zài gèwèi de guānxīn xià, wǒ hěn kuài shìyìng le xīn huánjìng.
Nhờ sự quan tâm của mọi người, tôi nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.
在老师的帮助下,我的汉语进步得很快。
Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ de Hànyǔ jìnbù de hěn kuài.
Nhờ sự giúp đỡ của thầy giáo, tiếng Trung của tôi tiến bộ rất nhanh.
在这种情况下,我们只能再等等。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐnéng zài děng děng.
Trong tình huống này, chúng ta chỉ có thể đợi thêm.
在大家的努力下,问题终于解决了。
Zài dàjiā de nǔlì xià, wèntí zhōngyú jiějué le.
Nhờ sự nỗ lực của mọi người, vấn đề cuối cùng đã được giải quyết.
在父母的影响下,他从小就喜欢读书。
Zài fùmǔ de yǐngxiǎng xià, tā cóngxiǎo jiù xǐhuan dúshū.
Dưới ảnh hưởng của bố mẹ, cậu ấy thích đọc sách từ nhỏ.
在医生的建议下,他戒了烟。
Zài yīshēng de jiànyì xià, tā jiè le yān.
Theo lời khuyên của bác sĩ, anh ấy đã bỏ thuốc lá.
Dấu hiệu nhận biết:帮助情况影响努力
Mẹo nhớ nhanh
下 = "dưới" → 在…帮助下 = dưới (sự) giúp đỡ → nhờ có sự giúp đỡ.
在老师帮助下面,我进步了。
在老师的帮助下,我进步了。
Cấu trúc cố định là 在…的…下, không dùng 下面.
在这个情况里,我们没办法。
在这种情况下,我们没办法。
"Trong tình huống này" dùng 在…情况下.
"Nhờ sự giúp đỡ của…".
"Trong tình huống này".
下: điều kiện; 上: phương diện.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!