学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/可不是上 + 数量值得
可不是
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

可不是

Cách dùng 可不是 trong tiếng Trung: đúng thế, chứ còn gì

可不是 (嘛),+ Ý bổ sung = đúng thế, chứ còn gì nữa: ——太贵了!——可不是,比去年贵多了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

可不是Cấu trúc

可不是,Clause

可不是 (嘛),+ Ý bổ sung = đúng thế, chứ còn gì nữa: ——太贵了!——可不是,比去年贵多了.

Giải thích

可不是 (kěbúshì), hoặc ngắn gọn 可不, dùng trong hội thoại để bày tỏ sự TÁN THÀNH, đồng cảm mạnh với điều người khác vừa nói, nghĩa "đúng thế, chứ còn gì nữa, phải đấy". Thường đứng ĐỘC LẬP ở đầu câu đáp, có thể thêm 嘛/吗; sau đó thường bổ sung ý của mình. Đây là câu hỏi tu từ (chẳng phải sao?) nên mang nghĩa khẳng định.

可不是,时间过得太快了,真想大家。

Kěbushì, shíjiān guò de tài kuài le, zhēn xiǎng dàjiā.

Đúng thế, thời gian trôi nhanh quá, thật nhớ mọi người.

2

Công thức theo dạng câu

Đồng tình

可不是 / 可不,+ Ý bổ sung

可不是,我也这么觉得。

Kěbushì, wǒ yě zhème juéde.

Đúng thế, tôi cũng thấy vậy.

Nhấn mạnh

可不是嘛,+ Ý bổ sung

可不是嘛,他每天都加班。

Kěbushì ma, tā měi tiān dōu jiābān.

Chứ còn gì nữa, ngày nào anh ấy cũng tăng ca.

3

Cách dùng

  1. 1Đáp lời trong hội thoại

    Thể hiện đồng cảm.

    • ——坐地铁太挤了。——可不是,每天早上都这样。

      — Zuò dìtiě tài jǐ le. — Kěbushì, měi tiān zǎoshang dōu zhèyàng.

      — Đi tàu điện ngầm chen chúc quá. — Đúng thế, sáng nào cũng vậy.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    可不是,时间过得太快了,真想大家。

    Kěbushì, shíjiān guò de tài kuài le, zhēn xiǎng dàjiā.

    Đúng thế, thời gian trôi nhanh quá, thật nhớ mọi người.

  2. 2

    可不是嘛,今天真是太热了。

    Kěbushì ma, jīn tiānzhēn shì tài rè le.

    Chứ còn gì nữa, hôm nay nóng quá trời.

  3. 3

    可不是,这儿的菜又好吃又便宜。

    Kěbushì, zhèr de cài yòu hǎochī yòu piányi.

    Đúng vậy, món ăn ở đây vừa ngon vừa rẻ.

  4. 4

    ——他汉语说得真好。——可不是,他在中国住了十年呢。

    — Tā Hànyǔ shuō de zhēn hǎo. — Kěbushì, tā zài Zhōngguó zhù le shí nián ne.

    — Anh ấy nói tiếng Trung giỏi thật. — Chứ sao, anh ấy sống ở Trung Quốc mười năm rồi mà.

  5. 5

    ——现在房子太贵了。——可不,年轻人都买不起。

    — Xiànzài fángzi tài guì le. — Kě bù, niánqīng rén dōu mǎibuqǐ.

    — Bây giờ nhà đắt quá. — Phải đấy, người trẻ đều không mua nổi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ dùng trong khẩu ngữ, ở câu đáp.
  • Nghĩa khẳng định dù có 不.
  • Sau 可不是 thường bổ sung thêm lý do, chi tiết.

Dấu hiệu nhận biết:嘛也可不

可不是

Mẹo nhớ nhanh

可不是 = "chẳng phải sao!" → đồng ý mạnh, giống "chứ còn gì nữa!".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

可不是可不是 (嘛),+ Ý bổ sung = đúng thế, chứ còn gì nữa: ——太贵了!——可不是,比去年贵多了.
是啊 / 对是啊, 对 đồng ý trung tính; 可不是 đồng ý có cảm xúc, nhấn mạnh hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • ——今天很冷。——可不是,今天不冷。

    ——今天很冷。——可不是,今天特别冷。

    可不是 là đồng ý, không theo sau bằng ý phản bác.

  • 可是不,我也这么想。

    可不是,我也这么想。

    Cụm cố định là 可不是 / 可不.

8

Câu hỏi thường gặp

可不是 có nghĩa phủ định không?

Không, là đồng ý (câu hỏi tu từ).

可不 và 可不是 khác nhau không?

Như nhau; 可不 ngắn gọn hơn.

Có dùng trong văn viết không?

Hầu như không, chỉ khẩu ngữ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 77Gửi Bánh Trung Thu Trước Tết Trung Thu - Đồng Tình Mạnh Mẽ Với 可不是
Trước上 + 数量Tiếp值得

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!