学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/临……前/时如何顶
临
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

临……前/时

Cấu trúc 临……前 trong tiếng Trung: ngay trước khi, lúc sắp…

临 + Động từ + 前/时 = ngay trước khi…: 临睡前喝杯牛奶, 临走时他哭了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

临……前/时Cấu trúc

临 + Verb + 前/时

临 + Động từ + 前/时 = ngay trước khi…: 临睡前喝杯牛奶, 临走时他哭了.

Giải thích

临 (lín) làm động từ nghĩa "kề, sát, giáp" (临街 = giáp đường, 临江 = sát sông). Làm giới từ trong cấu trúc 临 + Động từ + 前/时 (hoặc 的时候), nó biểu thị thời điểm NGAY SẮP xảy ra một hành động: 临走前 (ngay trước khi đi), 临睡前, 临出门时. Cụm này thường đứng ĐẦU câu. Hay dùng với động từ một âm tiết (走, 睡, 死) hoặc hai âm tiết ngắn (出门, 下班).

临走前,妈妈又嘱咐了我几句。

Lín zǒu qián, māma yòu zhǔfù le wǒ jǐ jù.

Ngay trước khi đi, mẹ lại dặn dò tôi mấy câu.

2

Công thức theo dạng câu

Ngay trước khi

临 + Động từ + 前,…

临考试前,他很紧张。

Lín kǎoshì qián, tā hěn jǐnzhāng.

Ngay trước kỳ thi, cậu ấy rất căng thẳng.

Lúc sắp

临 + Động từ + 时/的时候,…

临上车时,她回头看了一眼。

Lín shàngchē shí, tā huítóu kàn le yìyǎn.

Lúc sắp lên xe, cô ấy quay đầu nhìn một cái.

Giáp, sát

临 + Danh từ (街/江/海)

这家饭馆临江,风景很好。

Zhè jiā fànguǎn lín jiāng, fēngjǐng hěn hǎo.

Nhà hàng này sát sông, phong cảnh rất đẹp.

3

Cách dùng

  1. 1Lời dặn trước khi đi

    Kể chuyện chia tay.

    • 临别时,朋友送了我一本书。

      Lín bié shí, péngyou sòng le wǒ yì běn shū.

      Lúc chia tay, bạn tặng tôi một cuốn sách.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    临走前,妈妈又嘱咐了我几句。

    Lín zǒu qián, māma yòu zhǔfù le wǒ jǐ jù.

    Ngay trước khi đi, mẹ lại dặn dò tôi mấy câu.

  2. 2

    临出门时,他才发现忘了带钥匙。

    Lín chūmén shí, tā cái fāxiàn wàng le dài yàoshi.

    Lúc sắp ra khỏi nhà, anh ấy mới phát hiện quên mang chìa khóa.

  3. 3

    临睡前最好不要喝咖啡。

    Lín shuì qián zuìhǎo bùyào hē kāfēi.

    Ngay trước khi ngủ tốt nhất đừng uống cà phê.

  4. 4

    临下班的时候,经理又给我安排了一个任务。

    Lín xiàbān de shíhou, jīnglǐ yòu gěi wǒ ānpái le yí gè rènwu.

    Lúc sắp tan làm, giám đốc lại giao cho tôi một nhiệm vụ.

  5. 5

    我家临街,所以有点儿吵。

    Wǒ jiā línjiē, suǒyǐ yǒudiǎnr chǎo.

    Nhà tôi giáp đường nên hơi ồn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Thường đứng đầu câu.
  • Động từ ngắn: 走, 睡, 别, 出门.
  • 临时 (tạm thời) là từ khác.

Dấu hiệu nhận biết:前时的时候

临

Mẹo nhớ nhanh

临 = "lâm" (lâm chung, lâm trận) → sắp đến lúc: 临走 = lúc sắp đi.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

临……前/时临 + Động từ + 前/时 = ngay trước khi…: 临睡前喝杯牛奶, 临走时他哭了.
……之前…之前 chỉ trước một thời điểm chung chung; 临…前 nhấn mạnh "ngay sát" thời điểm đó.
7

Lỗi thường gặp

  • 走临前,他给我打了电话。

    临走前,他给我打了电话。

    临 đứng trước động từ: 临 + Động từ + 前.

  • 临走,他说了再见前。

    临走前,他说了再见。

    前/时 đặt ngay sau động từ trong cụm 临…前.

8

Câu hỏi thường gặp

临走前 nghĩa là gì?

"Ngay trước khi đi".

临…前 và …之前 khác nhau thế nào?

临…前 nhấn mạnh sát giờ; 之前 chung chung.

临街 nghĩa là gì?

"Giáp đường".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 36Đặt Chuyến Du Lịch Châu Âu - Nói Về Lúc Sắp Lên Đường Với 临……前 / 临……时

Cấu trúc liên quan

当……时

Cấu trúc 当……时 / 当……的时候: khi…

在……时

Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…

Trước如何Tiếp顶

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!