当……时
当 + Sự việc + 时/的时候,+ Câu chính = khi…: 当我回家时,天已经黑了.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
当 + Clause + 时
当 + Sự việc + 时/的时候,+ Câu chính = khi…: 当我回家时,天已经黑了.
Giải thích
当…时 (dāng… shí) hoặc 当…的时候 diễn tả một thời điểm hoặc tình huống cụ thể, nghĩa "khi…, lúc…". 当 đứng đầu cụm, 时/的时候 kết thúc cụm, cả cụm thường đứng đầu câu làm trạng ngữ. 当…时 mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn …的时候 đơn thuần. Trong cụm có thể là động từ, cụm chủ vị hoặc tính từ.
当孩子不明白时,应该多鼓励他,不要用“懒”“笨”“粗心”这种词批评他。
Dāng hái zi bù míngbai shí, yīnggāi duō gǔlì tā, bùyào yòng "lǎn" "bèn" "cūxīn" zhè zhǒng cí pīpíng tā.
Khi trẻ không hiểu, nên khuyến khích nhiều hơn, đừng dùng những từ như "lười", "ngốc", "cẩu thả" để phê bình.
Văn viết
当 + Sự việc + 时,Câu chính
当比赛结束时,大家都很激动。
Dāng bǐsài jiéshù shí, dàjiā dōu hěn jīdòng.
Khi trận đấu kết thúc, mọi người đều rất xúc động.
Khẩu ngữ
当 + Sự việc + 的时候,Câu chính
当我小的时候,我住在农村。
Dāng wǒ xiǎo de shíhou, wǒ zhù zài nóngcūn.
Khi tôi còn nhỏ, tôi sống ở nông thôn.
Hay gặp trong văn nghị luận.
当你感到累的时候,应该好好休息。
Dāng nǐ gǎndào lèi de shíhou, yīnggāi hǎohǎo xiūxi.
Khi bạn cảm thấy mệt, nên nghỉ ngơi cho tốt.
Mốc thời gian của sự kiện.
当我醒来时,已经中午了。
Dāng wǒ xǐnglái shí, yǐjīng zhōngwǔ le.
Khi tôi tỉnh dậy, đã trưa rồi.
当孩子不明白时,应该多鼓励他,不要用“懒”“笨”“粗心”这种词批评他。
Dāng hái zi bù míngbai shí, yīnggāi duō gǔlì tā, bùyào yòng "lǎn" "bèn" "cūxīn" zhè zhǒng cí pīpíng tā.
Khi trẻ không hiểu, nên khuyến khích nhiều hơn, đừng dùng những từ như "lười", "ngốc", "cẩu thả" để phê bình.
当天气冷时,记得多穿衣服。
Dāngtiān qì lěng shí, jìde duō chuān yīfu.
Khi trời lạnh, nhớ mặc thêm quần áo.
当我到车站的时候,火车已经开走了。
Dāng wǒ dào chēzhàn de shíhou, huǒchē yǐjīng kāi zǒu le.
Khi tôi đến ga, tàu đã chạy mất rồi.
当你遇到困难时,可以找我帮忙。
Dāng nǐ yùdào kùnnan shí, kěyǐ zhǎo wǒ bāngmáng.
Khi bạn gặp khó khăn, có thể tìm tôi giúp.
当他听到这个消息时,高兴得跳了起来。
Dāng tā tīngdào zhège xiāoxi shí, gāoxìng de tiào le qǐlai.
Khi nghe tin này, anh ấy vui đến mức nhảy cẫng lên.
Dấu hiệu nhận biết:的时候时已经
Mẹo nhớ nhanh
当…时 = "khi…" có hai đầu: 当 mở, 时 đóng — như một cặp ngoặc bao quanh sự việc.
当我小。我喜欢画画儿。
当我小的时候,我喜欢画画儿。
Cụm 当 cần kết thúc bằng 时 hoặc 的时候.
我当来中国时很紧张。
当我来中国时,我很紧张。/ 我来中国时很紧张。
当 đứng trước chủ ngữ trong cụm thời gian.
当…时 trang trọng hơn; nghĩa như nhau.
Được: 我到的时候….
Không; 当时 là "lúc đó".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!