学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/这/那 + 是怎么 + 动词很 + 形容词
这
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

这/那 + 是

Cấu trúc 这是 / 那是 trong tiếng Trung: giới thiệu người và vật

这是 + Danh từ = "Đây là…", 那是 + Danh từ = "Kia là…". Phủ định nói 这不是 / 那不是.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

这/那+是Cấu trúc

这/那 + 是 + Noun

这是 + Danh từ = "Đây là…", 那是 + Danh từ = "Kia là…". Phủ định nói 这不是 / 那不是.

Giải thích

这是… (zhè shì) nghĩa là "đây là…", 那是… (nà shì) nghĩa là "kia/đó là…", dùng để giới thiệu người hoặc chỉ đồ vật. 这, 那 làm chủ ngữ đứng ngay trước 是, không cần lượng từ. Phủ định: 这/那 + 不是 + Danh từ. Câu hỏi: 这是什么?/ 那是谁?/ 这是你的吗?

这是我的朋友小李。

Zhè shì wǒ de péngyou Xiǎo Lǐ.

Đây là bạn tôi, Tiểu Lý.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

这/那 + 是 + Danh từ

这是我妈妈。

Zhè shì wǒ māma.

Đây là mẹ tôi.

Phủ định

这/那 + 不是 + Danh từ

这不是咖啡,是茶。

Zhè bú shì kāfēi, shì chá.

Đây không phải cà phê, là trà.

Nghi vấn

这/那 + 是 + 什么/谁?

那是谁?

Nà shì shuí?

Kia là ai?

3

Cách dùng

  1. 1Giới thiệu người

    Khi giới thiệu ai đó với người khác.

    • 这是我的同事张经理。

      Zhè shì wǒ de tóngshì Zhāng jīnglǐ.

      Đây là đồng nghiệp của tôi, giám đốc Trương.

  2. 2Chỉ đồ vật, nơi chốn

    Gần dùng 这, xa dùng 那.

    • 那是图书馆,这是食堂。

      Nà shì túshūguǎn, zhè shì shítáng.

      Kia là thư viện, đây là nhà ăn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这是我的朋友小李。

    Zhè shì wǒ de péngyou Xiǎo Lǐ.

    Đây là bạn tôi, Tiểu Lý.

  2. 2

    那是我们的公司。

    Nà shì wǒmen de gōngsī.

    Kia là công ty của chúng tôi.

  3. 3

    这是什么?

    Zhè shì shénme?

    Đây là cái gì?

  4. 4

    那不是我的车。

    Nà bú shì wǒ de chē.

    Kia không phải xe của tôi.

  5. 5

    这是你的护照吗?

    Zhè shì nǐ de hùzhào ma?

    Đây là hộ chiếu của bạn phải không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 这/那 làm chủ ngữ trước 是 không cần lượng từ.
  • Phủ định luôn là 不是.
  • Gần người nói dùng 这, xa dùng 那.

Dấu hiệu nhận biết:这那什么谁

这

Mẹo nhớ nhanh

这 = đây, 那 = kia; thêm 是 là thành câu giới thiệu như tiếng Việt: "Đây là…" → 这是….

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

这/那 + 是这是 + Danh từ = "Đây là…", 那是 + Danh từ = "Kia là…". Phủ định nói 这不是 / 那不是.
这儿 / 那儿这儿/那儿 chỉ nơi chốn "ở đây/ở đó" (书在这儿); 这/那 chỉ người, vật (这是书).
7

Lỗi thường gặp

  • 这个是我的朋友。他叫小王。

    这是我的朋友,他叫小王。

    Giới thiệu người thường nói 这是…; 这个是 nghe như chỉ đồ vật.

  • 那没是我的书。

    那不是我的书。

    Phủ định của 是 là 不是.

8

Câu hỏi thường gặp

这是 và 这个是 khác nhau không?

这是 dùng chung; 这个是 nhấn mạnh "cái này (trong nhiều cái)".

"Đây không phải…" nói thế nào?

这不是…

这 và 那 khác nhau thế nào?

这 chỉ gần (này, đây), 那 chỉ xa (kia, đó).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 25Ở Hiệu Sách - Hỏi Và Giới Thiệu Đồ Vật Với 这是 / 那是

Cấu trúc liên quan

这/那/这儿/那儿

Đại từ chỉ định 这, 那, 这儿, 那儿: này, kia, ở đây, ở đó

这/那/几 + 量词 + 名词

Cấu trúc 这/那/几 + Lượng từ + Danh từ

是……的

Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức

是字句

Câu chữ 是 trong tiếng Trung: A là B

Trước怎么 + 动词Tiếp很 + 形容词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!