学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/上 + 数量本来可不是
数量
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

上 + 数量

上 + số lượng trong tiếng Trung: 上百, 上千, 成千上万

上 + 百/千/万 + Lượng từ = lên đến hàng trăm/nghìn/vạn: 上千人 (hàng nghìn người). Nhấn mạnh số nhiều.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

上+数量Cấu trúc

上 + Number + Measure/Noun

上 + 百/千/万 + Lượng từ = lên đến hàng trăm/nghìn/vạn: 上千人 (hàng nghìn người). Nhấn mạnh số nhiều.

Giải thích

Động từ 上 (shàng) đứng trước số lượng, diễn tả ý ĐẠT TỚI, LÊN ĐẾN một số lượng hay mức độ nhất định, thường là số tròn lớn (百, 千, 万), nhấn mạnh số lượng NHIỀU: 上百年 (hàng trăm năm), 上千人 (hàng nghìn người), 上万块 (cả vạn tệ). Thành ngữ: 成千上万 (hàng nghìn hàng vạn). Nghĩa gần với 好几百, 几千.

这个城市的地铁已经有上百年的历史了。

Zhège chéngshì de dìtiě yǐjīng yǒu shàng bǎi nián de lìshǐ le.

Tàu điện ngầm của thành phố này đã có lịch sử hàng trăm năm.

2

Công thức theo dạng câu

Số lượng lớn

上 + 百/千/万 + Lượng từ + Danh từ

广场上有上万人。

Guǎngchǎng shàng yǒu shàng wàn rén.

Trên quảng trường có hàng vạn người.

Thời gian dài

上 + 百 + 年

这棵树有上百年了。

Zhè kē shù yǒu shàng bǎi nián le.

Cái cây này đã hàng trăm năm tuổi.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh quy mô

    Tin tức, miêu tả.

    • 这个演唱会吸引了上万名观众。

      Zhège yǎnchànghuì xīyǐn le shàng wàn míng guānzhòng.

      Buổi hòa nhạc này thu hút hàng vạn khán giả.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这个城市的地铁已经有上百年的历史了。

    Zhège chéngshì de dìtiě yǐjīng yǒu shàng bǎi nián de lìshǐ le.

    Tàu điện ngầm của thành phố này đã có lịch sử hàng trăm năm.

  2. 2

    这次会议有上千人参加。

    Zhè cì huìyì yǒu shàng qiān rén cānjiā.

    Hội nghị lần này có đến hàng nghìn người tham dự.

  3. 3

    每年有成千上万的高中毕业生参加艺术考试。

    Měi nián yǒu chéngqiānshàngwàn de gāozhōng bìyèshēng cānjiā yìshù kǎoshì.

    Mỗi năm có hàng nghìn hàng vạn học sinh tốt nghiệp cấp ba tham gia kỳ thi nghệ thuật.

  4. 4

    这件衣服要上千块钱。

    Zhè jiàn yīfu yào shàng qiān kuài qián.

    Chiếc áo này phải đến cả nghìn tệ.

  5. 5

    他收集了上万张邮票。

    Tā shōují le shàng wàn zhāng yóupiào.

    Anh ấy sưu tầm được cả vạn con tem.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ dùng với số tròn lớn.
  • Không chỉ số chính xác.
  • 成千上万 là thành ngữ cố định.

Dấu hiệu nhận biết:百千万多

数量

Mẹo nhớ nhanh

上 = "lên tới" → 上千人 = lên tới cả nghìn người.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

上 + 数量上 + 百/千/万 + Lượng từ = lên đến hàng trăm/nghìn/vạn: 上千人 (hàng nghìn người). Nhấn mạnh số nhiều.
……多一百多人 = hơn một trăm người (chính xác hơn); 上百人 = hàng trăm người (nhấn mạnh nhiều, chung chung).
7

Lỗi thường gặp

  • 有上五个人来了。

    来了五六个人。

    上 + số lượng dùng với số tròn lớn (百, 千, 万), không dùng với số nhỏ.

  • 百上年

    上百年

    上 đứng trước số lượng.

8

Câu hỏi thường gặp

上百 và 一百多 khác nhau thế nào?

一百多 = hơn 100; 上百 = cả trăm, nhấn mạnh nhiều.

成千上万 nghĩa là gì?

"Hàng nghìn hàng vạn".

上 + số nhỏ được không?

Không.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 94Chuyển Đến Tòa Văn Phòng Mới - Nói Số Lượng Lớn Với 上百, 上千

Cấu trúc liên quan

(在)…上

Cấu trúc (在)……上 trong tiếng Trung: về mặt…, trong…

动词 + 上

Bổ ngữ 上 trong tiếng Trung: đạt được mục đích (考上, 买上)

Trước本来Tiếp可不是

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!