在…看来
在 + Người + 看来,+ Quan điểm = theo ai thì…: 在我看来,健康最重要.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
在 + Person + 看来,Clause
在 + Người + 看来,+ Quan điểm = theo ai thì…: 在我看来,健康最重要.
Giải thích
在…看来 (zài… kànlái) dùng để nêu rõ phần nói tiếp theo là Ý KIẾN, QUAN ĐIỂM của một người hoặc một nhóm người, nghĩa "theo… thì", "trong mắt…", "đối với… mà nói". Giữa 在 và 看来 là người/nhóm người (在我看来, 在很多人看来). Cụm này thường đứng ĐẦU câu, sau đó có dấu phẩy. Khác 对…来说 (góc độ ảnh hưởng), 在…看来 nhấn mạnh cách NHÌN NHẬN.
在我看来,比赛结果并不是最重要的,参加比赛的过程更重要。
Zài wǒ kànlai, bǐsài jiēguǒ bìng bú shì zuì zhòngyào de, cānjiā bǐsài de guòchéng gèng zhòngyào.
Theo tôi, kết quả thi đấu không phải là quan trọng nhất, quá trình tham gia mới quan trọng hơn.
Quan điểm cá nhân
在我看来,+ Nhận định
在我看来,这部电影一般。
Zài wǒ kànlai, zhè bù diànyǐng yìbān.
Theo tôi, bộ phim này bình thường.
Quan điểm nhóm
在 + Nhóm người + 看来,+ Nhận định
在年轻人看来,手机是生活必需品。
Zài niánqīng rén kànlai, shǒujī shì shēnghuó bìxū pǐn.
Trong mắt người trẻ, điện thoại là vật dụng thiết yếu.
Nêu quan điểm khách quan.
在专家看来,这个问题并不严重。
Zài zhuānjiā kànlai, zhège wèntí bìng bù yánzhòng.
Theo các chuyên gia, vấn đề này không nghiêm trọng.
在我看来,比赛结果并不是最重要的,参加比赛的过程更重要。
Zài wǒ kànlai, bǐsài jiēguǒ bìng bú shì zuì zhòngyào de, cānjiā bǐsài de guòchéng gèng zhòngyào.
Theo tôi, kết quả thi đấu không phải là quan trọng nhất, quá trình tham gia mới quan trọng hơn.
在很多人看来,听流行音乐只是年轻人的爱好。
Zài hěn duō rén kànlai, tīng liúxíng yīnyuè zhǐshì niánqīng rén de àihào.
Theo nhiều người, nghe nhạc pop chỉ là sở thích của người trẻ.
在父母看来,孩子的健康比成绩更重要。
Zài fùmǔ kànlai, háizi de jiànkāng bǐ chéngjì gèng zhòngyào.
Trong mắt cha mẹ, sức khỏe của con quan trọng hơn thành tích.
在老师看来,他是个很有前途的学生。
Zài lǎoshī kànlai, tā shì gè hěn yǒu qiántú de xuésheng.
Theo thầy giáo, cậu ấy là một học sinh rất có triển vọng.
在外国人看来,汉字非常难学。
Zài wàiguó rén kànlai, hànzì fēicháng nán xué.
Trong mắt người nước ngoài, chữ Hán rất khó học.
Dấu hiệu nhận biết:看来觉得认为
Mẹo nhớ nhanh
在…看来 = "trong cái nhìn của…" → theo… thì.
在我看,这个办法很好。
在我看来,这个办法很好。
Cấu trúc cố định là 在…看来, không bỏ 来.
在我看来,我觉得他是对的。
在我看来,他是对的。/ 我觉得他是对的。
Đã dùng 在我看来 thì không lặp 我觉得.
Nghĩa gần; 在我看来 trang trọng hơn.
在…看来 nhấn mạnh quan điểm; 对…来说 nhấn mạnh góc độ ảnh hưởng.
Không.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!