学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/向 + 人 + 动词好好儿陪
向
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

向 + 人 + 动词

Cấu trúc 向 + người + động từ: 向他借钱, 向你道歉

Chủ ngữ + 向 + Người + Động từ = làm gì với/hướng tới ai: 向他借书, 向你道歉, 向老师请教.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

向+人+动词Cấu trúc

向 + Person + Verb

Chủ ngữ + 向 + Người + Động từ = làm gì với/hướng tới ai: 向他借书, 向你道歉, 向老师请教.

Giải thích

向 (xiàng) là giới từ nghĩa "hướng về, đối với, với", chỉ HƯỚNG của hành động nhắm đến một đối tượng cụ thể. Cấu trúc: 向 + Người + Động từ, thường dùng với các động từ như 借 (mượn), 学习 (học hỏi), 道歉 (xin lỗi), 请教 (thỉnh giáo), 介绍, 表示 (bày tỏ), 求助. Cụm 向… đứng TRƯỚC động từ. 向 trang trọng hơn 跟.

你的好朋友突然生病了,向你借钱。

Nǐ de hǎo péngyou tūrán shēngbìng le, xiàng nǐ jiè qián.

Người bạn thân của bạn đột nhiên bị ốm, mượn tiền bạn.

2

Công thức theo dạng câu

Hướng tới người

Chủ ngữ + 向 + Người + Động từ

我向朋友借了一本书。

Wǒ xiàng péngyou jiè le yì běn shū.

Tôi mượn bạn một quyển sách.

Học hỏi

向 + Người + 学习

大家都要向他学习。

Dàjiā dōu yào xiàng tā xuéxí.

Mọi người đều phải học tập anh ấy.

Bày tỏ

向 + Người + 表示 + 感谢/祝贺

我向你表示感谢。

Wǒ xiàng nǐ biǎoshì gǎnxiè.

Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn bạn.

3

Cách dùng

  1. 1Phát biểu trang trọng

    Cảm ơn, giới thiệu.

    • 我代表公司向大家表示感谢。

      Wǒ dàibiǎo gōngsī xiàng dàjiā biǎoshì gǎnxiè.

      Tôi thay mặt công ty bày tỏ lòng cảm ơn mọi người.

  2. 2Nhờ giúp đỡ

    向…求助, 向…请教.

    • 有问题可以向老师请教。

      Yǒu wèntí kěyǐ xiàng lǎoshī qǐngjiào.

      Có vấn đề có thể thỉnh giáo thầy.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你的好朋友突然生病了,向你借钱。

    Nǐ de hǎo péngyou tūrán shēngbìng le, xiàng nǐ jiè qián.

    Người bạn thân của bạn đột nhiên bị ốm, mượn tiền bạn.

  2. 2

    他向老师提问。

    Tā xiàng lǎoshī tíwèn.

    Anh ấy đặt câu hỏi với thầy giáo.

  3. 3

    我向你道歉,昨天是我不对。

    Wǒ xiàng nǐ dàoqiàn, zuótiān shì wǒ bùduì.

    Tôi xin lỗi bạn, hôm qua là tôi sai.

  4. 4

    我们应该向他学习。

    Wǒmen yīnggāi xiàng tā xuéxí.

    Chúng ta nên học hỏi anh ấy.

  5. 5

    请允许我向大家介绍一下我们的新同事。

    Qǐng yǔnxǔ wǒ xiàng dàjiā jièshào yíxià wǒmen de xīn tóngshì.

    Cho phép tôi giới thiệu với mọi người đồng nghiệp mới của chúng ta.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 向 + người đứng trước động từ.
  • 向 còn chỉ phương hướng: 向前走, 向左转.
  • 向 trang trọng hơn 跟.

Dấu hiệu nhận biết:借道歉学习介绍

向

Mẹo nhớ nhanh

向 = "hướng" → hành động hướng về phía ai: 向他借 = mượn (từ phía) anh ấy.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

向 + 人 + 动词Chủ ngữ + 向 + Người + Động từ = làm gì với/hướng tới ai: 向他借书, 向你道歉, 向老师请教.
跟 / 对跟 khẩu ngữ (跟他借钱); 对 chỉ thái độ (对他很好); 向 trang trọng, nhấn mạnh hướng hành động.
7

Lỗi thường gặp

  • 他道歉我。

    他向我道歉。

    道歉 không mang tân ngữ; đối tượng đưa lên trước bằng 向/跟.

  • 我借钱向他。

    我向他借钱。

    Cụm 向 + người đứng trước động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

向 và 跟 khác nhau thế nào?

Nhiều chỗ dùng thay nhau; 向 trang trọng hơn.

"Xin lỗi ai" nói thế nào?

向/跟 + người + 道歉.

向 còn nghĩa nào khác?

Chỉ phương hướng: 向东走.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 39Xin Lỗi Vì Sai Sót Trong Công Việc - Xin Lỗi Và Giải Thích Với 向 + Người + Động Từ
Trước好好儿Tiếp陪

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!