学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/当……时尤其立刻 + 动词
当
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

当……时

Cấu trúc 当……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…

当 + Sự việc + 时/的时候,+ Câu chính = khi…: 当我回家时,天已经黑了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

当……时Cấu trúc

当 + Clause + 时

当 + Sự việc + 时/的时候,+ Câu chính = khi…: 当我回家时,天已经黑了.

Giải thích

当…时 (dāng… shí) hoặc 当…的时候 diễn tả một thời điểm hoặc tình huống cụ thể, nghĩa "khi…, lúc…". 当 đứng đầu cụm, 时/的时候 kết thúc cụm, cả cụm thường đứng đầu câu làm trạng ngữ. 当…时 mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn …的时候 đơn thuần. Trong cụm có thể là động từ, cụm chủ vị hoặc tính từ.

当孩子不明白时,应该多鼓励他,不要用“懒”“笨”“粗心”这种词批评他。

Dāng hái zi bù míngbai shí, yīnggāi duō gǔlì tā, bùyào yòng "lǎn" "bèn" "cūxīn" zhè zhǒng cí pīpíng tā.

Khi trẻ không hiểu, nên khuyến khích nhiều hơn, đừng dùng những từ như "lười", "ngốc", "cẩu thả" để phê bình.

2

Công thức theo dạng câu

Văn viết

当 + Sự việc + 时,Câu chính

当比赛结束时,大家都很激动。

Dāng bǐsài jiéshù shí, dàjiā dōu hěn jīdòng.

Khi trận đấu kết thúc, mọi người đều rất xúc động.

Khẩu ngữ

当 + Sự việc + 的时候,Câu chính

当我小的时候,我住在农村。

Dāng wǒ xiǎo de shíhou, wǒ zhù zài nóngcūn.

Khi tôi còn nhỏ, tôi sống ở nông thôn.

3

Cách dùng

  1. 1Lời khuyên trong tình huống

    Hay gặp trong văn nghị luận.

    • 当你感到累的时候,应该好好休息。

      Dāng nǐ gǎndào lèi de shíhou, yīnggāi hǎohǎo xiūxi.

      Khi bạn cảm thấy mệt, nên nghỉ ngơi cho tốt.

  2. 2Kể chuyện

    Mốc thời gian của sự kiện.

    • 当我醒来时,已经中午了。

      Dāng wǒ xǐnglái shí, yǐjīng zhōngwǔ le.

      Khi tôi tỉnh dậy, đã trưa rồi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    当孩子不明白时,应该多鼓励他,不要用“懒”“笨”“粗心”这种词批评他。

    Dāng hái zi bù míngbai shí, yīnggāi duō gǔlì tā, bùyào yòng "lǎn" "bèn" "cūxīn" zhè zhǒng cí pīpíng tā.

    Khi trẻ không hiểu, nên khuyến khích nhiều hơn, đừng dùng những từ như "lười", "ngốc", "cẩu thả" để phê bình.

  2. 2

    当天气冷时,记得多穿衣服。

    Dāngtiān qì lěng shí, jìde duō chuān yīfu.

    Khi trời lạnh, nhớ mặc thêm quần áo.

  3. 3

    当我到车站的时候,火车已经开走了。

    Dāng wǒ dào chēzhàn de shíhou, huǒchē yǐjīng kāi zǒu le.

    Khi tôi đến ga, tàu đã chạy mất rồi.

  4. 4

    当你遇到困难时,可以找我帮忙。

    Dāng nǐ yùdào kùnnan shí, kěyǐ zhǎo wǒ bāngmáng.

    Khi bạn gặp khó khăn, có thể tìm tôi giúp.

  5. 5

    当他听到这个消息时,高兴得跳了起来。

    Dāng tā tīngdào zhège xiāoxi shí, gāoxìng de tiào le qǐlai.

    Khi nghe tin này, anh ấy vui đến mức nhảy cẫng lên.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 当 đứng đầu cụm, trước chủ ngữ.
  • Có thể bỏ 当: 我回家时 / 我回家的时候.
  • 当时 (dāngshí) là danh từ "lúc đó", khác cấu trúc này.

Dấu hiệu nhận biết:的时候时已经

当

Mẹo nhớ nhanh

当…时 = "khi…" có hai đầu: 当 mở, 时 đóng — như một cặp ngoặc bao quanh sự việc.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

当……时当 + Sự việc + 时/的时候,+ Câu chính = khi…: 当我回家时,天已经黑了.
当时当时 = lúc đó (danh từ, chỉ quá khứ: 当时我很害怕); 当…时 = khi… (cấu trúc mở-đóng).
7

Lỗi thường gặp

  • 当我小。我喜欢画画儿。

    当我小的时候,我喜欢画画儿。

    Cụm 当 cần kết thúc bằng 时 hoặc 的时候.

  • 我当来中国时很紧张。

    当我来中国时,我很紧张。/ 我来中国时很紧张。

    当 đứng trước chủ ngữ trong cụm thời gian.

8

Câu hỏi thường gặp

当…时 và …的时候 khác nhau thế nào?

当…时 trang trọng hơn; nghĩa như nhau.

Có bỏ 当 được không?

Được: 我到的时候….

当时 có giống 当…时 không?

Không; 当时 là "lúc đó".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 18Tết Nguyên Đán Ở Quê - Kể Lại Khoảnh Khắc Đáng Nhớ Với 当……时

Cấu trúc liên quan

在……时

Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…

临……前/时

Cấu trúc 临……前 / 临……时: ngay trước lúc, sắp…

Trước尤其Tiếp立刻 + 动词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!