学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/替到……的程度 / 在……程度上迟早
替
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

替

Cách dùng 替 trong tiếng Trung: thay cho, 替我问好, 替他高兴

替 + Người + Động từ = làm thay/cho ai: 我替你去 (tôi đi thay bạn), 替他高兴 (mừng cho anh ấy).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

替Cấu trúc

Subject + 替 + Person + Verb

替 + Người + Động từ = làm thay/cho ai: 我替你去 (tôi đi thay bạn), 替他高兴 (mừng cho anh ấy).

Giải thích

替 (tì) làm động từ nghĩa "thay thế": 我替你 (tôi thay bạn), 替他上课 (dạy thay anh ấy). Làm giới từ, 替 + Người + Động từ có nghĩa giống 给/为: làm gì CHO ai, VÌ ai: 替我问好 (gửi lời hỏi thăm giúp tôi), 替他高兴 (mừng cho anh ấy), 替你担心 (lo cho bạn). Cụm 替… đứng trước động từ chính.

见了你老公,替我向他问好。

Jiàn le nǐ lǎogōng, tì wǒ xiàng tā wèn hǎo.

Gặp chồng bạn thì cho tôi gửi lời hỏi thăm anh ấy.

2

Công thức theo dạng câu

Thay thế

Chủ ngữ + 替 + Người + Động từ

明天我替你值班。

Míngtiān wǒ tì nǐ zhíbān.

Mai tôi trực thay bạn.

Cảm xúc vì ai

替 + Người + 高兴/担心/难过

我真替你感到骄傲。

Wǒ zhēn tì nǐ gǎndào jiāo'ào.

Tôi thật sự tự hào về bạn.

Gửi lời

替 + 我 + 向 + Người + 问好

请替我向你父母问好。

Qǐng tì wǒ xiàng nǐ fùmǔ wèn hǎo.

Cho tôi gửi lời hỏi thăm bố mẹ bạn.

3

Cách dùng

  1. 1Nhờ vả

    Làm thay.

    • 你能替我拿一下快递吗?

      Nǐ néng tì wǒ ná yíxià kuàidì ma?

      Bạn lấy hàng chuyển phát giúp tôi được không?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    见了你老公,替我向他问好。

    Jiàn le nǐ lǎogōng, tì wǒ xiàng tā wèn hǎo.

    Gặp chồng bạn thì cho tôi gửi lời hỏi thăm anh ấy.

  2. 2

    刘老师今天有事来不了,你能替他上一节课吗?

    Liú lǎoshī jīntiān yǒushì lái bùliǎo, nǐ néng tì tā shàng yì jié kè ma?

    Hôm nay thầy Lưu có việc không đến được, bạn có thể dạy thay thầy một tiết không?

  3. 3

    听说他考上了大学,大家都替他感到高兴。

    Tīngshuō tā kǎo shàng le dàxué, dàjiā dōu tì tā gǎndào gāoxìng.

    Nghe tin anh ấy đỗ đại học, mọi người đều mừng cho anh ấy.

  4. 4

    你别替我担心,我能照顾好自己。

    Nǐ bié tì wǒ dānxīn, wǒ néng zhàogu hǎo zìjǐ.

    Bạn đừng lo cho tôi, tôi tự chăm sóc mình được.

  5. 5

    这件事我替你做吧。

    Zhè jiàn shì wǒ tì nǐ zuò ba.

    Việc này để tôi làm thay bạn nhé.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 替 nhấn mạnh "thay mặt, thay chỗ".
  • Với cảm xúc: 替…高兴/担心.
  • 替 khẩu ngữ hơn 为.

Dấu hiệu nhận biết:问好高兴担心给

替

Mẹo nhớ nhanh

替 = "thế" (thay thế) Hán Việt → làm thay.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

替替 + Người + Động từ = làm thay/cho ai: 我替你去 (tôi đi thay bạn), 替他高兴 (mừng cho anh ấy).
给 / 为给 nhấn mạnh người nhận (给他打电话); 为 trang trọng (为人民服务); 替 nhấn mạnh làm thay hoặc cảm xúc vì ai.
7

Lỗi thường gặp

  • 我高兴替他。

    我替他高兴。

    Cụm 替 + người đứng trước động từ/tính từ.

  • 替我问好向他。

    替我向他问好。

    Trật tự: 替 + người nhờ + 向 + người nhận + 问好.

8

Câu hỏi thường gặp

替 và 给 khác nhau thế nào?

替 nhấn mạnh làm thay; 给 nhấn mạnh người nhận.

替我问好 nghĩa là gì?

"Cho tôi gửi lời hỏi thăm".

替他高兴 nghĩa là gì?

"Mừng cho anh ấy".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 52Gửi Bưu Kiện Ở Bưu Điện - Nhờ Và Làm Hộ Với 替
Trước到……的程度 / 在……程度上Tiếp迟早

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!