601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
58 chủ điểm · Trợ từ
呢
Cách dùng 呢 trong tiếng Trung: "còn… thì sao?" và làm mềm câu hỏi
“我很好,你呢?”
Tôi khỏe, còn bạn?
的
Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ
“这是我的书包。”
Đây là cặp sách của tôi.
吗
Cách dùng 吗 trong tiếng Trung: câu hỏi có/không
“你是老师吗?”
Bạn là giáo viên à?
喂
Cách dùng 喂 khi gọi điện thoại: alô
“喂,你好!”
Alô, xin chào!
吧(祈使)
Cách dùng 吧 trong câu đề nghị: …đi, …nhé
“我们走吧。”
Chúng ta đi thôi.
吧(推测)
Cách dùng 吧 trong câu hỏi phỏng đoán: …phải không?
“你是新来的同事吧?”
Bạn là đồng nghiệp mới đến phải không?
意义被动句
Câu bị động về ý nghĩa trong tiếng Trung (không dùng 被)
“照片洗好了。”
Ảnh rửa xong rồi.
为/被……所……
Cấu trúc 为/被……所……: bị động trong văn viết
“大家都为他的勇敢精神所感动。”
Mọi người đều cảm động trước tinh thần dũng cảm của anh ấy.
结构助词 地
Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung: trạng ngữ + 地 + động từ
“同学们都在努力地学习。”
Các bạn học đều đang chăm chỉ học tập.
被/叫/让 被动句
Câu bị động với 被, 叫, 让 trong tiếng Trung
“新画报被同学们借走了。”
Tờ họa báo mới bị các bạn mượn đi mất rồi.
给 表被动
Cách dùng 给 biểu thị bị động trong khẩu ngữ
“老虎给打死了。”
Con hổ bị đánh chết rồi.
什么的
Trợ từ 什么的 trong tiếng Trung: vân vân, các thứ
“既然你不喜欢新闻专业,那就考虑考虑中文、国际关系什么的。”
Đã không thích ngành báo chí thì con cân nhắc ngành tiếng Trung, quan hệ quốc tế các thứ xem.
所 + Verb + 的
Trợ từ 所 trong tiếng Trung: 所 + Động từ + 的 (điều mà…)
“山水画所表现的是人与自然的关系。”
Điều mà tranh sơn thủy thể hiện là mối quan hệ giữa con người và tự nhiên.
像/好像……似的
Cấu trúc 像 / 好像……似的: giống như…, cứ như…
“我不敢相信这是真的,好像做梦似的。”
Tôi không dám tin đây là thật, cứ như đang nằm mơ vậy.
数词 + 来 + 量词
Trợ từ 来 chỉ số ước lượng: Số + 来 + Lượng từ (khoảng)
“他雇了二十来个当地人为他带路。”
Anh ta thuê khoảng hai mươi người địa phương dẫn đường cho mình.
嗯
Thán từ 嗯 trong tiếng Trung: hả?, ơ!, ừ
“嗯?不是二十八号吗?难道是我记错了?”
Hả? Không phải ngày 28 à? Chẳng lẽ tôi nhớ nhầm?
Noun + 般
Trợ từ 般 trong tiếng Trung: như, tựa như
“说起那段往事,她的脸上露出了阳光般的笑容。”
Nhắc đến chuyện cũ ấy, trên mặt cô ấy nở nụ cười rạng rỡ như ánh nắng.
并非
Cách dùng 并非 trong tiếng Trung: hoàn toàn không phải
“成功并非偶然,而是多年努力的结果。”
Thành công hoàn toàn không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều năm nỗ lực.
……才怪(呢)
Cách dùng …才怪(呢) trong tiếng Trung: …thì mới lạ
“他说今天能写完论文,写得完才怪呢!”
Anh ta bảo hôm nay viết xong luận văn, viết xong được thì mới lạ!
只不过……罢了/而已
Cách dùng 只不过…罢了/而已 trong tiếng Trung: chỉ là… mà thôi
“别紧张,这只不过是一次小测验罢了。”
Đừng căng thẳng, đây chỉ là một bài kiểm tra nhỏ mà thôi.
好不 + 形容词
Cách dùng 好不 + tính từ trong tiếng Trung: thật là… biết bao
“春节的庙会上人山人海,好不热闹。”
Hội chùa dịp Tết người đông như núi, thật là náo nhiệt.
将(书面把字句)
Cách dùng 将 thay 把 trong văn viết: đem, đưa…
“请将护照和登机牌交给工作人员。”
Xin vui lòng đưa hộ chiếu và thẻ lên máy bay cho nhân viên.
在……之际
Cách dùng 在……之际 trong tiếng Trung: nhân dịp, vào lúc…
“值此新春佳节之际,我谨代表公司向大家致以诚挚的问候。”
Nhân dịp Tết Nguyên đán, tôi xin thay mặt công ty gửi lời hỏi thăm chân thành đến mọi người.
受到/遭到 + 动词
Cách dùng 受到/遭到 trong tiếng Trung: được…, bị… (bị động văn viết)
“他的建议受到了领导的重视。”
Đề xuất của anh ấy được lãnh đạo coi trọng.
无所不 + 动词
Cách dùng 无所不 trong tiếng Trung: không gì là không…
“他自称无所不知,其实很多事都不懂。”
Anh ta tự xưng cái gì cũng biết, thật ra nhiều chuyện chẳng hiểu.
不无
Cách dùng 不无 trong tiếng Trung: không phải là không có (ít nhiều có)
“他的话虽然不好听,但也不无道理。”
Lời anh ấy tuy khó nghe nhưng cũng không phải là không có lý.
何以
Cách dùng 何以 trong tiếng Trung: vì sao, lấy gì mà… (văn viết)
“他一向稳重,今天何以如此冲动?”
Anh ấy vốn điềm tĩnh, sao hôm nay lại bốc đồng như vậy?
以……著称
Cách dùng 以……著称 trong tiếng Trung: nổi tiếng về…
“杭州以西湖美景著称。”
Hàng Châu nổi tiếng với cảnh đẹp Tây Hồ.
本着
Cách dùng 本着 trong tiếng Trung: dựa trên, theo tinh thần…
“本着互利共赢的原则,双方签订了合作协议。”
Dựa trên nguyên tắc cùng có lợi, hai bên đã ký thỏa thuận hợp tác.
不尽 + 形容词
Cách dùng 不尽 trong tiếng Trung: không hoàn toàn, không hẳn
“两地的风俗习惯不尽相同。”
Phong tục tập quán của hai nơi không hoàn toàn giống nhau.
无不
Cách dùng 无不 trong tiếng Trung: không ai/không cái nào không… (= đều)
“看过这部电影的人无不为之感动。”
Ai đã xem bộ phim này cũng đều cảm động.
何等
Cách dùng 何等 trong tiếng Trung: biết bao, đến nhường nào
“能为国家队效力,这是何等的荣耀!”
Được khoác áo đội tuyển quốc gia, đó là vinh dự biết bao!
之
Cách dùng 之 trong tiếng Trung: trợ từ “của” trong văn viết (父母之爱)
“保护环境是当务之急。”
Bảo vệ môi trường là việc cấp bách trước mắt.
与否
Cách dùng 与否 trong tiếng Trung: có… hay không
“实验成功与否,取决于数据是否准确。”
Thí nghiệm thành công hay không phụ thuộc vào việc dữ liệu có chính xác hay không.
其
Cách dùng 其 trong tiếng Trung: của nó, của họ; nó, họ (văn viết)
“这位作家去年去世了,其作品至今仍深受读者喜爱。”
Nhà văn này qua đời năm ngoái, tác phẩm của ông đến nay vẫn rất được độc giả yêu thích.
均
Cách dùng 均 trong tiếng Trung: đều (văn bản, thông báo)
“所有参会人员均须提前十分钟入场。”
Tất cả người tham dự hội nghị đều phải vào hội trường trước mười phút.
亦
Cách dùng 亦 trong tiếng Trung: cũng (văn viết của 也)
“本次活动对公众免费开放,市民亦可携带家属参加。”
Hoạt động lần này mở cửa miễn phí cho công chúng, người dân cũng có thể đưa người nhà cùng tham gia.
乃
Cách dùng 乃 trong tiếng Trung: là, chính là (văn viết của 是)
“失败乃成功之母。”
Thất bại là mẹ thành công.
不乏
Cách dùng 不乏 trong tiếng Trung: không thiếu, có không ít
“参加这次比赛的选手中,不乏国内一流的高手。”
Trong số các tuyển thủ tham gia cuộc thi lần này, không thiếu cao thủ hàng đầu trong nước.
该
Cách dùng 该 trong tiếng Trung: (cái/người) đó, nói trên (该公司)
“李明是我们班的班长,该同学学习认真,乐于助人。”
Lý Minh là lớp trưởng lớp chúng tôi, em học sinh này học hành chăm chỉ, sẵn lòng giúp người.
皆
Cách dùng 皆 trong tiếng Trung: đều, tất cả (văn viết của 都)
“这个道理人人皆知,可真正做到的人并不多。”
Đạo lý này ai cũng biết, nhưng người thực sự làm được không nhiều.
颇
Cách dùng 颇 trong tiếng Trung: khá, rất (颇为, 颇有, 颇受)
“这本小说一出版就颇受年轻读者的欢迎。”
Cuốn tiểu thuyết này vừa xuất bản đã khá được độc giả trẻ yêu thích.
诸如……之类/等
Cách dùng 诸如…之类/等 trong tiếng Trung: chẳng hạn như…
“诸如交通、住房、医疗之类的问题,都是市民最关心的。”
Những vấn đề như giao thông, nhà ở, y tế là điều người dân quan tâm nhất.
一 + 动词 + 就是 + 数量
Cách dùng 一 + V + 就是 + số lượng trong tiếng Trung: hễ làm là (cả)…
“他玩游戏,经常一玩就是三四个小时,饭都顾不上吃。”
Anh ấy chơi game thường hễ chơi là ba bốn tiếng liền, cơm cũng chẳng buồn ăn.
什么A不A的
Cách dùng 什么A不A的 trong tiếng Trung: … với chả…, gì mà…
“什么贵不贵的,喜欢就买吧。”
Đắt với chả rẻ gì, thích thì mua đi.
予以/给予
Cách dùng 予以 và 给予 trong tiếng Trung: dành cho, tiến hành
“对表现突出的员工,公司将予以奖励。”
Với những nhân viên có thành tích nổi bật, công ty sẽ khen thưởng.
基于
Cách dùng 基于 trong tiếng Trung: dựa trên, căn cứ vào
“基于以上分析,我们决定暂缓扩张计划。”
Dựa trên những phân tích trên, chúng tôi quyết định tạm hoãn kế hoạch mở rộng.
致力于
Cách dùng 致力于 trong tiếng Trung: dốc sức vào
“这家公司多年来一直致力于新能源汽车的研发。”
Nhiều năm nay công ty này luôn dốc sức vào nghiên cứu phát triển ô tô năng lượng mới.
归功于
Cách dùng 归功于 trong tiếng Trung: quy công cho, là nhờ có
“这次比赛能夺冠,要归功于全队的配合。”
Lần này giành được chức vô địch là nhờ sự phối hợp của cả đội.
非……莫属
Cách dùng 非…莫属 trong tiếng Trung: không ai khác ngoài…
“今年的最佳新人奖非小李莫属。”
Giải Người mới xuất sắc năm nay không ai khác ngoài Tiểu Lý.
出于
Cách dùng 出于 trong tiếng Trung: xuất phát từ (động cơ)
“出于安全考虑,夜间这段山路禁止通行。”
Vì lý do an toàn, đoạn đường núi này cấm lưu thông vào ban đêm.
何在
Cách dùng 何在 trong tiếng Trung: … ở đâu, nằm ở chỗ nào
“这项改革的意义何在?”
Ý nghĩa của cuộc cải cách này nằm ở đâu?
要多……有多……
Cách dùng 要多…有多… trong tiếng Trung: … hết mức, … không tả nổi
“那天的场面要多尴尬有多尴尬。”
Cảnh tượng hôm đó ngượng ngùng hết mức.
不就是……嘛
Cách dùng 不就是…嘛 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là… thôi mà
“不就是一次考试嘛,下次努力就行了。”
Chẳng qua chỉ là một kỳ thi thôi mà, lần sau cố gắng là được.
看把你……的
Cách dùng 看把你…的 trong tiếng Trung: nhìn cậu kìa, … đến thế
“考了一次满分而已,看把你得意的!”
Mới được điểm tối đa một lần thôi mà, nhìn cậu đắc ý chưa kìa!
还……呢(反讽)
Cách dùng 还……呢 (mỉa mai) trong tiếng Trung: thế mà cũng là…
“还大学生呢,连这么简单的字都不认识。”
Thế mà cũng là sinh viên đại học, đến chữ đơn giản thế này cũng không biết.
……就是了
Cách dùng 就是了 cuối câu trong tiếng Trung: cứ… là được, … thôi mà
“你放心,这事交给我办就是了。”
Anh cứ yên tâm, việc này giao cho tôi là được.
形容词 + 得慌
Cách dùng 得慌 trong tiếng Trung: … đến phát khó chịu
“在屋里关了一整天,闷得慌,咱们出去走走吧。”
Bị nhốt trong nhà cả ngày, bí bách quá, mình ra ngoài đi dạo đi.