学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/(在)…上刚差不多
(在)
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

(在)…上

Cấu trúc 在……上 trong tiếng Trung: về mặt, trong phạm vi

在 + Danh từ + 上 = về mặt…/trong…: 在工作上他很认真 (trong công việc anh ấy rất nghiêm túc).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

(在)…上Cấu trúc

在 + Noun + 上

在 + Danh từ + 上 = về mặt…/trong…: 在工作上他很认真 (trong công việc anh ấy rất nghiêm túc).

Giải thích

Danh từ phương vị 上 đặt sau danh từ khác, ngoài nghĩa cụ thể "trên bề mặt" (桌子上) còn mang nghĩa TRỪU TƯỢNG "về mặt…, trong phạm vi…, xét về…": 在学习上 (về mặt học tập), 在这个问题上 (về vấn đề này), 工作上 (trong công việc). Cụm 在…上 thường đứng đầu câu hoặc trước động từ; 在 đôi khi được lược bỏ.

在学习上,他一直很努力。

Zài xuéxí shàng, tā yìzhí hěn nǔlì.

Về mặt học tập, cậu ấy luôn rất chăm chỉ.

2

Công thức theo dạng câu

Đầu câu

在 + Danh từ + 上,+ Câu

在态度上,他还需要改进。

Zài tàidu shàng, tā hái xūyào gǎijìn.

Về mặt thái độ, anh ấy vẫn cần cải thiện.

Trước động từ

Chủ ngữ + 在 + Danh từ + 上 + Động từ

我们在价格上可以再商量。

Wǒmen zài jiàgé shàng kěyǐ zài shāngliang.

Về giá cả chúng ta có thể thương lượng thêm.

3

Cách dùng

  1. 1Phương diện, lĩnh vực

    Học tập, công việc, cuộc sống.

    • 在经济上,他还要靠父母。

      Zài jīngjì shàng, tā hái yào kào fùmǔ.

      Về mặt kinh tế, anh ấy vẫn phải dựa vào bố mẹ.

  2. 2Vấn đề, quan điểm

    在…问题上.

    • 在这件事上,我支持你。

      Zài zhè jiàn shì shàng, wǒ zhīchí nǐ.

      Về chuyện này, tôi ủng hộ bạn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    在学习上,他一直很努力。

    Zài xuéxí shàng, tā yìzhí hěn nǔlì.

    Về mặt học tập, cậu ấy luôn rất chăm chỉ.

  2. 2

    在这个问题上,我们的看法不一样。

    Zài zhège wèntí shàng, wǒmen de kànfǎ bù yíyàng.

    Về vấn đề này, quan điểm của chúng tôi khác nhau.

  3. 3

    他在工作上给了我很多帮助。

    Tā zài gōngzuò shàng gěi le wǒ hěn duō bāngzhù.

    Anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong công việc.

  4. 4

    在生活上有什么困难,可以告诉我。

    Zài shēnghuó shàng yǒu shénme kùnnan, kěyǐ gàosù wǒ.

    Trong cuộc sống có khó khăn gì có thể nói với tôi.

  5. 5

    历史上,这里发生过很多重要的事。

    Lìshǐ shàng, zhèlǐ fāshēng guò hěn duō zhòngyào de shì.

    Trong lịch sử, nơi này đã xảy ra nhiều sự kiện quan trọng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 在 có thể lược: 工作上, 学习上.
  • Thường đi với danh từ trừu tượng.
  • Khác 在…中 (trong quá trình) và 在…下 (dưới điều kiện).

Dấu hiệu nhận biết:在问题方面

(在)

Mẹo nhớ nhanh

上 trừu tượng = "trên phương diện" → 学习上 = trên phương diện học tập.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

(在)…上在 + Danh từ + 上 = về mặt…/trong…: 在工作上他很认真 (trong công việc anh ấy rất nghiêm túc).
在…方面在…方面 nghĩa gần như 在…上 ("về mặt"), trang trọng hơn và chỉ dùng cho phương diện: 在学习方面.
7

Lỗi thường gặp

  • 在学习,他很努力。

    在学习上,他很努力。

    Nghĩa "về mặt" cần 上 sau danh từ.

  • 在这个问题里,我们不同意。

    在这个问题上,我们意见不同。

    Nói "về vấn đề…" dùng 在…上, không dùng 里.

8

Câu hỏi thường gặp

在学习上 nghĩa là gì?

"Về mặt học tập".

Có bỏ 在 được không?

Được: 工作上.

在…上 và 在…方面 khác nhau thế nào?

Gần đồng nghĩa; 方面 trang trọng hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 19Đăng Ký Thi HSK - Nói Về Điểm Mạnh, Điểm Yếu Với (在)……上

Cấu trúc liên quan

上 + 数量

上 + Số lượng: lên đến, hàng trăm, hàng nghìn

在…看来

Cấu trúc 在……看来: theo… thì, trong mắt…

在……时

Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…

(在)…下

Cấu trúc (在)……下 trong tiếng Trung: dưới…, nhờ…, trong (điều kiện)

到……的程度 / 在……程度上

Cách dùng 程度: 到……的程度, 在……程度上 (đến mức, ở mức độ)

在 + 地点 + 动词

Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu

Trước刚Tiếp差不多

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!