学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/干到底可
干
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

干

Cách dùng 干 (gàn) trong tiếng Trung: làm, 干什么, 干活儿

干 (gàn) = làm (khẩu ngữ): 你干什么?, 干活儿, 干得不错. Đọc gān thì nghĩa là "khô".

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

干Cấu trúc

Subject + 干 + Object

干 (gàn) = làm (khẩu ngữ): 你干什么?, 干活儿, 干得不错. Đọc gān thì nghĩa là "khô".

Giải thích

干 (gàn) là động từ nghĩa "làm", dùng nhiều trong khẩu ngữ: 干什么 (làm gì), 干活儿 (làm việc), 干得好 (làm tốt lắm), 干哪一行 (làm nghề gì). 干 mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi suồng sã so với 做. Lưu ý chữ 干 đọc gān là tính từ "khô" (干净, 衣服干了); 干杯 (gānbēi) = cạn ly.

每次你让它干什么,它就像能听懂你的话一样去做。

Měi cì nǐ ràng tā gànshénme, tā jiù xiàng néng tīng dǒng nǐ dehuà yíyàng qù zuò.

Mỗi lần bạn bảo nó làm gì, nó đều làm như thể hiểu được lời bạn.

2

Công thức theo dạng câu

Hỏi làm gì

Chủ ngữ + 干 + 什么?

周末你干什么了?

Zhōumò nǐ gànshénme le?

Cuối tuần bạn làm gì?

Làm việc, nghề

干 + 活儿/工作/这一行

他干这一行十年了。

Tā gàn zhè yìxíng shí nián le.

Anh ấy làm nghề này mười năm rồi.

Đánh giá

干 + 得 + Tính từ

你干得真不错。

Nǐ gàn de zhēn bùcuò.

Bạn làm khá lắm.

3

Cách dùng

  1. 1Khẩu ngữ thân mật

    Bạn bè, đồng nghiệp.

    • 今天活儿太多,我干不完了。

      Jīntiān huór tài duō, wǒ gàn bù wánle.

      Hôm nay việc nhiều quá, tôi làm không xong.

  2. 2Hỏi mục đích (hơi gắt)

    你干吗…? = sao lại…?

    • 你干吗不早说?

      Nǐ gànmá bù zǎo shuō?

      Sao bạn không nói sớm?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    每次你让它干什么,它就像能听懂你的话一样去做。

    Měi cì nǐ ràng tā gànshénme, tā jiù xiàng néng tīng dǒng nǐ dehuà yíyàng qù zuò.

    Mỗi lần bạn bảo nó làm gì, nó đều làm như thể hiểu được lời bạn.

  2. 2

    你毕业以后打算干哪一行?

    Nǐ bìyè yǐhòu dǎsuàn gàn nǎ yìxíng?

    Sau khi tốt nghiệp bạn định làm nghề gì?

  3. 3

    他一个人干了三个人的工作。

    Tā yí gè rén gàn le sān gè rén de gōngzuò.

    Một mình anh ấy làm công việc của ba người.

  4. 4

    你在干什么呢?

    Nǐ zài gànshénme ne?

    Bạn đang làm gì đấy?

  5. 5

    干得好!继续努力!

    Gàn de hǎo! Jìxù nǔlì!

    Làm tốt lắm! Tiếp tục cố gắng nhé!

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 干 khẩu ngữ hơn 做.
  • 干吗 (gànmá) = làm gì / tại sao.
  • gān: 干净 (sạch), 干杯 (cạn ly), 饼干 (bánh quy).

Dấu hiệu nhận biết:什么活儿得做

干

Mẹo nhớ nhanh

干 gàn = "làm" (cán bộ = 干部); 干 gān = "khô" (can ráo). Nghe thanh để phân biệt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

干干 (gàn) = làm (khẩu ngữ): 你干什么?, 干活儿, 干得不错. Đọc gān thì nghĩa là "khô".
做做 dùng cả văn viết và nhiều cụm cố định (做饭, 做作业); 干 khẩu ngữ, nhấn mạnh làm việc, lao động.
7

Lỗi thường gặp

  • 请您干这个表格。(văn trang trọng)

    请您填写这个表格。

    干 khẩu ngữ, suồng sã; văn bản lịch sự dùng động từ cụ thể hoặc 做.

  • 我想干作业。

    我想做作业。

    Một số cụm cố định dùng 做: 做作业, 做饭, 做梦.

8

Câu hỏi thường gặp

干 và 做 khác nhau thế nào?

干 khẩu ngữ, thân mật; 做 trung tính, dùng rộng hơn.

干吗 nghĩa là gì?

"Làm gì" hoặc "sao lại" (khẩu ngữ).

干杯 đọc thế nào?

gānbēi — cạn ly.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 91Phụ Việc Ở Trang Trại Của Ông - Nói Về Làm Việc Với Động Từ 干
Trước到底Tiếp可

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!