学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/数 (shǔ)相当多亏
数
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

数 (shǔ)

Cách dùng 数 (shǔ) trong tiếng Trung: đếm, 要数, 就数

数 (shǔ) = đếm: 数一数. …最…的要数 + X = … nhất phải kể đến X: 最好吃的要数饺子.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

数 (shǔ)Cấu trúc

数 + Object

数 (shǔ) = đếm: 数一数. …最…的要数 + X = … nhất phải kể đến X: 最好吃的要数饺子.

Giải thích

数 (shǔ) làm động từ nghĩa "đếm", kiểm số lượng từng cái một: 数一下, 数数, 数钱. Cấu trúc so sánh: (最)…的要数/就数 + Danh từ hoặc 数 + Danh từ + 最… biểu thị chọn ra người/vật ĐỨNG ĐẦU, nghĩa "phải kể đến…": 我们班最高的要数他. Đọc shù khi là danh từ "số" (数学, 数字) hoặc số từ văn viết "vài, mấy" (数年).

我大概数了一下,车上有三十二个学生。

Wǒ dàgài shǔ le yíxià, chēshàng yǒu sānshí'èr gè xuésheng.

Tôi đếm sơ qua, trên xe có ba mươi hai học sinh.

2

Công thức theo dạng câu

Đếm

Chủ ngữ + 数 + (一下/数) + Tân ngữ

你数一下有多少人。

Nǐ shǔ yíxià yǒu duōshǎo rén.

Bạn đếm xem có bao nhiêu người.

Đứng đầu

…最 + Tính từ + 的 + 要数/就数 + Danh từ

中国最长的河要数长江。

Zhōngguó zuì cháng de hé yào shǔ Cháng Jiāng.

Sông dài nhất Trung Quốc phải kể đến Trường Giang.

Đứng đầu (đảo)

就数 + Danh từ + 最 + Tính từ

我们家就数妹妹最爱笑。

Wǒmen jiā jiù shǔ mèimei zuì ài xiào.

Nhà tôi em gái là hay cười nhất.

3

Cách dùng

  1. 1Giới thiệu nổi bật

    Nêu cái nhất.

    • 北京的小吃,要数烤鸭最有名。

      Běijīng de xiǎochī, yào shǔ kǎoyā zuì yǒumíng.

      Món ăn Bắc Kinh, phải kể đến vịt quay là nổi tiếng nhất.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我大概数了一下,车上有三十二个学生。

    Wǒ dàgài shǔ le yíxià, chēshàng yǒu sānshí'èr gè xuésheng.

    Tôi đếm sơ qua, trên xe có ba mươi hai học sinh.

  2. 2

    先生,这是找您的钱,您数数。

    Xiānsheng, zhè shì zhǎo nín de qián, nín shǔshu.

    Thưa ông, đây là tiền thối lại, ông đếm lại xem.

  3. 3

    我们班学习最好的要数小王了。

    Wǒmen bān xuéxí zuìhǎo de yào shǔ Xiǎo Wáng le.

    Lớp chúng tôi học giỏi nhất phải kể đến Tiểu Vương.

  4. 4

    在所有水果中,就数西瓜最解渴。

    Zài suǒyǒu shuǐguǒ zhōng, jiù shǔ xīguā zuì jiě kě.

    Trong tất cả hoa quả, phải kể dưa hấu là giải khát nhất.

  5. 5

    孩子已经能从一数到一百了。

    Háizi yǐjīng néng cóng yī shǔ dào yìbǎi le.

    Đứa bé đã có thể đếm từ một đến một trăm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 数 động từ đọc shǔ; danh từ đọc shù.
  • 要数/就数 không thêm 是.
  • 数一数 / 数数 = đếm thử.

Dấu hiệu nhận biết:要数就数最一下

数

Mẹo nhớ nhanh

数 shǔ = "số" (đếm số) → đếm; "đếm ra thì người đứng đầu là…" = 要数.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

数 (shǔ)数 (shǔ) = đếm: 数一数. …最…的要数 + X = … nhất phải kể đến X: 最好吃的要数饺子.
算算 = tính, tính toán (算一算多少钱); 数 = đếm từng cái (数一数有几个).Cách dùng 算 trong tiếng Trung: coi như, được xem là; 算了 →
7

Lỗi thường gặp

  • 我们班最高的是要数他。

    我们班最高的要数他。

    Cấu trúc 要数/就数, không thêm 是.

  • 请你数一数学。

    请你数一数。/ 我喜欢数学(shù)。

    数学 đọc shùxué là danh từ "môn toán", khác động từ 数 (shǔ).

8

Câu hỏi thường gặp

数 đọc shǔ hay shù?

Đếm: shǔ; số/con số: shù.

要数 nghĩa là gì?

"Phải kể đến" (cái nhất).

数 và 算 khác nhau thế nào?

数 = đếm; 算 = tính toán.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 94Chọn Tỉnh Mở Chi Nhánh - Đếm Và Nêu Cái Nổi Bật Nhất Với 数

Cấu trúc liên quan

算 / 算了

Cách dùng 算 trong tiếng Trung: coi như, được xem là; 算了

Trước相当Tiếp多亏

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!