对…来说
对 + Người + 来说,+ Nhận định = đối với ai đó thì…: 对我来说,健康最重要.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
对 + Noun + 来说,Clause
对 + Người + 来说,+ Nhận định = đối với ai đó thì…: 对我来说,健康最重要.
Giải thích
对…来说 (duì… láishuō) diễn tả việc nhìn nhận vấn đề TỪ GÓC ĐỘ của một người hay một sự vật, nghĩa "đối với… (mà nói)". Cụm này thường đứng ĐẦU câu, ngăn cách với phần sau bằng dấu phẩy: 对我来说,… Có thể thay 对 bằng 对于. Không được bỏ 来 vì 对我说 nghĩa là "nói với tôi".
对我来说,衣服流行不流行并不重要。
Duì wǒ lái shuō, yīfu liúxíng bù liúxíng bìng bú zhòngyào.
Đối với tôi, quần áo có hợp mốt hay không không quan trọng.
Đầu câu
对 + Danh từ + 来说,Câu
对老人来说,身体健康最重要。
Duì lǎorén lái shuō, shēntǐ jiànkāng zuì zhòngyào.
Đối với người già, sức khỏe là quan trọng nhất.
Sau chủ ngữ
Chủ ngữ + 对 + Danh từ + 来说 + Vị ngữ
这点钱对他来说不算什么。
Zhè diǎn qián duì tā lái shuō bùsuàn shénme.
Chút tiền này đối với anh ấy chẳng đáng gì.
对我来说….
对我来说,周末最好的休息是睡懒觉。
Duì wǒ lái shuō, zhōumò zuìhǎo de xiūxi shì shuì lǎn jué.
Đối với tôi, nghỉ ngơi tốt nhất cuối tuần là ngủ nướng.
Khó/dễ, quan trọng với ai.
对初学者来说,声调是最难的。
Duì chū xuézhě lái shuō, shēngdiào shì zuì nán de.
Đối với người mới học, thanh điệu là khó nhất.
对我来说,衣服流行不流行并不重要。
Duì wǒ lái shuō, yīfu liúxíng bù liúxíng bìng bú zhòngyào.
Đối với tôi, quần áo có hợp mốt hay không không quan trọng.
对一个女人来说,漂亮、聪明都很重要,但更重要的是快乐。
Duì yí gè nǚrén lái shuō, piàoliang, cōngming dōu hěn zhòngyào, dàn gèng zhòngyào de shì kuàilè.
Đối với một người phụ nữ, xinh đẹp và thông minh đều quan trọng, nhưng quan trọng hơn là hạnh phúc.
对留学生来说,学好汉语是第一步。
Duì liúxuéshēng lái shuō, xué hǎo Hànyǔ shì dìyī bù.
Đối với du học sinh, học tốt tiếng Trung là bước đầu tiên.
对孩子来说,玩儿也是一种学习。
Duì háizi lái shuō, wánr yě shì yì zhǒng xuéxí.
Đối với trẻ con, chơi cũng là một cách học.
这个问题对他来说太难了。
Zhège wèntí duì tā lái shuō tài nán le.
Câu hỏi này đối với cậu ấy quá khó.
Dấu hiệu nhận biết:对于重要来说
Mẹo nhớ nhanh
对…来说 = "đối với… mà nói" — tiếng Việt cũng nói y vậy, chỉ cần nhớ 来说 = "mà nói".
对我说,这个问题不难。
对我来说,这个问题不难。
Không được bỏ 来; 对我说 nghĩa là "nói với tôi".
对我来说,我觉得很重要。
对我来说,这很重要。/ 我觉得这很重要。
Đã dùng 对我来说 thì không lặp 我觉得.
Không; 对我说 là "nói với tôi".
Như nhau; 对于 trang trọng hơn.
Thường đầu câu, có thể sau chủ ngữ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!