学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/疑问代词任指仍然总的来说
疑问代词任指
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

疑问代词任指

Đại từ nghi vấn phiếm chỉ: 谁都, 什么都, 哪儿也不

谁/什么/哪儿 + 都/也 + Động từ = ai/gì/đâu cũng…: 谁都知道, 什么都不想吃, 哪儿也不去.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

疑问代词任指Cấu trúc

谁/什么/哪儿/怎么 + 都/也 + Verb

谁/什么/哪儿 + 都/也 + Động từ = ai/gì/đâu cũng…: 谁都知道, 什么都不想吃, 哪儿也不去.

Giải thích

Các đại từ nghi vấn 谁, 什么, 哪儿, 哪, 怎么 có thể dùng PHIẾM CHỈ, chỉ bất kỳ người, vật, nơi chốn hay cách thức nào: 谁都知道 (ai cũng biết), 什么都吃 (gì cũng ăn), 哪儿也不想去 (chẳng muốn đi đâu). Khi đó câu có 都/也 đứng sau đại từ, trước động từ. Câu phủ định thường dùng 也; 怎么也/都 + 不/没 nghĩa "thế nào cũng không…".

没关系,不用道歉,谁都有粗心的时候。

Méiguānxi, bùyòng dàoqiàn, shuí dōu yǒu cūxīn de shíhou.

Không sao, không cần xin lỗi, ai cũng có lúc sơ ý.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

谁/什么/哪儿 + 都 + Động từ

他哪儿都去过。

Tā nǎr dōu qù guò.

Anh ấy chỗ nào cũng từng đến.

Phủ định

谁/什么/哪儿 + 也/都 + 不/没 + Động từ

我什么也没买。

Wǒ shénme yě méi mǎi.

Tôi chẳng mua gì cả.

Cách thức

怎么 + Động từ + 也/都 + 不/没 + Bổ ngữ

这个字我怎么写也写不好。

Zhège zì wǒ zěnme xiě yě xiě bù hǎo.

Chữ này tôi viết thế nào cũng không đẹp.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh toàn bộ

    Không trừ ai, gì.

    • 这个问题谁都能回答。

      Zhège wèntí shuí dōu néng huídá.

      Câu hỏi này ai cũng trả lời được.

  2. 2Phủ định hoàn toàn

    一点儿也不 tương tự.

    • 我累得什么都不想做。

      Wǒ lèi de shénme dōu bù xiǎng zuò.

      Tôi mệt đến mức chẳng muốn làm gì.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    没关系,不用道歉,谁都有粗心的时候。

    Méiguānxi, bùyòng dàoqiàn, shuí dōu yǒu cūxīn de shíhou.

    Không sao, không cần xin lỗi, ai cũng có lúc sơ ý.

  2. 2

    昨天我做了一个奇怪的梦,但是早上起来怎么想都想不起来。

    Zuótiān wǒ zuò le yí gè qíguài de mèng, dànshì zǎoshang qǐlai zěnme xiǎng dōu xiǎng bù qǐlai.

    Hôm qua tôi mơ một giấc mơ lạ, nhưng sáng dậy nghĩ thế nào cũng không nhớ ra.

  3. 3

    今天太累了,我哪儿也不想去。

    Jīntiān tài lèi le, wǒ nǎr yě bù xiǎng qù.

    Hôm nay mệt quá, tôi chẳng muốn đi đâu cả.

  4. 4

    他什么都会做。

    Tā shénme dōu huì zuò.

    Anh ấy cái gì cũng biết làm.

  5. 5

    这件事谁也不知道。

    Zhè jiàn shì shuí yě bù zhīdào.

    Chuyện này không ai biết cả.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Đại từ đứng trước động từ, sau chủ ngữ (hoặc làm chủ ngữ).
  • Phủ định thường dùng 也.
  • Đại từ có thể đi kèm danh từ: 哪个人都, 什么东西都.

Dấu hiệu nhận biết:都也不没

疑问代词任指

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt cũng nói "ai cũng", "gì cũng", "đâu cũng" — dịch thẳng: 谁都, 什么都, 哪儿都.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

疑问代词任指谁/什么/哪儿 + 都/也 + Động từ = ai/gì/đâu cũng…: 谁都知道, 什么都不想吃, 哪儿也不去.
Câu hỏi你想吃什么? (hỏi) ↔ 我什么都想吃 (phiếm chỉ: gì cũng muốn ăn). Có 都/也 là phiếm chỉ.
7

Lỗi thường gặp

  • 我都哪儿不想去。

    我哪儿都不想去。

    Đại từ nghi vấn đứng trước 都/也, rồi mới đến động từ.

  • 我不想吃什么都。

    我什么都不想吃。

    Đại từ phiếm chỉ đưa lên trước động từ, không đặt cuối câu.

8

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết đại từ là hỏi hay phiếm chỉ?

Có 都/也 theo sau là phiếm chỉ.

"Chẳng đi đâu cả" nói thế nào?

哪儿也不去.

都 và 也 dùng khác nhau không?

Gần như nhau; phủ định hay dùng 也.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 22Thanh Toán Không Tiền Mặt Ở Chợ - Nói "Ai Cũng, Gì Cũng" Với 谁都、什么都

Cấu trúc liên quan

谁/哪/哪儿/什么

Đại từ nghi vấn 谁, 哪, 哪儿, 什么: hỏi ai, nào, ở đâu, cái gì

连…都/也

Cấu trúc 连……都/也……: ngay cả… cũng…, thậm chí…

哪怕……也……

Cấu trúc 哪怕……也……: cho dù… cũng…

再…也…

Cấu trúc 再……也……: dù… thế nào cũng…

都

Cách dùng 都 trong tiếng Trung: phó từ "đều"

怎么 + 动词

Cách dùng 怎么 + Động từ: hỏi "làm thế nào"

Trước仍然Tiếp总的来说

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!