学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/受不了从那儿以后靠
受不了
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

受不了

Cách dùng 受不了 trong tiếng Trung: không chịu nổi

受不了 + Người/Việc = không chịu nổi…: 我受不了他; Tính từ + 得 + 受不了 = … không chịu nổi: 冷得受不了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

受不了Cấu trúc

受不了 + Noun/Verb

受不了 + Người/Việc = không chịu nổi…: 我受不了他; Tính từ + 得 + 受不了 = … không chịu nổi: 冷得受不了.

Giải thích

受不了 (shòu bu liǎo) nghĩa "không chịu nổi, không thể chịu đựng được", dùng để diễn đạt sự BỰC BỘI, MỆT MỎI hoặc không thể chấp nhận một tình huống, hành vi, trạng thái. Có thể theo sau là danh từ/đại từ (受不了你, 受不了这种天气) hoặc đứng cuối câu (热得受不了). Dạng khẳng định 受得了 thường dùng trong câu hỏi: 你受得了吗?

我真的受不了你了,你到底还要逛多久?

Wǒ zhēnde shòubùliǎo nǐ le, nǐ dàodǐ hái yào guàng duōjiǔ?

Tôi thực sự không chịu nổi bạn nữa, rốt cuộc bạn còn muốn đi dạo bao lâu?

2

Công thức theo dạng câu

Với tân ngữ

Chủ ngữ + 受不了 + Người/Việc

我受不了他的坏脾气。

Wǒ shòubùliǎo tā de huài píqi.

Tôi không chịu nổi tính nóng nảy của anh ấy.

Bổ ngữ mức độ

Tính từ + 得 + (让人) + 受不了

饿得受不了了。

È de shòubùliǎo le.

Đói không chịu nổi nữa.

Câu hỏi

Chủ ngữ + 受得了 + 吗?

这么辣的菜,你受得了吗?

Zhème là de cài, nǐ shòu déle ma?

Món cay thế này, bạn chịu nổi không?

3

Cách dùng

  1. 1Than phiền

    Khẩu ngữ.

    • 天天堵车,真受不了!

      Tiān tiān dǔchē, zhēn shòubùliǎo!

      Ngày nào cũng tắc đường, thật không chịu nổi!

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我真的受不了你了,你到底还要逛多久?

    Wǒ zhēnde shòubùliǎo nǐ le, nǐ dàodǐ hái yào guàng duōjiǔ?

    Tôi thực sự không chịu nổi bạn nữa, rốt cuộc bạn còn muốn đi dạo bao lâu?

  2. 2

    不过天天对着电脑看,眼睛实在受不了。

    Bùguò tiān tiān duì zhe diànnǎo kàn, yǎnjing shízài shòubùliǎo.

    Nhưng ngày nào cũng nhìn máy tính, mắt thực sự không chịu nổi.

  3. 3

    这里的夏天热得让人受不了。

    Zhèlǐ de xiàtiān rè de ràng rén shòubùliǎo.

    Mùa hè ở đây nóng đến mức không ai chịu nổi.

  4. 4

    他每天都加班,身体怎么受得了?

    Tā měi tiān dōu jiābān, shēntǐ zěnme shòu déle?

    Ngày nào anh ấy cũng tăng ca, cơ thể sao chịu nổi?

  5. 5

    我受不了这么吵的环境。

    Wǒ shòubùliǎo zhème chǎo de huánjìng.

    Tôi không chịu nổi môi trường ồn ào thế này.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Bổ ngữ khả năng: 受得了/受不了.
  • Hay đi với 真, 实在.
  • Khẩu ngữ.

Dấu hiệu nhận biết:真实在得了

受不了

Mẹo nhớ nhanh

受 = "chịu", 不了 = "không nổi" → 受不了 = chịu không nổi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

受不了受不了 + Người/Việc = không chịu nổi…: 我受不了他; Tính từ + 得 + 受不了 = … không chịu nổi: 冷得受不了.
忍不住忍不住 = không nhịn được (bật cười, bật khóc: 忍不住笑了); 受不了 = không chịu đựng nổi (tình huống khó chịu).
7

Lỗi thường gặp

  • 我不受了你。

    我受不了你了。

    Dạng đúng là 受不了 (bổ ngữ khả năng).

  • 我受得不了。

    我受不了。

    Phủ định: 受不了; khẳng định: 受得了.

8

Câu hỏi thường gặp

受不了 và 忍不住 khác nhau thế nào?

忍不住 = không kìm được hành động; 受不了 = không chịu đựng nổi.

受得了 dùng khi nào?

Thường trong câu hỏi.

热得受不了 nghĩa là gì?

"Nóng không chịu nổi".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 16Làm Việc Tại Nhà - Than Phiền Với 受不了
Trước从那儿以后Tiếp靠

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!