学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/往往估计在于
往往
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

往往

Cách dùng 往往 trong tiếng Trung: thường thường, phân biệt 常常

(Điều kiện) + Chủ ngữ + 往往 + Động từ = thường (theo quy luật): 下雨天往往堵车. Không dùng cho tương lai, ý muốn.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

往往Cấu trúc

Subject + 往往 + Verb

(Điều kiện) + Chủ ngữ + 往往 + Động từ = thường (theo quy luật): 下雨天往往堵车. Không dùng cho tương lai, ý muốn.

Giải thích

往往 (wǎngwǎng) chỉ tình huống THƯỜNG xảy ra trong một điều kiện nhất định, mang tính QUY LUẬT, tổng kết từ kinh nghiệm. Khác với 常常, câu có 往往 thường cần nêu rõ điều kiện, hoàn cảnh (周末, 有经验的…) và KHÔNG dùng cho ý muốn chủ quan hoặc việc trong tương lai (×以后我要往往来). 往往 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

女孩子对衣服颜色的选择往往与她们的性格有关。

Nǚ háizi duì yīfu yánsè de xuǎnzé wǎngwǎng yǔ tāmen de xìnggé yǒuguān.

Việc chọn màu quần áo của các cô gái thường liên quan đến tính cách của họ.

2

Công thức theo dạng câu

Quy luật có điều kiện

Điều kiện + Chủ ngữ + 往往 + Vị ngữ

天气热的时候,人往往没有胃口。

Tiānqì rè de shíhou, rén wǎngwǎng méiyǒu wèikǒu.

Khi trời nóng, người ta thường không thấy ngon miệng.

3

Cách dùng

  1. 1Tổng kết kinh nghiệm

    Văn nghị luận, nhận xét.

    • 越简单的道理往往越容易被忘记。

      Yuè jiǎndān de dàoli wǎngwǎng yuè róngyì bèi wàngjì.

      Đạo lý càng đơn giản thường càng dễ bị lãng quên.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    女孩子对衣服颜色的选择往往与她们的性格有关。

    Nǚ háizi duì yīfu yánsè de xuǎnzé wǎngwǎng yǔ tāmen de xìnggé yǒuguān.

    Việc chọn màu quần áo của các cô gái thường liên quan đến tính cách của họ.

  2. 2

    有经验的出租车司机往往对道路情况非常熟悉。

    Yǒu jīngyàn de chūzūchē sījī wǎngwǎng duì dàolù qíngkuàng fēicháng shúxī.

    Tài xế taxi có kinh nghiệm thường rất thông thạo tình hình đường sá.

  3. 3

    周末这家店往往人很多。

    Zhōumò zhè jiā diàn wǎngwǎng rén hěn duō.

    Cuối tuần cửa hàng này thường rất đông người.

  4. 4

    人在紧张的时候往往说不出话来。

    Rén zài jǐnzhāng de shíhou wǎngwǎng shuō bù chū huà lái.

    Người ta lúc căng thẳng thường không nói nên lời.

  5. 5

    第一次做的事情往往会出错。

    Dìyī cì zuò de shìqing wǎngwǎng huì chū cuò.

    Việc làm lần đầu thường hay mắc lỗi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Cần có điều kiện, hoàn cảnh.
  • Không dùng cho tương lai hoặc ý muốn.
  • Không dùng trong câu mệnh lệnh.

Dấu hiệu nhận biết:的时候常常经常会

往往

Mẹo nhớ nhanh

往往 = "vãng vãng" → điều đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ, thành quy luật.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

往往(Điều kiện) + Chủ ngữ + 往往 + Động từ = thường (theo quy luật): 下雨天往往堵车. Không dùng cho tương lai, ý muốn.
常常常常 dùng cho mọi thói quen, kể cả tương lai (以后常常来); 往往 chỉ quy luật đã tổng kết, cần điều kiện.
7

Lỗi thường gặp

  • 以后我要往往来看你。

    以后我要常常来看你。

    往往 nói về quy luật đã có, không dùng cho ý định trong tương lai; khi đó dùng 常常.

  • 他往往去图书馆。

    他周末往往去图书馆。/ 他常常去图书馆。

    Câu có 往往 cần nêu điều kiện, hoàn cảnh; nói thói quen chung dùng 常常.

8

Câu hỏi thường gặp

往往 và 常常 khác nhau thế nào?

往往 là quy luật có điều kiện, không dùng cho tương lai; 常常 dùng rộng hơn.

往往 có dùng trong câu mệnh lệnh không?

Không.

往往 đứng ở đâu?

Sau chủ ngữ, trước động từ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 71Sinh Viên Mới Tốt Nghiệp Tìm Việc Đầu Tiên - Nói Về Quy Luật Với 往往
Trước估计Tiếp在于

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!