的
的 nối phần bổ nghĩa với danh từ: Định ngữ + 的 + Danh từ, ví dụ 我的书 (sách của tôi), 好看的电影 (bộ phim hay). Phần bổ nghĩa luôn đứng trước danh từ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Attribute + 的 + Noun
的 nối phần bổ nghĩa với danh từ: Định ngữ + 的 + Danh từ, ví dụ 我的书 (sách của tôi), 好看的电影 (bộ phim hay). Phần bổ nghĩa luôn đứng trước danh từ.
Giải thích
的 (de) nối định ngữ với danh từ trung tâm theo trật tự Định ngữ + 的 + Danh từ. Định ngữ có thể là đại từ/danh từ chỉ sở hữu (我的书), tính từ miêu tả (漂亮的衣服) hoặc cả một cụm chủ–vị (我买的书). Trật tự này ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói "sách của tôi", tiếng Trung nói "我的书". Với người thân và tổ chức thân thuộc có thể lược 的: 我妈妈, 我们学校.
这是我的书包。
Zhè shì wǒ de shūbāo.
Đây là cặp sách của tôi.
Sở hữu
Đại từ/Danh từ + 的 + Danh từ
这是哥哥的车。
Zhè shì gēge de chē.
Đây là xe của anh trai.
Miêu tả
Tính từ + 的 + Danh từ
我喜欢安静的地方。
Wǒ xǐhuan ānjìng de dìfāng.
Tôi thích những nơi yên tĩnh.
Cụm chủ–vị làm định ngữ
Chủ ngữ + Động từ + 的 + Danh từ
你说的话我都明白。
Nǐ shuō dehuà wǒ dōu míngbai.
Những gì bạn nói tôi đều hiểu.
Tương đương "của" trong tiếng Việt nhưng đứng trước danh từ.
那是谁的手机?
Nà shì shuí de shǒujī?
Đó là điện thoại của ai?
Tính từ hai âm tiết hoặc có 很 phía trước thường cần 的.
这是一个很大的房间。
Zhè shì yí gè hěn dà de fángjiān.
Đây là một căn phòng rất lớn.
Đặt cụm "ai làm gì" trước 的 để chỉ rõ danh từ.
妈妈做的菜最好吃。
Māma zuò de cài zuì hǎochī.
Món mẹ nấu ngon nhất.
这是我的书包。
Zhè shì wǒ de shūbāo.
Đây là cặp sách của tôi.
她穿了一件红色的衣服。
Tā chuān le yí jiàn hóngsè de yīfu.
Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.
我昨天买的苹果很甜。
Wǒ zuótiān mǎi de píngguǒ hěn tián.
Táo tôi mua hôm qua rất ngọt.
老师的办公室在二楼。
Lǎoshī de bàngōngshì zài èr lóu.
Văn phòng của thầy giáo ở tầng hai.
他是一个很好的人。
Tā shì yí gè hěn hǎo de rén.
Anh ấy là một người rất tốt.
Dấu hiệu nhận biết:我的你的谁的
Mẹo nhớ nhanh
Đảo ngược tiếng Việt: "áo của mẹ" → đọc ngược thành "mẹ của áo" rồi thay "của" bằng 的: 妈妈的衣服.
这是书的我。
这是我的书。
Định ngữ (我) đứng trước 的, danh từ (书) đứng sau — ngược với tiếng Việt "sách của tôi".
我买了一件衣服漂亮的。
我买了一件漂亮的衣服。
Tính từ làm định ngữ phải đứng trước 的 và trước danh từ.
Với quan hệ thân thuộc (我妈妈, 我们班) và tính từ một âm tiết đứng liền danh từ (好朋友).
的 + danh từ, 地 + động từ, động từ + 得 + bổ ngữ mức độ. Cả ba đều đọc là de.
我买的书 — đặt cả cụm "tôi mua" trước 的 rồi mới đến danh từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!