学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/纷纷迟早瞎
纷纷
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

纷纷

Cách dùng 纷纷 trong tiếng Trung: tới tấp, lần lượt, xôn xao

Chủ ngữ số nhiều + 纷纷 + Động từ = lần lượt, tới tấp…: 游客纷纷拍照. Tính từ: 议论纷纷.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

纷纷Cấu trúc

纷纷 + Verb

Chủ ngữ số nhiều + 纷纷 + Động từ = lần lượt, tới tấp…: 游客纷纷拍照. Tính từ: 议论纷纷.

Giải thích

纷纷 (fēnfēn) làm tính từ miêu tả sự vật rơi rụng hoặc lời bàn tán NHIỀU và LỘN XỘN: 落叶纷纷 (lá rụng lả tả), 议论纷纷 (bàn tán xôn xao). Làm phó từ đứng trước động từ, biểu thị NHIỀU người hoặc sự vật lần lượt, liên tiếp làm CÙNG một việc: 大家纷纷表示支持. Chủ thể bắt buộc là SỐ NHIỀU.

秋风刮起,落叶纷纷。

Qiū fēng guā qǐ, luò yè fēnfēn.

Gió thu nổi lên, lá rụng lả tả.

2

Công thức theo dạng câu

Phó từ

Chủ ngữ số nhiều + 纷纷 + Động từ

观众纷纷鼓掌。

Guānzhòng fēnfēn gǔzhǎng.

Khán giả vỗ tay rầm rộ.

Tính từ

Danh từ + 纷纷 / 议论纷纷

雪花纷纷落下。

Xuě huā fēnfēn luòxià.

Bông tuyết rơi lả tả.

3

Cách dùng

  1. 1Tin tức

    Phản ứng đồng loạt.

    • 消息传开后,市民纷纷前来参观。

      Xiāoxi chuán kāi hòu, shìmín fēnfēn qiánlái cānguān.

      Tin lan ra, người dân nô nức đến tham quan.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    秋风刮起,落叶纷纷。

    Qiū fēng guā qǐ, luò yè fēnfēn.

    Gió thu nổi lên, lá rụng lả tả.

  2. 2

    听到这个消息,大家纷纷表示支持。

    Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā fēnfēn biǎoshì zhīchí.

    Nghe tin này, mọi người lần lượt bày tỏ ủng hộ.

  3. 3

    下课铃一响,同学们纷纷走出教室。

    Xiàkè líng yì xiǎng, tóngxué men fēnfēn zǒu chū jiàoshì.

    Chuông tan học vừa reo, học sinh lũ lượt đi ra khỏi lớp.

  4. 4

    对这件事,网友们议论纷纷。

    Duì zhè jiàn shì, wǎngyǒu men yìlùn fēnfēn.

    Về chuyện này, cư dân mạng bàn tán xôn xao.

  5. 5

    很多公司纷纷降价。

    Hěn duō gōngsī fēnfēn jiàngjià.

    Nhiều công ty lần lượt giảm giá.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chủ thể phải số nhiều.
  • Nhấn mạnh nhiều và liên tiếp, có phần lộn xộn.
  • Văn viết, tin tức.

Dấu hiệu nhận biết:大家们议论表示

纷纷

Mẹo nhớ nhanh

纷纷 = "phân phân" → rơi tán loạn, tới tấp như lá rụng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

纷纷Chủ ngữ số nhiều + 纷纷 + Động từ = lần lượt, tới tấp…: 游客纷纷拍照. Tính từ: 议论纷纷.
陆续陆续 = lần lượt nối tiếp nhau (có trật tự thời gian); 纷纷 = tới tấp, nhiều và dồn dập.
7

Lỗi thường gặp

  • 他纷纷表示同意。

    大家纷纷表示同意。

    纷纷 chỉ dùng khi chủ thể là số nhiều (nhiều người hoặc nhiều vật).

  • 大家表示纷纷支持。

    大家纷纷表示支持。

    纷纷 đứng trước động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

纷纷 dùng với chủ ngữ số ít được không?

Không.

议论纷纷 nghĩa là gì?

"Bàn tán xôn xao".

纷纷 và 陆续 khác nhau thế nào?

陆续 nhấn mạnh trước sau nối tiếp; 纷纷 nhấn mạnh nhiều, dồn dập.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 80Kỳ Nghỉ Quốc Khánh Đông Nghịt - Kể Chuyện Đám Đông Với Phó Từ 纷纷
  • HSK 5 · Bài 140Cửa Hàng Tiện Lợi Tự Phục Vụ Khai Trương - Tả Cảnh Mọi Người Lũ Lượt Kéo Đến Với 纷纷
Trước迟早Tiếp瞎

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!