学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/挺…的差不多使
挺
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

挺…的

Cấu trúc 挺……的 trong tiếng Trung: khá là, phân biệt 很

Chủ ngữ + 挺 + Tính từ + 的 = khá là…: 这个菜挺好吃的. Khẩu ngữ, mức độ gần 很.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

挺…的Cấu trúc

Subject + 挺 + Adj + 的

Chủ ngữ + 挺 + Tính từ + 的 = khá là…: 这个菜挺好吃的. Khẩu ngữ, mức độ gần 很.

Giải thích

挺 (tǐng) là phó từ nghĩa "khá, rất", mang sắc thái KHẨU NGỮ, mức độ nhẹ hơn 很 một chút hoặc tương đương. Thường dùng trong cấu trúc 挺 + Tính từ/Động từ tâm lý + 的: 挺好的, 挺喜欢的. 的 cuối câu có thể lược. Phủ định: 不挺 ít dùng; nói 挺不错的 hoặc 不太…. Không dùng 挺 trong câu so sánh 比.

这次考试挺容易的。

Zhè cì kǎoshì tǐng róngyì de.

Bài thi lần này khá dễ.

2

Công thức theo dạng câu

Với tính từ

Chủ ngữ + 挺 + Tính từ + (的)

这儿的东西挺便宜的。

Zhèr de dōngxi tǐng piányi de.

Đồ ở đây khá rẻ.

Với động từ tâm lý

Chủ ngữ + 挺 + 喜欢/想/担心 + Tân ngữ + (的)

我挺想你的。

Wǒ tǐng xiǎng nǐ de.

Tôi khá nhớ bạn đấy.

Bổ ngữ trạng thái

Động từ + 得 + 挺 + Tính từ + (的)

她唱得挺好的。

Tā chàng de tǐnghǎo de.

Cô ấy hát khá hay.

3

Cách dùng

  1. 1Nhận xét thân mật

    Nói chuyện hằng ngày.

    • ——你的新工作怎么样?——挺好的。

      — Nǐ de xīn gōngzuò zěnmeyàng? — Tǐnghǎo de.

      — Công việc mới của bạn thế nào? — Khá ổn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这次考试挺容易的。

    Zhè cì kǎoshì tǐng róngyì de.

    Bài thi lần này khá dễ.

  2. 2

    这个电影挺有意思的。

    Zhège diànyǐng tǐng yǒuyìsi de.

    Bộ phim này khá thú vị.

  3. 3

    今天挺冷的,多穿点儿衣服吧。

    Jīntiān tǐng lěng de, duō chuān diǎnr yīfu ba.

    Hôm nay khá lạnh, mặc thêm áo vào nhé.

  4. 4

    我挺喜欢这个城市的。

    Wǒ tǐng xǐhuan zhège chéngshì de.

    Tôi khá thích thành phố này.

  5. 5

    他汉语说得挺好的。

    Tā Hànyǔ shuō de tǐnghǎo de.

    Anh ấy nói tiếng Trung khá giỏi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Khẩu ngữ; văn viết dùng 很/十分.
  • 的 cuối câu thường có nhưng có thể bỏ.
  • Không dùng trong câu 比.

Dấu hiệu nhận biết:的很得

挺

Mẹo nhớ nhanh

挺 = "khá" — trả lời "khá ổn" → 挺好的.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

挺…的Chủ ngữ + 挺 + Tính từ + 的 = khá là…: 这个菜挺好吃的. Khẩu ngữ, mức độ gần 很.
很很 trung tính, dùng cả văn viết; 挺 khẩu ngữ, thường kèm 的 cuối câu.Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất" →
7

Lỗi thường gặp

  • 他比我挺高的。

    他比我高一点儿。

    Câu so sánh 比 không dùng 挺.

  • 这是一个挺的好电影。

    这是一个挺好的电影。

    挺 đứng trước tính từ; 的 đứng sau tính từ.

8

Câu hỏi thường gặp

挺 và 很 khác nhau thế nào?

挺 khẩu ngữ, nhẹ hơn hoặc ngang 很.

Có bỏ 的 được không?

Được.

挺好的 nghĩa là gì?

"Khá tốt, khá ổn".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 1Buổi Phỏng Vấn Xin Việc - Nhận Xét Tự Nhiên Với Phó Từ 挺…的

Cấu trúc liên quan

很 + 形容词

Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất"

主谓短语 + 的 + 名词

Cụm chủ vị làm định ngữ + 的 + Danh từ: món mẹ nấu

是……的

Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức

所 + Verb + 的

Trợ từ 所 trong tiếng Trung: 所 + Động từ + 的 (điều mà…)

的

Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ

Trước差不多Tiếp使

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!