学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/靠受不了并不 + 动词
靠
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

靠

Cách dùng 靠 trong tiếng Trung: dựa vào, nhờ vào, gần

靠 = dựa vào (靠着墙), nhờ vào (靠自己的努力), gần (靠窗): 他靠打工赚学费.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

靠Cấu trúc

靠 + Object

靠 = dựa vào (靠着墙), nhờ vào (靠自己的努力), gần (靠窗): 他靠打工赚学费.

Giải thích

靠 (kào) là động từ. Nghĩa gốc: DỰA người hoặc vật vào vật khác (靠着桌子, 靠墙站). Nghĩa mở rộng: PHỤ THUỘC, NHỜ VÀO ai/điều gì để tồn tại hoặc đạt mục đích (靠父母, 靠自己的努力). Còn nghĩa "gần, sát" (靠窗的座位 = chỗ ngồi gần cửa sổ, 靠边). Cụm 靠…来… / 靠…才… diễn tả nhờ phương tiện gì mà làm được.

王老师喜欢靠着桌子讲课。

Wáng lǎoshī xǐhuan kào zhe zhuōzi jiǎngkè.

Thầy Vương thích dựa vào bàn giảng bài.

2

Công thức theo dạng câu

Dựa người

Chủ ngữ + 靠(着/在) + Vật

他靠在沙发上睡着了。

Tā kào zài shāfā shàng shuìzháo le.

Anh ấy dựa vào sofa ngủ thiếp đi.

Nhờ vào

Chủ ngữ + 靠 + Phương tiện + Động từ

她靠写作生活。

Tā kào xiězuò shēnghuó.

Cô ấy sống nhờ viết lách.

Gần

靠 + Nơi chốn + 的 + Danh từ

我住在靠海的城市。

Wǒ zhù zài kào hǎi de chéngshì.

Tôi sống ở thành phố gần biển.

3

Cách dùng

  1. 1Tự lập

    Nhấn mạnh tự lực.

    • 成功要靠自己。

      Chénggōng yào kào zìjǐ.

      Thành công phải dựa vào chính mình.

  2. 2Đặt chỗ

    靠窗, 靠过道.

    • 请给我一个靠过道的位子。

      Qǐng gěi wǒ yí gè kào guòdào de wèizi.

      Cho tôi một chỗ gần lối đi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    王老师喜欢靠着桌子讲课。

    Wáng lǎoshī xǐhuan kào zhe zhuōzi jiǎngkè.

    Thầy Vương thích dựa vào bàn giảng bài.

  2. 2

    在家靠父母,出门靠朋友。

    Zàijiā kào fùmǔ, chūmén kào péngyou.

    Ở nhà nhờ cha mẹ, ra ngoài nhờ bạn bè.

  3. 3

    他靠自己的努力考上了大学。

    Tā kào zìjǐ de nǔlì kǎo shàng le dàxué.

    Anh ấy nhờ vào nỗ lực của bản thân mà đỗ đại học.

  4. 4

    我想要一个靠窗的座位。

    Wǒ xiǎng yào yí gè kào chuāng de zuòwèi.

    Tôi muốn một chỗ ngồi gần cửa sổ.

  5. 5

    这个村子的人主要靠种水果生活。

    Zhège cūn zi de rén zhǔyào kào zhòng shuǐguǒ shēnghuó.

    Người làng này chủ yếu sống nhờ trồng hoa quả.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 靠 + đối tượng trực tiếp khi nghĩa "nhờ vào".
  • 靠着 nhấn mạnh trạng thái dựa.
  • 靠谱 (khẩu ngữ) = đáng tin.

Dấu hiệu nhận biết:着在自己窗

靠

Mẹo nhớ nhanh

靠 = "kháo" → dựa lưng vào, nhờ cậy vào.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

靠靠 = dựa vào (靠着墙), nhờ vào (靠自己的努力), gần (靠窗): 他靠打工赚学费.
依靠依靠 trang trọng hơn, thường làm động từ/danh từ (依靠父母, 生活的依靠); 靠 khẩu ngữ, đa nghĩa hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • 我靠在父母生活。

    我靠父母生活。

    靠 nghĩa "nhờ vào" đi trực tiếp với đối tượng, không cần 在.

  • 我要一个座位靠窗。

    我要一个靠窗的座位。

    靠窗 làm định ngữ đứng trước danh từ với 的.

8

Câu hỏi thường gặp

靠 và 依靠 khác nhau thế nào?

依靠 trang trọng; 靠 khẩu ngữ, nhiều nghĩa hơn.

靠窗的座位 nghĩa là gì?

"Chỗ ngồi gần cửa sổ".

靠自己 nghĩa là gì?

"Dựa vào chính mình".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 43Hội Chợ Việc Làm Ở Trường - Nói Về Năng Lực Bản Thân Với 靠
Trước受不了Tiếp并不 + 动词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!