学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/是……的是字句我/你/他/她/我们/你们/他们/她们
是
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

是……的

Cấu trúc 是……的 trong tiếng Trung: cách dùng và ví dụ

是 + (thời gian/địa điểm/cách thức) + Động từ + 的 dùng để nhấn mạnh chi tiết của một việc đã xảy ra: 我是昨天来的 (tôi đến vào hôm qua).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

是……的Cấu trúc

Subject + 是 + Time/Place/Manner + Verb + 的

是 + (thời gian/địa điểm/cách thức) + Động từ + 的 dùng để nhấn mạnh chi tiết của một việc đã xảy ra: 我是昨天来的 (tôi đến vào hôm qua).

Giải thích

是……的 dùng với việc ĐÃ xảy ra, khi người nghe đã biết việc đó và người nói muốn nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương tiện, cách thức hoặc người thực hiện. Phần được nhấn mạnh đặt giữa 是 và động từ, 的 đứng cuối câu (hoặc trước tân ngữ). Trong câu khẳng định có thể lược 是, nhưng phủ định phải là 不是…的. Câu kiểu này không dùng 了.

我是去年来中国的。

Wǒ shì qùnián lái Zhōngguó de.

Tôi đến Trung Quốc vào năm ngoái.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + (是) + Chi tiết + Động từ + 的

他是开车来的。

Tā shì kāichē lái de.

Anh ấy lái xe đến.

Phủ định

Chủ ngữ + 不是 + Chi tiết + Động từ + 的

我不是在北京出生的。

Wǒ bú shì zài Běijīng chūshēng de.

Tôi không sinh ra ở Bắc Kinh.

Nghi vấn

Chủ ngữ + 是 + Từ để hỏi + Động từ + 的?

你是什么时候到的?

Nǐ shì shénme shíhou dào de?

Bạn đến lúc nào vậy?

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh thời gian

    Việc đã biết là xảy ra, hỏi/nói "khi nào".

    • 他是上个月结婚的。

      Tā shì shànggèyuè jiéhūn de.

      Anh ấy kết hôn vào tháng trước.

  2. 2Nhấn mạnh địa điểm, phương tiện

    Hỏi/nói "ở đâu", "bằng gì".

    • 你们是在哪儿认识的?

      Nǐmen shì zài nǎr rènshi de?

      Các bạn quen nhau ở đâu?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我是去年来中国的。

    Wǒ shì qùnián lái Zhōngguó de.

    Tôi đến Trung Quốc vào năm ngoái.

  2. 2

    我们是坐地铁来的。

    Wǒmen shì zuò dìtiě lái de.

    Chúng tôi đến bằng tàu điện ngầm.

  3. 3

    这件衣服是在网上买的。

    Zhè jiàn yīfu shì zài wǎngshàng mǎi de.

    Chiếc áo này mua trên mạng.

  4. 4

    你是跟谁一起去的?

    Nǐ shì gēn shuí yìqǐ qù de?

    Bạn đi cùng với ai vậy?

  5. 5

    他不是一个人来的。

    Tā bú shì yí gè rén lái de.

    Anh ấy không đến một mình.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ dùng cho việc đã xảy ra.
  • Không dùng 了 trong câu 是……的.
  • Tân ngữ có thể đứng sau 的: 我是在北京学的汉语。

Dấu hiệu nhận biết:什么时候在哪儿怎么跟谁

是

Mẹo nhớ nhanh

Khi người nghe đã biết "việc đã xảy ra" và hỏi "khi nào / ở đâu / bằng gì / với ai" → kẹp chi tiết đó giữa 是 và 的.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

是……的是 + (thời gian/địa điểm/cách thức) + Động từ + 的 dùng để nhấn mạnh chi tiết của một việc đã xảy ra: 我是昨天来的 (tôi đến vào hôm qua).
了了 thông báo việc đã xảy ra (我来中国了); 是……的 nhấn mạnh chi tiết của việc người nghe đã biết (我是去年来中国的).Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi) →
7

Lỗi thường gặp

  • 我是昨天回来了。

    我是昨天回来的。

    Cấu trúc nhấn mạnh kết thúc bằng 的, không dùng 了.

  • 我没是坐飞机来的。

    我不是坐飞机来的。

    Phủ định của 是……的 là 不是……的.

8

Câu hỏi thường gặp

是……的 dùng khi nào?

Khi muốn nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, người làm của một việc đã xảy ra.

Có thể bỏ 是 không?

Được, trong câu khẳng định: 我昨天来的. Phủ định thì phải giữ 不是.

Dùng 了 trong câu 是……的 được không?

Không. Hai cấu trúc không đi cùng nhau.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 29Đồng Nghiệp Mới Từ Nước Ngoài - Hỏi Đến Khi Nào, Bằng Gì Với 是……的

Cấu trúc liên quan

了(句末)

Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)

是字句

Câu chữ 是 trong tiếng Trung: A là B

这/那 + 是

Cấu trúc 这是 / 那是: Đây là… / Kia là…

主谓短语 + 的 + 名词

Cụm chủ vị làm định ngữ + 的 + Danh từ: món mẹ nấu

挺…的

Cấu trúc 挺……的 trong tiếng Trung: khá là…, rất…

的

Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ

Trước是字句Tiếp我/你/他/她/我们/你们/他们/她们

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!