学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/每……都离正反疑问句 V不V
每
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

每……都

Cấu trúc 每……都 trong tiếng Trung: mỗi…, …nào cũng

每 + Danh từ + 都 + Động từ = …nào cũng…: 我每天都学汉语 (ngày nào tôi cũng học tiếng Trung).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

每……都Cấu trúc

每 + Time/Noun + 都 + Verb

每 + Danh từ + 都 + Động từ = …nào cũng…: 我每天都学汉语 (ngày nào tôi cũng học tiếng Trung).

Giải thích

每 (měi) nghĩa là "mỗi", đứng trước danh từ thời gian (天, 年, 星期) hoặc lượng từ + danh từ để chỉ sự việc lặp lại đều đặn hay áp dụng cho tất cả. Câu có 每 thường đi với 都 đứng trước động từ để nhấn mạnh "không có ngoại lệ": 他每天都跑步 (ngày nào anh ấy cũng chạy bộ). 都 đứng sau chủ ngữ và cụm 每, trước động từ.

他每天都五点起床。

Tā měi tiān dōu wǔ diǎn qǐchuáng.

Ngày nào anh ấy cũng dậy lúc năm giờ.

2

Công thức theo dạng câu

Thời gian lặp lại

Chủ ngữ + 每 + Thời gian + 都 + Động từ

我每天晚上都看书。

Wǒ měi tiān wǎnshang dōu kàn shū.

Tối nào tôi cũng đọc sách.

Tất cả người/vật

每 + Lượng từ + Danh từ + 都 + Vị ngữ

每个房间都很干净。

Měi gè fángjiān dōu hěn gānjìng.

Phòng nào cũng rất sạch.

3

Cách dùng

  1. 1Thói quen đều đặn

    Diễn tả lịch sinh hoạt.

    • 爸爸每个周末都去钓鱼。

      Bàba měi gè zhōumò dōu qù diàoyú.

      Cuối tuần nào bố cũng đi câu cá.

  2. 2Khái quát toàn bộ

    Không trừ ai.

    • 每个学生都要参加考试。

      Měi gè xuésheng dōu yào cānjiā kǎoshì.

      Học sinh nào cũng phải dự thi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他每天都五点起床。

    Tā měi tiān dōu wǔ diǎn qǐchuáng.

    Ngày nào anh ấy cũng dậy lúc năm giờ.

  2. 2

    我每年都去北京。

    Wǒ měi nián dōu qù Běijīng.

    Năm nào tôi cũng đi Bắc Kinh.

  3. 3

    她每个星期六都去游泳。

    Tā měi gè xīngqī liù dōu qù yóuyǒng.

    Thứ Bảy nào cô ấy cũng đi bơi.

  4. 4

    每个人都有自己的爱好。

    Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de àihào.

    Ai cũng có sở thích riêng của mình.

  5. 5

    我们每次见面都很开心。

    Wǒmen měi cì jiànmiàn dōu hěn kāixīn.

    Lần nào chúng tôi gặp nhau cũng rất vui.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 都 đứng ngay trước động từ, sau cụm 每….
  • 天, 年 không cần lượng từ; 星期, 月 cần 个: 每个星期, 每个月.
  • Có thể bỏ 都 trong văn ngắn, nhưng thêm 都 tự nhiên hơn.

Dấu hiệu nhận biết:天年个次

每

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt "ngày nào cũng" = 每天都. Chữ "cũng" chính là 都.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

每……都每 + Danh từ + 都 + Động từ = …nào cũng…: 我每天都学汉语 (ngày nào tôi cũng học tiếng Trung).
都 đơn lẻ都 một mình nghĩa "đều" (我们都是学生); 每…都 nhấn mạnh từng cá thể đều như vậy.Cách dùng 都 trong tiếng Trung: phó từ "đều" →
7

Lỗi thường gặp

  • 每天他都跑步早上。

    他每天早上都跑步。

    Thời gian (每天早上) đứng trước động từ, 都 ngay trước động từ.

  • 每个人有手机。

    每个人都有手机。

    Câu có 每 làm chủ ngữ thường cần 都 để tự nhiên.

8

Câu hỏi thường gặp

Câu có 每 có bắt buộc 都 không?

Không bắt buộc tuyệt đối nhưng rất thường dùng; thêm 都 câu tự nhiên hơn.

每星期 hay 每个星期?

Cả hai đều gặp; 每个星期 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.

都 đứng ở đâu?

Trước động từ, sau chủ ngữ và cụm 每.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 17Kỷ Niệm Thời Thơ Ấu - Kể Thói Quen Ngày Nhỏ Với 每……都

Cấu trúc liên quan

都

Cách dùng 都 trong tiếng Trung: phó từ "đều"

疑问代词任指

Đại từ nghi vấn phiếm chỉ: 谁都, 什么都, 哪儿都, 怎么也

每 + 量词

Cấu trúc 每 + Lượng từ + Danh từ: mỗi…

不管…都…

Cấu trúc 不管……都……: bất kể… đều…

连…都/也

Cấu trúc 连……都/也……: ngay cả… cũng…, thậm chí…

连……都……,何况……呢

Cấu trúc 连……都……,何况……呢: … còn…, huống chi…

Trước离Tiếp正反疑问句 V不V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!