学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/这/那/这儿/那儿我/你/他/她/我们/你们/他们/她们多少
这儿
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

这/那/这儿/那儿

Đại từ chỉ định 这, 那, 这儿, 那儿 trong tiếng Trung

这/那 chỉ người, vật (gần/xa), cần lượng từ trước danh từ; 这儿/那儿 chỉ nơi chốn "ở đây / ở đó".

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

这/那/这儿/那儿Cấu trúc

这儿/那儿/这/那

这/那 chỉ người, vật (gần/xa), cần lượng từ trước danh từ; 这儿/那儿 chỉ nơi chốn "ở đây / ở đó".

Giải thích

这 (zhè) chỉ người/vật ở gần, 那 (nà) chỉ người/vật ở xa; khi đứng trước danh từ cần lượng từ (这个人, 那本书). 这儿 (zhèr) = ở đây, 那儿 (nàr) = ở đó/đằng kia, chỉ nơi chốn, thường đứng sau 在 hoặc làm chủ ngữ. 这里/那里 là dạng tương đương, dùng rộng rãi và trang trọng hơn.

这儿是我的办公室。

Zhèr shì wǒ de bàngōngshì.

Đây là văn phòng của tôi.

2

Công thức theo dạng câu

Chỉ người, vật

这/那 + Lượng từ + Danh từ

这个房间很大。

Zhège fángjiān hěn dà.

Căn phòng này rất rộng.

Chỉ nơi chốn

在 + 这儿/那儿

我们在这儿等你。

Wǒmen zài zhèr děng nǐ.

Chúng tôi đợi bạn ở đây.

3

Cách dùng

  1. 1Nơi chốn làm chủ ngữ

    这儿/那儿 đứng đầu câu.

    • 那儿有很多饭馆。

      Nàr yǒu hěn duō fànguǎn.

      Ở đó có rất nhiều nhà hàng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这儿是我的办公室。

    Zhèr shì wǒ de bàngōngshì.

    Đây là văn phòng của tôi.

  2. 2

    洗手间在那儿。

    Xǐshǒujiān zài nàr.

    Nhà vệ sinh ở đằng kia.

  3. 3

    那个人是谁?

    Nà gè rén shì shuí?

    Người kia là ai?

  4. 4

    我很喜欢这儿的天气。

    Wǒ hěn xǐhuan zhèr de tiānqì.

    Tôi rất thích thời tiết ở đây.

  5. 5

    你的手机在这儿。

    Nǐ de shǒujī zài zhèr.

    Điện thoại của bạn ở đây.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Nơi chốn dùng 这儿/那儿 hoặc 这里/那里.
  • Người, vật dùng 这/那 + lượng từ.
  • 儿 đọc dính vào âm trước (zhèr, nàr).

Dấu hiệu nhận biết:在个这里那里

这儿

Mẹo nhớ nhanh

Thêm 儿 vào 这/那 là biến "cái này/cái kia" thành "chỗ này/chỗ kia".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

这/那/这儿/那儿这/那 chỉ người, vật (gần/xa), cần lượng từ trước danh từ; 这儿/那儿 chỉ nơi chốn "ở đây / ở đó".
这里 / 那里Cùng nghĩa với 这儿/那儿; 这里/那里 phổ biến ở miền Nam và trong văn viết.
7

Lỗi thường gặp

  • 我的书在这。

    我的书在这儿。

    Nói nơi chốn dùng 这儿/这里, không dùng 这 một mình.

  • 这儿书是我的。

    这本书是我的。

    Chỉ đồ vật dùng 这 + lượng từ, không dùng 这儿.

8

Câu hỏi thường gặp

这 và 这儿 khác nhau thế nào?

这 chỉ người/vật (cái này); 这儿 chỉ nơi chốn (ở đây).

这儿 và 这里 khác nhau không?

Nghĩa như nhau; 这儿 thiên về khẩu ngữ phương Bắc.

"Ở đằng kia" nói thế nào?

在那儿 hoặc 在那里.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

这/那 + 是

Cấu trúc 这是 / 那是: Đây là… / Kia là…

这/那/几 + 量词 + 名词

Cấu trúc 这/那/几 + Lượng từ + Danh từ

Trước我/你/他/她/我们/你们/他们/她们Tiếp多少

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!