学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/怎么 + 动词怎么样这/那 + 是
怎么
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

怎么 + 动词

Cách dùng 怎么 trong tiếng Trung: hỏi làm thế nào và "sao lại"

怎么 + Động từ dùng để hỏi cách làm: 这个字怎么写? (chữ này viết thế nào?). 怎么 luôn đứng trước động từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

怎么+动词Cấu trúc

Subject + 怎么 + Verb

怎么 + Động từ dùng để hỏi cách làm: 这个字怎么写? (chữ này viết thế nào?). 怎么 luôn đứng trước động từ.

Giải thích

怎么 (zěnme) đứng ngay trước động từ để hỏi cách thức thực hiện hành động: làm thế nào, bằng cách nào. Cấu trúc: Chủ ngữ + 怎么 + Động từ (+ Tân ngữ)? Câu đã có 怎么 thì không thêm 吗. Lưu ý 怎么 còn có nghĩa "sao, tại sao" (thắc mắc, ngạc nhiên) khi đứng trước phần mô tả tình huống: 你怎么没来? (sao bạn không đến?).

这个字怎么读?

Zhège zì zěnme dú?

Chữ này đọc thế nào?

2

Công thức theo dạng câu

Hỏi cách thức

Chủ ngữ + 怎么 + Động từ?

这个菜怎么吃?

Zhège cài zěnme chī?

Món này ăn thế nào?

Hỏi lý do (ngạc nhiên)

Chủ ngữ + 怎么 + (không) + Động từ?

你怎么还没睡?

Nǐ zěnme hái méi shuì?

Sao bạn vẫn chưa ngủ?

3

Cách dùng

  1. 1Hỏi cách làm, đường đi

    Phổ biến nhất ở HSK 1.

    • 请问,去地铁站怎么走?

      Qǐngwèn, qù dìtiězhàn zěnme zǒu?

      Xin hỏi, đến ga tàu điện ngầm đi thế nào?

  2. 2Hỏi "sao lại…" khi thấy lạ

    怎么 đứng trước mô tả tình huống bất ngờ.

    • 他怎么不说话?

      Tā zěnme bù shuōhuà?

      Sao anh ấy không nói gì?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这个字怎么读?

    Zhège zì zěnme dú?

    Chữ này đọc thế nào?

  2. 2

    去机场怎么走?

    Qù jīchǎng zěnme zǒu?

    Đi sân bay đi đường nào?

  3. 3

    你每天怎么上班?

    Nǐ měi tiān zěnme shàngbān?

    Hằng ngày bạn đi làm bằng cách nào?

  4. 4

    饺子怎么做?

    Jiǎozi zěnme zuò?

    Sủi cảo làm thế nào?

  5. 5

    "谢谢"用汉语怎么说?

    " xièxie " yòng Hànyǔ zěnme shuō?

    "Cảm ơn" nói bằng tiếng Trung thế nào?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 怎么 đứng trước động từ, ngược với "…thế nào" cuối câu tiếng Việt.
  • Không dùng 吗 với 怎么.
  • 怎么 + 了 hỏi "bị sao vậy": 你怎么了?

Dấu hiệu nhận biết:走说写读

怎么

Mẹo nhớ nhanh

Đảo "viết thế nào" thành "thế nào viết": 怎么写. Cứ đưa 怎么 lên trước động từ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

怎么 + 动词怎么 + Động từ dùng để hỏi cách làm: 这个字怎么写? (chữ này viết thế nào?). 怎么 luôn đứng trước động từ.
怎么样怎么样 hỏi tình hình, ý kiến, thường đứng cuối câu (你的身体怎么样?); 怎么 hỏi cách làm, đứng trước động từ (怎么做?).Cách dùng 怎么样: hỏi "thế nào, ra sao" và hỏi ý kiến →
7

Lỗi thường gặp

  • 这个字写怎么?

    这个字怎么写?

    怎么 đứng trước động từ, không đứng sau như "viết thế nào" trong tiếng Việt.

  • 你怎么去学校吗?

    你怎么去学校?

    Câu có 怎么 không thêm 吗.

8

Câu hỏi thường gặp

怎么 và 怎么样 khác nhau thế nào?

怎么 + động từ hỏi cách làm; 怎么样 hỏi tình hình, tính chất hoặc hỏi ý kiến.

你怎么了? nghĩa là gì?

"Bạn bị sao vậy?" — hỏi khi thấy người kia không ổn.

怎么 đứng ở đâu trong câu?

Sau chủ ngữ, ngay trước động từ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 20Đi Taxi - Hỏi Cách Đi Lại Với 怎么 + Động Từ

Cấu trúc liên quan

怎么样

Cách dùng 怎么样: hỏi "thế nào, ra sao" và hỏi ý kiến

疑问代词任指

Đại từ nghi vấn phiếm chỉ: 谁都, 什么都, 哪儿都, 怎么也

Trước怎么样Tiếp这/那 + 是

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!