Cấu trúc 当……时 (khi...)
When... (当……时)
⚙ Cấu trúc
当 + Clause + 时
Giải thích
"当……时" diễn tả một thời điểm hoặc tình huống cụ thể, tương đương "khi" trong tiếng Việt, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn so với chỉ dùng "时候".
当孩子不明白时,应该多鼓励他,不要用"懒""笨""粗心"这种词批评他,这样对他们的正常发展不好。
dāng hái zi bù míng bái shí , yīng gāi duō gǔ lì tā , bú yào yòng " lǎn " " bèn " " cū xīn " zhè zhǒng cí pī píng tā , zhè yàng duì tā men de zhèng cháng fā zhǎn bù hǎo 。
Khi trẻ không hiểu, nên khuyến khích chúng nhiều hơn, đừng dùng những từ như "lười", "ngu", "cẩu thả" để phê bình chúng, như vậy không tốt cho sự phát triển bình thường của chúng.
当天气冷时,记得多穿衣服。
dāng tiān qì lěng shí , jì de duō chuān yī fu 。
Khi trời lạnh, nhớ mặc thêm quần áo.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!