学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/对从……到……就
对
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

对

Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung: đối với, tốt cho

对 + Đối tượng + Tính từ/Động từ = "đối với/với…": 他对我很好 (anh ấy tốt với tôi). Cụm 对 luôn đứng trước tính từ, động từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

对Cấu trúc

Subject + 对 + Object + Verb/Adj

对 + Đối tượng + Tính từ/Động từ = "đối với/với…": 他对我很好 (anh ấy tốt với tôi). Cụm 对 luôn đứng trước tính từ, động từ.

Giải thích

对 (duì) là giới từ giới thiệu đối tượng mà hành động hoặc thái độ hướng tới, nghĩa là "đối với, với, cho". Cụm 对 + đối tượng đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ: 老师对我们很好. Cấu trúc 对…感兴趣 (hứng thú với…), 对…有好处 / 对…好 (tốt cho…) rất hay dùng. Phủ định đặt 不 trước tính từ hoặc trước 对.

经常锻炼对身体很好。

Jīngcháng duànliàn duì shēntǐ hěn hǎo.

Thường xuyên tập thể dục rất tốt cho sức khỏe.

2

Công thức theo dạng câu

Thái độ

A + 对 + B + Tính từ

妈妈对孩子很耐心。

Māma duì háizi hěn nàixīn.

Mẹ rất kiên nhẫn với con.

Có lợi / có hại

A + 对 + B + (很)好/不好

多吃水果对身体好。

Duō chī shuǐguǒ duì shēntǐ hǎo.

Ăn nhiều trái cây tốt cho cơ thể.

Hứng thú

Chủ ngữ + 对 + B + 感兴趣

他对音乐不感兴趣。

Tā duì yīnyuè bù gǎnxìngqù.

Anh ấy không hứng thú với âm nhạc.

3

Cách dùng

  1. 1Đối xử với ai

    Mô tả thái độ với người khác.

    • 服务员对我们很客气。

      Fúwùyuán duì wǒmen hěn kèqi.

      Nhân viên phục vụ rất lịch sự với chúng tôi.

  2. 2Tác động lên cái gì

    Lợi, hại đối với sức khỏe, việc học.

    • 看太多手机对眼睛不好。

      Kàn tài duō shǒujī duì yǎnjing bù hǎo.

      Xem điện thoại quá nhiều không tốt cho mắt.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    经常锻炼对身体很好。

    Jīngcháng duànliàn duì shēntǐ hěn hǎo.

    Thường xuyên tập thể dục rất tốt cho sức khỏe.

  2. 2

    老师对我们很好。

    Lǎoshī duì wǒmen hěn hǎo.

    Thầy giáo đối xử với chúng tôi rất tốt.

  3. 3

    喝咖啡对睡觉不好。

    Hē kāfēi duì shuìjiào bù hǎo.

    Uống cà phê không tốt cho giấc ngủ.

  4. 4

    我对中国历史很感兴趣。

    Wǒ duì Zhōngguó lìshǐ hěn gǎnxìngqù.

    Tôi rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc.

  5. 5

    他对客人很热情。

    Tā duì kèrén hěn rèqíng.

    Anh ấy rất nhiệt tình với khách.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Cụm 对… đứng trước tính từ/động từ chính.
  • 感兴趣, 满意, 了解 thường đi với 对.
  • Phủ định: 对…不好 / 对…不感兴趣.

Dấu hiệu nhận biết:感兴趣好热情满意

对

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt "tốt với tôi" → tiếng Trung "với tôi tốt": 对我好. Đưa "với…" lên trước.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

对对 + Đối tượng + Tính từ/Động từ = "đối với/với…": 他对我很好 (anh ấy tốt với tôi). Cụm 对 luôn đứng trước tính từ, động từ.
给给 chỉ người nhận (给我打电话); 对 chỉ đối tượng của thái độ (对我很好). 对我说 = 跟我说: nói với tôi.Cách dùng 给 biểu thị bị động trong khẩu ngữ →
7

Lỗi thường gặp

  • 老师很好对我们。

    老师对我们很好。

    Cụm 对 + đối tượng đứng trước tính từ, không đặt sau như tiếng Việt "tốt với".

  • 我很感兴趣中国文化。

    我对中国文化很感兴趣。

    感兴趣 không mang tân ngữ trực tiếp; phải dùng 对…感兴趣.

8

Câu hỏi thường gặp

"Tốt cho sức khỏe" nói thế nào?

对身体好 hoặc 对身体有好处.

"Hứng thú với…" nói thế nào?

对…感兴趣, không nói 感兴趣…

对 và 给 khác nhau thế nào?

给 chỉ người nhận hành động; 对 chỉ đối tượng của thái độ, tác động.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 28Tính Chi Phí Du Lịch Nước Ngoài Dịp Tết - Nói Sở Thích, Lợi Ích Với Giới Từ 对

Cấu trúc liên quan

给 表被动

Cách dùng 给 biểu thị bị động trong khẩu ngữ

对…来说

Cấu trúc 对……来说: đối với…

Trước从……到……Tiếp就

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!