学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/对…来说另外竟然
来说
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

对…来说

Cấu trúc 对……来说 trong tiếng Trung: đối với…

对 + Người + 来说,+ Nhận định = đối với ai đó thì…: 对我来说,健康最重要.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

对…来说Cấu trúc

对 + Noun + 来说,Clause

对 + Người + 来说,+ Nhận định = đối với ai đó thì…: 对我来说,健康最重要.

Giải thích

对…来说 (duì… láishuō) diễn tả việc nhìn nhận vấn đề TỪ GÓC ĐỘ của một người hay một sự vật, nghĩa "đối với… (mà nói)". Cụm này thường đứng ĐẦU câu, ngăn cách với phần sau bằng dấu phẩy: 对我来说,… Có thể thay 对 bằng 对于. Không được bỏ 来 vì 对我说 nghĩa là "nói với tôi".

对我来说,衣服流行不流行并不重要。

Duì wǒ lái shuō, yīfu liúxíng bù liúxíng bìng bú zhòngyào.

Đối với tôi, quần áo có hợp mốt hay không không quan trọng.

2

Công thức theo dạng câu

Đầu câu

对 + Danh từ + 来说,Câu

对老人来说,身体健康最重要。

Duì lǎorén lái shuō, shēntǐ jiànkāng zuì zhòngyào.

Đối với người già, sức khỏe là quan trọng nhất.

Sau chủ ngữ

Chủ ngữ + 对 + Danh từ + 来说 + Vị ngữ

这点钱对他来说不算什么。

Zhè diǎn qián duì tā lái shuō bùsuàn shénme.

Chút tiền này đối với anh ấy chẳng đáng gì.

3

Cách dùng

  1. 1Nêu quan điểm cá nhân

    对我来说….

    • 对我来说,周末最好的休息是睡懒觉。

      Duì wǒ lái shuō, zhōumò zuìhǎo de xiūxi shì shuì lǎn jué.

      Đối với tôi, nghỉ ngơi tốt nhất cuối tuần là ngủ nướng.

  2. 2Đánh giá theo đối tượng

    Khó/dễ, quan trọng với ai.

    • 对初学者来说,声调是最难的。

      Duì chū xuézhě lái shuō, shēngdiào shì zuì nán de.

      Đối với người mới học, thanh điệu là khó nhất.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    对我来说,衣服流行不流行并不重要。

    Duì wǒ lái shuō, yīfu liúxíng bù liúxíng bìng bú zhòngyào.

    Đối với tôi, quần áo có hợp mốt hay không không quan trọng.

  2. 2

    对一个女人来说,漂亮、聪明都很重要,但更重要的是快乐。

    Duì yí gè nǚrén lái shuō, piàoliang, cōngming dōu hěn zhòngyào, dàn gèng zhòngyào de shì kuàilè.

    Đối với một người phụ nữ, xinh đẹp và thông minh đều quan trọng, nhưng quan trọng hơn là hạnh phúc.

  3. 3

    对留学生来说,学好汉语是第一步。

    Duì liúxuéshēng lái shuō, xué hǎo Hànyǔ shì dìyī bù.

    Đối với du học sinh, học tốt tiếng Trung là bước đầu tiên.

  4. 4

    对孩子来说,玩儿也是一种学习。

    Duì háizi lái shuō, wánr yě shì yì zhǒng xuéxí.

    Đối với trẻ con, chơi cũng là một cách học.

  5. 5

    这个问题对他来说太难了。

    Zhège wèntí duì tā lái shuō tài nán le.

    Câu hỏi này đối với cậu ấy quá khó.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không bỏ 来.
  • 对于…来说 đồng nghĩa, trang trọng hơn.
  • Vế sau là nhận định, đánh giá.

Dấu hiệu nhận biết:对于重要来说

来说

Mẹo nhớ nhanh

对…来说 = "đối với… mà nói" — tiếng Việt cũng nói y vậy, chỉ cần nhớ 来说 = "mà nói".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

对…来说对 + Người + 来说,+ Nhận định = đối với ai đó thì…: 对我来说,健康最重要.
对对 + người + tính từ (他对我很好) chỉ thái độ với ai; 对…来说 chỉ góc nhìn của ai.Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung: đối với, với →
7

Lỗi thường gặp

  • 对我说,这个问题不难。

    对我来说,这个问题不难。

    Không được bỏ 来; 对我说 nghĩa là "nói với tôi".

  • 对我来说,我觉得很重要。

    对我来说,这很重要。/ 我觉得这很重要。

    Đã dùng 对我来说 thì không lặp 我觉得.

8

Câu hỏi thường gặp

Có bỏ 来 được không?

Không; 对我说 là "nói với tôi".

对…来说 và 对于…来说 khác nhau không?

Như nhau; 对于 trang trọng hơn.

Cụm này đặt ở đâu?

Thường đầu câu, có thể sau chủ ngữ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 49Chọn Lớp Học Thêm Cho Con - Nêu Góc Nhìn Với 对……来说

Cấu trúc liên quan

对

Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung: đối với, với

拿......来说

Cấu trúc 拿……来说: lấy… mà nói, ví dụ như…

Trước另外Tiếp竟然

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!