Hanzi
lingo
Tất cả chủ điểm
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu

向 + 人 + 动词

Cấu trúc 向 + [người] + [động từ]

Towards someone... (向 + person + verb)

Cấu trúc

向 + Person + Verb

Giải thích

"向" là giới từ, nghĩa "hướng đến/về phía/đối với", chỉ hướng của hành động nhắm đến một đối tượng cụ thể, thường dùng với các hành động như hỏi, mượn, xin lỗi.

📝 Ví dụ (2)

  1. 1

    你的好朋友突然生病了,向你借钱。

    nǐ de hǎo péng yǒu tū rán shēng bìng le , xiàng nǐ jiè qián 。

    Người bạn thân của bạn đột nhiên bị ốm, mượn tiền bạn.

  2. 2

    他向老师提问。

    tā xiàng lǎo shī tí wèn 。

    Anh ấy hỏi giáo viên.

Lỗi thường gặp

  • 他同找说话。

    他向我道歉。

    "向" dùng cho hành động hướng đến đối phương (xin lỗi, mượn, hỏi...), không nhầm với "跟/对".

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!