Cấu trúc 在……时 (khi...)
At the time of... (在……时)
⚙ Cấu trúc
在 + Clause + 时
Giải thích
"在……时" diễn tả một hành động xảy ra đồng thời hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể, tương đương "khi" trong tiếng Việt.
孩子在受到鼓励时,往往会对自己更有信心,对学习的兴趣也会更大,成绩当然会提高。
hái zi zài shòu dào gǔ lì shí , wǎng wǎng huì duì zì jǐ gèng yǒu xìn xīn , duì xué xí de xìng qù yě huì gèng dà , chéng jì dāng rán huì tí gāo 。
Khi trẻ em nhận được sự khuyến khích, chúng thường sẽ tự tin hơn vào bản thân, hứng thú học tập cũng tăng lên, và tất nhiên thành tích sẽ được cải thiện.
在遇到困难时,他往往会冷静思考。
zài yù dào kùn nán shí , tā wǎng wǎng huì lěng jìng sī kǎo 。
Khi gặp khó khăn, anh ấy thường sẽ bình tĩnh suy nghĩ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!