学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/把…叫作…并不 + 动词所谓
叫作
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

把…叫作…

Cấu trúc 把……叫作…… trong tiếng Trung: gọi… là…

Chủ ngữ + 把 + A + 叫作 + B = gọi A là B: 人们把北京叫作"首都". Bị động: A 被叫作 B.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

把…叫作…Cấu trúc

把 + Noun + 叫作 + Name

Chủ ngữ + 把 + A + 叫作 + B = gọi A là B: 人们把北京叫作"首都". Bị động: A 被叫作 B.

Giải thích

把…叫作… (bǎ… jiàozuò…) dùng để GỌI TÊN hoặc đặt tên cho một sự vật, hiện tượng. 把 dẫn ra đối tượng được gọi tên, 叫作 nghĩa "gọi là", theo sau là tên gọi: 人们把长江叫作"母亲河". Có thể thay 叫作 bằng 称为 (trang trọng hơn) hoặc 叫 (khẩu ngữ). Dạng bị động: A + 被 + 叫作 + B / A 被称为 B.

人们都把地球叫作“地球村”。

Rénmen dōu bǎ dìqiú jiàozuò "dìqiú cūn".

Mọi người gọi Trái Đất là "ngôi làng toàn cầu".

2

Công thức theo dạng câu

Chủ động

Chủ ngữ + 把 + A + 叫作 + B

我们把这个节日叫作中秋节。

Wǒmen bǎ zhège jiérì jiàozuò Zhōngqiūjié.

Chúng ta gọi ngày lễ này là Tết Trung thu.

Bị động

A + 被 + 叫作/称为 + B

他被大家称为“电脑专家”。

Tā bèi dàjiā chēngwéi "diànnǎo zhuānjiā".

Anh ấy được mọi người gọi là "chuyên gia máy tính".

3

Cách dùng

  1. 1Giải thích thuật ngữ

    Văn giới thiệu, sách giáo khoa.

    • 人们把这种天气叫作“回南天”。

      Rénmen bǎ zhè zhǒng tiānqì jiàozuò "huí nán tiān".

      Người ta gọi kiểu thời tiết này là "nồm".

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    人们都把地球叫作“地球村”。

    Rénmen dōu bǎ dìqiú jiàozuò "dìqiú cūn".

    Mọi người gọi Trái Đất là "ngôi làng toàn cầu".

  2. 2

    人们把黄河叫作“母亲河”。

    Rénmen bǎ Huáng Hé jiàozuò "mǔqīn hé".

    Mọi người gọi Hoàng Hà là "dòng sông mẹ".

  3. 3

    我们把这种花叫作“玫瑰”。

    Wǒmen bǎ zhè zhǒng huā jiàozuò "méiguī".

    Chúng ta gọi loài hoa này là "hoa hồng".

  4. 4

    大家都把他叫作“小老师”。

    Dàjiā dōu bǎ tā jiàozuò "xiǎo lǎoshī".

    Mọi người đều gọi cậu ấy là "thầy giáo nhỏ".

  5. 5

    这种现象被叫作“网络依赖”。

    Zhè zhǒng xiànxiàng bèi jiàozuò "wǎngluò yīlài".

    Hiện tượng này được gọi là "nghiện mạng".

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 叫作 là tên gọi, không thêm 是.
  • 称为 trang trọng, 叫 khẩu ngữ.
  • Tên gọi thường đặt trong ngoặc kép.

Dấu hiệu nhận biết:把被称为叫

叫作

Mẹo nhớ nhanh

把 A 叫作 B = "lấy A gọi là B" — đưa vật lên trước rồi mới đặt tên.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

把…叫作…Chủ ngữ + 把 + A + 叫作 + B = gọi A là B: 人们把北京叫作"首都". Bị động: A 被叫作 B.
把…当作…把…当作… = coi… như là… (把他当作朋友); 把…叫作… = gọi tên… là….
7

Lỗi thường gặp

  • 人们叫作地球“地球村”。

    人们把地球叫作“地球村”。

    Đối tượng được gọi tên đưa lên trước bằng 把.

  • 人们把地球叫作是“地球村”。

    人们把地球叫作“地球村”。

    Sau 叫作 không thêm 是.

8

Câu hỏi thường gặp

叫作 và 称为 khác nhau thế nào?

称为 trang trọng hơn.

Có thêm 是 sau 叫作 không?

Không.

Dạng bị động thế nào?

A 被叫作 B / A 被称为 B.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 116Đặt Tên Cho Sản Phẩm Mới - Gọi Tên Sự Vật Với 把…叫作…
Trước并不 + 动词Tiếp所谓

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!