从那儿以后
Cấu trúc 从那儿以后 (từ đó về sau)
From then on (从那儿以后)
⚙ Cấu trúc
从那儿以后
Giải thích
"从那儿以后" = "从" (từ) + "那儿" (đó, dùng ẩn dụ chỉ mốc thời gian) + "以后" (về sau), nghĩa là "từ đó về sau". Cụm này đóng vai trò trạng ngữ thời gian, thay thế cho mốc sự kiện vừa được nhắc đến trước đó.
📝 Ví dụ (2)
- 1
小时候我总喜欢躺在床上看书,结果眼睛越来越不好,所以从那儿以后我就不敢再躺着看书了。
xiǎo shí hòu wǒ zǒng xǐ huan tǎng zài chuáng shàng kàn shū , jié guǒ yǎn jīng yuè lái yuè bù hǎo , suǒ yǐ cóng nà ér yǐ hòu wǒ jiù bù gǎn zài tǎng zhe kàn shū le 。
Hồi nhỏ tôi luôn thích nằm trên giường đọc sách, kết quả là mắt ngày càng kém, vì vậy từ đó về sau tôi không dám nằm đọc sách nữa.
- 2
他考试没考好,从那儿以后就每天努力学习。
tā kǎo shì méi kǎo hǎo , cóng nà ér yǐ hòu jiù měi tiān nǔ lì xué xí 。
Anh ấy thi không tốt, từ đó về sau mỗi ngày đều chăm chỉ học tập.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!