学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/算 / 算了根作为
算了
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

算 / 算了

Cách dùng 算 trong tiếng Trung: coi như, 算是, 算了

算(是) + Danh từ = được coi là…: 他算是专家; 不算 + Tính từ = không tính là…; 算了 = thôi bỏ đi.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

算 / 算了Cấu trúc

Subject + 算 + Noun

算(是) + Danh từ = được coi là…: 他算是专家; 不算 + Tính từ = không tính là…; 算了 = thôi bỏ đi.

Giải thích

算 (suàn) làm động từ có các nghĩa: (1) "tính, tính toán" (算一算多少钱); (2) "coi như, được xem là" (= 认作, 当作), thường gặp 算是 / 就算 / 不算: 他算是个行家 (anh ấy được coi là người sành sỏi), 这不算什么. (3) 算了: "thôi bỏ đi", không tính toán, không so đo nữa. (4) 就算…也… = dù cho… cũng….

这钱就算我借给你的,将来你有了再还我。

Zhè qián jiùsuàn wǒ jiè gěi nǐ de, jiānglái nǐ yǒu le zài hái wǒ.

Số tiền này coi như tôi cho bạn mượn, sau này có thì trả lại tôi.

2

Công thức theo dạng câu

Coi như

Chủ ngữ + 算(是) + Danh từ/Tính từ

这次考试算是通过了。

Zhè cì kǎoshì suànshì tōngguò le.

Kỳ thi lần này coi như đã qua.

Không tính là

Chủ ngữ + 不算 + (太) + Tính từ

这个价格不算贵。

Zhège jiàgé bùsuàn guì.

Giá này không tính là đắt.

Bỏ qua

算了,+ (别/不…)

算了,我自己去吧。

Suànle, wǒ zìjǐ qù ba.

Thôi, tôi tự đi vậy.

3

Cách dùng

  1. 1Đánh giá khiêm tốn

    算是, 不算.

    • 我的汉语只能算一般。

      Wǒ de Hànyǔ zhǐnéng suàn yìbān.

      Tiếng Trung của tôi chỉ có thể coi là bình thường.

  2. 2Bỏ qua, nhường nhịn

    算了.

    • 算了,别跟他生气了。

      Suànle, bié gēn tā shēngqì le.

      Thôi bỏ đi, đừng giận anh ấy nữa.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这钱就算我借给你的,将来你有了再还我。

    Zhè qián jiùsuàn wǒ jiè gěi nǐ de, jiānglái nǐ yǒu le zài hái wǒ.

    Số tiền này coi như tôi cho bạn mượn, sau này có thì trả lại tôi.

  2. 2

    在吃这件事上,他算是个行家。

    Zài chī zhè jiàn shì shàng, tā suànshì gè hángjiā.

    Về chuyện ăn uống, anh ấy được coi là người sành sỏi.

  3. 3

    算了,不就是一个空瓶子吗?别找了。

    Suànle, bú jiùshì yí gè kōng píngzi ma? Bié zhǎo le.

    Thôi bỏ đi, chẳng qua chỉ là một cái chai rỗng thôi mà? Đừng tìm nữa.

  4. 4

    今天不算太冷。

    Jīntiān bùsuàn tài lěng.

    Hôm nay không tính là quá lạnh.

  5. 5

    你算一下,一共多少钱?

    Nǐ suàn yíxià, yígòng duōshǎo qián?

    Bạn tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 算了 thường đứng đầu câu.
  • 就算…也… = dù cho… cũng….
  • 算不了什么 = chẳng đáng gì.

Dấu hiệu nhận biết:是不了就

算了

Mẹo nhớ nhanh

算 = "toán" (tính) → tính vào loại nào: "coi như"; không tính nữa: 算了.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

算 / 算了算(是) + Danh từ = được coi là…: 他算是专家; 不算 + Tính từ = không tính là…; 算了 = thôi bỏ đi.
当作当作 = coi như là (chủ quan, gán: 把他当作朋友); 算 = được xem là (đánh giá: 他算是朋友).
7

Lỗi thường gặp

  • 他算是一个好人了吗?

    他算是一个好人。/ 他算不算好人?

    Câu hỏi dùng 算不算, không dùng 算是…吗 với 了.

  • 算了吧,我们继续找。

    算了,别找了。

    算了 = thôi bỏ đi; không đi với ý tiếp tục.

8

Câu hỏi thường gặp

算了 nghĩa là gì?

"Thôi bỏ đi".

算是 nghĩa là gì?

"Coi như là, được xem là".

不算 + tính từ nghĩa là gì?

"Không tính là…": 不算贵.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 70Mua Đồ Điện Gia Dụng - Đánh Giá Và Quyết Định Với 算
Trước根Tiếp作为

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!