学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/到……的程度 / 在……程度上极其替
的程度
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

到……的程度 / 在……程度上

Cách dùng 程度 trong tiếng Trung: 到…的程度, 在…程度上

…到 + …的程度 = đến mức…: 严重到了不能上班的程度; 在很大程度上 = ở mức độ lớn, phần lớn.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

到……的程度 / 在……程度上Cấu trúc

到/在 + …… + 程度

…到 + …的程度 = đến mức…: 严重到了不能上班的程度; 在很大程度上 = ở mức độ lớn, phần lớn.

Giải thích

程度 (chéngdù) là danh từ chỉ MỨC ĐỘ hoặc TRÌNH ĐỘ đạt được ở một phương diện. Hai cấu trúc thường gặp: (1) 发展/达到 + 到 + …的程度 = phát triển/đạt đến mức…, nhấn mạnh mức độ cao (严重的程度, 能当翻译的程度); (2) 在…程度上 = ở mức độ… (在很大程度上 = ở mức độ rất lớn, phần lớn). Danh từ đơn: 文化程度 (trình độ học vấn), 程度不同.

问题已经发展到了十分严重的程度。

Wèntí yǐjīng fāzhǎn dào le shífēn yánzhòng de chéngdù.

Vấn đề đã phát triển đến mức vô cùng nghiêm trọng.

2

Công thức theo dạng câu

Đạt đến mức

Chủ ngữ + 发展/达到/V + 到 + …的程度

他的病已经好到可以出院的程度了。

Tā de bìng yǐjīng hǎo dào kěyǐ chūyuàn de chéngdù le.

Bệnh của anh ấy đã khỏi đến mức có thể xuất viện.

Ở mức độ

在 + 很大/一定 + 程度上,…

这在一定程度上说明了问题。

Zhè zài yídìng chéngdù shàng shuōmíng le wèntí.

Điều này ở mức độ nhất định đã nói lên vấn đề.

Danh từ

Danh từ + 程度

他的文化程度不高。

Tā de wénhuà chéngdù bù gāo.

Trình độ học vấn của anh ấy không cao.

3

Cách dùng

  1. 1Văn nghị luận

    Đánh giá mức độ ảnh hưởng.

    • 手机在很大程度上改变了人们的生活。

      Shǒujī zài hěn dà chéngdù shàng gǎibiàn le rénmen de shēnghuó.

      Điện thoại ở mức độ rất lớn đã thay đổi cuộc sống con người.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    问题已经发展到了十分严重的程度。

    Wèntí yǐjīng fāzhǎn dào le shífēn yánzhòng de chéngdù.

    Vấn đề đã phát triển đến mức vô cùng nghiêm trọng.

  2. 2

    他的汉语已经达到了能当翻译的程度。

    Tā de Hànyǔ yǐjīng dádào le néng dāng fānyì de chéngdù.

    Tiếng Trung của anh ấy đã đạt đến trình độ có thể làm phiên dịch.

  3. 3

    在很大程度上,一个人的未来取决于他所受的教育。

    Zài hěn dà chéngdù shàng, yí gè rén de wèilái qǔjuéyú tā suǒ shòu de jiàoyù.

    Ở mức độ rất lớn, tương lai của một người phụ thuộc vào nền giáo dục mà người đó nhận được.

  4. 4

    他累到了站都站不起来的程度。

    Tā lèi dào le zhàn dōu zhàn bù qǐlai de chéngdù.

    Anh ấy mệt đến mức đứng cũng không đứng dậy nổi.

  5. 5

    在一定程度上,这个办法是有效的。

    Zài yídìng chéngdù shàng, zhège bànfǎ shì yǒuxiào de.

    Ở một mức độ nhất định, cách này là có hiệu quả.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 到…的程度 nhấn mạnh mức cao, thường tiêu cực hoặc ấn tượng.
  • 在…程度上 không bỏ 上.
  • Văn viết.

Dấu hiệu nhận biết:到在很大一定

的程度

Mẹo nhớ nhanh

程度 = "trình độ" Hán Việt — vừa "mức độ" vừa "trình độ".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

到……的程度 / 在……程度上…到 + …的程度 = đến mức…: 严重到了不能上班的程度; 在很大程度上 = ở mức độ lớn, phần lớn.
得 + 不得了Khẩu ngữ: 累得不得了 (mệt kinh khủng); văn viết, cụ thể hơn: 累到了站不起来的程度.
7

Lỗi thường gặp

  • 问题发展了很严重的程度。

    问题发展到了很严重的程度。

    Cần 到 trước "…的程度" để chỉ đạt tới mức.

  • 在很大程度,他是对的。

    在很大程度上,他是对的。

    Cấu trúc cố định là 在…程度上.

8

Câu hỏi thường gặp

在很大程度上 nghĩa là gì?

"Ở mức độ rất lớn, phần lớn".

到…的程度 nghĩa là gì?

"Đến mức…".

文化程度 là gì?

"Trình độ học vấn".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 69Chống Sa Mạc Hóa - Nói Về Mức Độ Với 到……的程度 Và 在……程度上
  • HSK 5 · Bài 145Lời Khuyên Của Chuyên Gia Dinh Dưỡng - Nói Về Mức Độ Với 程度

Cấu trúc liên quan

在…看来

Cấu trúc 在……看来: theo… thì, trong mắt…

(在)…上

Cấu trúc (在)……上 trong tiếng Trung: về mặt…, trong…

在……时

Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…

(在)…下

Cấu trúc (在)……下 trong tiếng Trung: dưới…, nhờ…, trong (điều kiện)

在 + 地点 + 动词

Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu

从……到……

Cấu trúc 从……到……: từ… đến…

Trước极其Tiếp替

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!