学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/正好按照另外
正好
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

正好

Cách dùng 正好 trong tiếng Trung: vừa vặn, vừa đúng lúc

正好 = vừa vặn/vừa đúng: 你来得正好 (bạn đến đúng lúc), 正好一百块 (vừa đúng 100 tệ), 我正好要去 (tôi đúng lúc định đi).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

正好Cấu trúc

正好 + Verb/Number

正好 = vừa vặn/vừa đúng: 你来得正好 (bạn đến đúng lúc), 正好一百块 (vừa đúng 100 tệ), 我正好要去 (tôi đúng lúc định đi).

Giải thích

正好 (zhènghǎo) làm tính từ nghĩa "vừa vặn": thời gian, kích thước, số lượng, mức độ vừa đúng yêu cầu, không thừa không thiếu (你来得正好, 这双鞋正好). Làm phó từ nghĩa "vừa đúng, tình cờ đúng lúc", diễn tả sự trùng hợp thuận tiện để làm việc gì (我正好要去超市) hoặc vừa đúng một số lượng (正好二十块).

苹果八块五,西瓜十一块五,正好二十块。

Píngguǒ bā kuài wǔ, xīguā shíyī kuài wǔ, zhènghǎo èrshí kuài.

Táo tám tệ rưỡi, dưa hấu mười một tệ rưỡi, vừa đúng hai mươi tệ.

2

Công thức theo dạng câu

Tính từ

…得 + 正好 / Chủ ngữ + 正好

大小正好。

Dàxiǎo zhènghǎo.

Kích cỡ vừa vặn.

Phó từ trùng hợp

Chủ ngữ + 正好 + Động từ

我正好也想找你。

Wǒ zhènghǎo yě xiǎng zhǎo nǐ.

Tôi cũng đúng lúc muốn tìm bạn.

Vừa đúng số lượng

正好 + Số lượng

一共正好十个人。

Yígòng zhènghǎo shí gè rén.

Tổng cộng vừa đúng mười người.

3

Cách dùng

  1. 1Gặp dịp thuận tiện

    Đề nghị giúp đỡ.

    • 我正好顺路,送你回家吧。

      Wǒ zhènghǎo shùnlù, sòng nǐ huíjiā ba.

      Tôi tiện đường, để tôi đưa bạn về.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    苹果八块五,西瓜十一块五,正好二十块。

    Píngguǒ bā kuài wǔ, xīguā shíyī kuài wǔ, zhènghǎo èrshí kuài.

    Táo tám tệ rưỡi, dưa hấu mười một tệ rưỡi, vừa đúng hai mươi tệ.

  2. 2

    你来得正好,我的钱包不见了,借我点儿钱吧。

    Nǐ láide zhènghǎo, wǒ de qiánbāo bùjiàn le, jiè wǒ diǎnr qián ba.

    Cậu đến thật đúng lúc, ví của tớ mất rồi, cho tớ mượn ít tiền nhé.

  3. 3

    我正好要去超市,帮你买吧。

    Wǒ zhènghǎo yào qù chāoshì, bāng nǐ mǎi ba.

    Tôi đúng lúc định đi siêu thị, để tôi mua giúp cậu nhé.

  4. 4

    这双鞋我穿正好。

    Zhè shuāng xié wǒ chuān zhènghǎo.

    Đôi giày này tôi đi vừa vặn.

  5. 5

    我到车站的时候,车正好开走了。

    Wǒ dào chēzhàn de shíhou, chē zhènghǎo kāi zǒu le.

    Lúc tôi đến bến, xe vừa đúng lúc chạy mất.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Làm bổ ngữ: 来得正好.
  • Phó từ đứng trước động từ.
  • 刚好 đồng nghĩa.

Dấu hiệu nhận biết:得刚好也要

正好

Mẹo nhớ nhanh

正好 = "chính tốt" → vừa khéo, vừa đúng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

正好正好 = vừa vặn/vừa đúng: 你来得正好 (bạn đến đúng lúc), 正好一百块 (vừa đúng 100 tệ), 我正好要去 (tôi đúng lúc định đi).
刚好刚好 đồng nghĩa với 正好 trong hầu hết trường hợp; 刚好 còn nghĩa "vừa mới đủ, sát nút".
7

Lỗi thường gặp

  • 你来正好得。

    你来得正好。

    正好 làm bổ ngữ đứng sau 得.

  • 他们俩的看法正好。(ý: trái ngược)

    他们俩的看法正好相反。

    正好 ở đây chỉ nhấn mạnh; cần tính từ/động từ theo sau.

8

Câu hỏi thường gặp

你来得正好 nghĩa là gì?

"Bạn đến thật đúng lúc".

正好 và 刚好 khác nhau không?

Gần đồng nghĩa.

正好 làm phó từ nghĩa là gì?

"Vừa đúng lúc, tình cờ".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 11Đổi Tuyến Tàu Điện Ngầm - Nói Về Sự Vừa Khéo, Vừa Đúng Lúc Với 正好
Trước按照Tiếp另外

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!