学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/在…看来接着名量词重叠
看来
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

在…看来

Cấu trúc 在……看来 trong tiếng Trung: theo tôi thì, trong mắt…

在 + Người + 看来,+ Quan điểm = theo ai thì…: 在我看来,健康最重要.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

在…看来Cấu trúc

在 + Person + 看来,Clause

在 + Người + 看来,+ Quan điểm = theo ai thì…: 在我看来,健康最重要.

Giải thích

在…看来 (zài… kànlái) dùng để nêu rõ phần nói tiếp theo là Ý KIẾN, QUAN ĐIỂM của một người hoặc một nhóm người, nghĩa "theo… thì", "trong mắt…", "đối với… mà nói". Giữa 在 và 看来 là người/nhóm người (在我看来, 在很多人看来). Cụm này thường đứng ĐẦU câu, sau đó có dấu phẩy. Khác 对…来说 (góc độ ảnh hưởng), 在…看来 nhấn mạnh cách NHÌN NHẬN.

在我看来,比赛结果并不是最重要的,参加比赛的过程更重要。

Zài wǒ kànlai, bǐsài jiēguǒ bìng bú shì zuì zhòngyào de, cānjiā bǐsài de guòchéng gèng zhòngyào.

Theo tôi, kết quả thi đấu không phải là quan trọng nhất, quá trình tham gia mới quan trọng hơn.

2

Công thức theo dạng câu

Quan điểm cá nhân

在我看来,+ Nhận định

在我看来,这部电影一般。

Zài wǒ kànlai, zhè bù diànyǐng yìbān.

Theo tôi, bộ phim này bình thường.

Quan điểm nhóm

在 + Nhóm người + 看来,+ Nhận định

在年轻人看来,手机是生活必需品。

Zài niánqīng rén kànlai, shǒujī shì shēnghuó bìxū pǐn.

Trong mắt người trẻ, điện thoại là vật dụng thiết yếu.

3

Cách dùng

  1. 1Bài luận, thảo luận

    Nêu quan điểm khách quan.

    • 在专家看来,这个问题并不严重。

      Zài zhuānjiā kànlai, zhège wèntí bìng bù yánzhòng.

      Theo các chuyên gia, vấn đề này không nghiêm trọng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    在我看来,比赛结果并不是最重要的,参加比赛的过程更重要。

    Zài wǒ kànlai, bǐsài jiēguǒ bìng bú shì zuì zhòngyào de, cānjiā bǐsài de guòchéng gèng zhòngyào.

    Theo tôi, kết quả thi đấu không phải là quan trọng nhất, quá trình tham gia mới quan trọng hơn.

  2. 2

    在很多人看来,听流行音乐只是年轻人的爱好。

    Zài hěn duō rén kànlai, tīng liúxíng yīnyuè zhǐshì niánqīng rén de àihào.

    Theo nhiều người, nghe nhạc pop chỉ là sở thích của người trẻ.

  3. 3

    在父母看来,孩子的健康比成绩更重要。

    Zài fùmǔ kànlai, háizi de jiànkāng bǐ chéngjì gèng zhòngyào.

    Trong mắt cha mẹ, sức khỏe của con quan trọng hơn thành tích.

  4. 4

    在老师看来,他是个很有前途的学生。

    Zài lǎoshī kànlai, tā shì gè hěn yǒu qiántú de xuésheng.

    Theo thầy giáo, cậu ấy là một học sinh rất có triển vọng.

  5. 5

    在外国人看来,汉字非常难学。

    Zài wàiguó rén kànlai, hànzì fēicháng nán xué.

    Trong mắt người nước ngoài, chữ Hán rất khó học.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không bỏ 来.
  • Thường đứng đầu câu, có dấu phẩy.
  • Không lặp 我觉得/我认为 sau 在我看来.

Dấu hiệu nhận biết:看来觉得认为

看来

Mẹo nhớ nhanh

在…看来 = "trong cái nhìn của…" → theo… thì.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

在…看来在 + Người + 看来,+ Quan điểm = theo ai thì…: 在我看来,健康最重要.
对…来说对…来说 nói vấn đề tác động/quan trọng với ai (对我来说很难); 在…看来 nói ai nhìn nhận thế nào (在我看来他是对的).Cấu trúc 对……来说: đối với… →
7

Lỗi thường gặp

  • 在我看,这个办法很好。

    在我看来,这个办法很好。

    Cấu trúc cố định là 在…看来, không bỏ 来.

  • 在我看来,我觉得他是对的。

    在我看来,他是对的。/ 我觉得他是对的。

    Đã dùng 在我看来 thì không lặp 我觉得.

8

Câu hỏi thường gặp

在我看来 và 我觉得 khác nhau thế nào?

Nghĩa gần; 在我看来 trang trọng hơn.

在…看来 và 对…来说 khác nhau thế nào?

在…看来 nhấn mạnh quan điểm; 对…来说 nhấn mạnh góc độ ảnh hưởng.

Có bỏ 来 được không?

Không.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 84Đồng Nghiệp Trẻ Học Kung Fu - Nêu Quan Điểm Với 在……看来

Cấu trúc liên quan

对…来说

Cấu trúc 对……来说: đối với…

(在)…上

Cấu trúc (在)……上 trong tiếng Trung: về mặt…, trong…

在……时

Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…

(在)…下

Cấu trúc (在)……下 trong tiếng Trung: dưới…, nhờ…, trong (điều kiện)

到……的程度 / 在……程度上

Cách dùng 程度: 到……的程度, 在……程度上 (đến mức, ở mức độ)

在 + 地点 + 动词

Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu

Trước接着Tiếp名量词重叠

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!