Cấu trúc 拿......来说 (lấy... mà nói)
Take X for example (拿……来说)
⚙ Cấu trúc
拿 + Object + 来说
Giải thích
"拿……来说" nghĩa là "lấy... mà nói", dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể minh họa cho ý vừa nêu trước đó, tương đương "ví dụ như...", "cụ thể là...".
这次招聘很多人符合公司的要求,拿他来说,他不仅专业符合职业要求,而且还有工作经验。
zhè cì zhāo pìn hěn duō rén fú hé gōng sī de yāo qiú , ná tā lái shuō , tā bù jǐn zhuān yè fú hé zhí yè yāo qiú , ér qiě hái yǒu gōng zuò jīng yàn 。
Đợt tuyển dụng này có rất nhiều người đáp ứng yêu cầu của công ty, lấy anh ấy làm ví dụ, anh ấy không chỉ chuyên môn phù hợp yêu cầu nghề mà còn có kinh nghiệm làm việc.
这个班学生都很优秀,拿小红来说,她每次考试都是第一。
zhè gè bān xué shēng dōu hěn yōu xiù , ná xiǎo hóng lái shuō , tā měi cì kǎo shì dōu shì dì yī 。
Lớp này học sinh đều xuất sắc, ví dụ như Tiểu Hồng, cô ấy lần nào thi cũng nhất.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!