学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/的吗呢
的
HSK 1 · Sơ cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 3 phút

的

Cách dùng 的 trong tiếng Trung: sở hữu, định ngữ và khi nào lược 的

的 nối phần bổ nghĩa với danh từ: Định ngữ + 的 + Danh từ, ví dụ 我的书 (sách của tôi), 好看的电影 (bộ phim hay). Phần bổ nghĩa luôn đứng trước danh từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

的Cấu trúc

Attribute + 的 + Noun

的 nối phần bổ nghĩa với danh từ: Định ngữ + 的 + Danh từ, ví dụ 我的书 (sách của tôi), 好看的电影 (bộ phim hay). Phần bổ nghĩa luôn đứng trước danh từ.

Giải thích

的 (de) nối định ngữ với danh từ trung tâm theo trật tự Định ngữ + 的 + Danh từ. Định ngữ có thể là đại từ/danh từ chỉ sở hữu (我的书), tính từ miêu tả (漂亮的衣服) hoặc cả một cụm chủ–vị (我买的书). Trật tự này ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói "sách của tôi", tiếng Trung nói "我的书". Với người thân và tổ chức thân thuộc có thể lược 的: 我妈妈, 我们学校.

这是我的书包。

Zhè shì wǒ de shūbāo.

Đây là cặp sách của tôi.

2

Công thức theo dạng câu

Sở hữu

Đại từ/Danh từ + 的 + Danh từ

这是哥哥的车。

Zhè shì gēge de chē.

Đây là xe của anh trai.

Miêu tả

Tính từ + 的 + Danh từ

我喜欢安静的地方。

Wǒ xǐhuan ānjìng de dìfāng.

Tôi thích những nơi yên tĩnh.

Cụm chủ–vị làm định ngữ

Chủ ngữ + Động từ + 的 + Danh từ

你说的话我都明白。

Nǐ shuō dehuà wǒ dōu míngbai.

Những gì bạn nói tôi đều hiểu.

3

Cách dùng

  1. 1Chỉ sở hữu

    Tương đương "của" trong tiếng Việt nhưng đứng trước danh từ.

    • 那是谁的手机?

      Nà shì shuí de shǒujī?

      Đó là điện thoại của ai?

  2. 2Miêu tả đặc điểm

    Tính từ hai âm tiết hoặc có 很 phía trước thường cần 的.

    • 这是一个很大的房间。

      Zhè shì yí gè hěn dà de fángjiān.

      Đây là một căn phòng rất lớn.

  3. 3Bổ nghĩa bằng cả một hành động

    Đặt cụm "ai làm gì" trước 的 để chỉ rõ danh từ.

    • 妈妈做的菜最好吃。

      Māma zuò de cài zuì hǎochī.

      Món mẹ nấu ngon nhất.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这是我的书包。

    Zhè shì wǒ de shūbāo.

    Đây là cặp sách của tôi.

  2. 2

    她穿了一件红色的衣服。

    Tā chuān le yí jiàn hóngsè de yīfu.

    Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.

  3. 3

    我昨天买的苹果很甜。

    Wǒ zuótiān mǎi de píngguǒ hěn tián.

    Táo tôi mua hôm qua rất ngọt.

  4. 4

    老师的办公室在二楼。

    Lǎoshī de bàngōngshì zài èr lóu.

    Văn phòng của thầy giáo ở tầng hai.

  5. 5

    他是一个很好的人。

    Tā shì yí gè hěn hǎo de rén.

    Anh ấy là một người rất tốt.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Người thân, nơi thân thuộc thường lược 的: 我爸爸, 我们公司.
  • Tính từ một âm tiết đi liền danh từ thường không cần 的: 好人, 新书; có 很 thì phải có 的: 很好的人.
  • Khi danh từ đã rõ, có thể bỏ danh từ và giữ 的: 这本书是我的。

Dấu hiệu nhận biết:我的你的谁的

的

Mẹo nhớ nhanh

Đảo ngược tiếng Việt: "áo của mẹ" → đọc ngược thành "mẹ của áo" rồi thay "của" bằng 的: 妈妈的衣服.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

的的 nối phần bổ nghĩa với danh từ: Định ngữ + 的 + Danh từ, ví dụ 我的书 (sách của tôi), 好看的电影 (bộ phim hay). Phần bổ nghĩa luôn đứng trước danh từ.
得 / 地的 đứng trước danh từ (định ngữ); 地 đứng trước động từ (trạng ngữ, 慢慢地走); 得 đứng sau động từ để nói mức độ (说得很好).
7

Lỗi thường gặp

  • 这是书的我。

    这是我的书。

    Định ngữ (我) đứng trước 的, danh từ (书) đứng sau — ngược với tiếng Việt "sách của tôi".

  • 我买了一件衣服漂亮的。

    我买了一件漂亮的衣服。

    Tính từ làm định ngữ phải đứng trước 的 và trước danh từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Khi nào có thể bỏ 的?

Với quan hệ thân thuộc (我妈妈, 我们班) và tính từ một âm tiết đứng liền danh từ (好朋友).

的, 地, 得 khác nhau thế nào?

的 + danh từ, 地 + động từ, động từ + 得 + bổ ngữ mức độ. Cả ba đều đọc là de.

"Sách tôi mua" nói thế nào?

我买的书 — đặt cả cụm "tôi mua" trước 的 rồi mới đến danh từ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 4Ảnh Gia Đình Trên Bàn Làm Việc - Nói Về Người Thân Với Trợ Từ 的

Cấu trúc liên quan

所 + Verb + 的

Trợ từ 所 trong tiếng Trung: 所 + Động từ + 的 (điều mà…)

是……的

Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức

主谓短语 + 的 + 名词

Cụm chủ vị làm định ngữ + 的 + Danh từ: món mẹ nấu

挺…的

Cấu trúc 挺……的 trong tiếng Trung: khá là…, rất…

Trước吗Tiếp呢

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!