学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/立刻 + 动词当……时难道…吗
立刻
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

立刻 + 动词

Cách dùng 立刻 trong tiếng Trung: ngay lập tức, phân biệt 马上

立刻 + Động từ = ngay lập tức…: 他立刻跑了过去. Gần nghĩa 马上 nhưng nhấn mạnh tức thì hơn.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

立刻+动词Cấu trúc

立刻 + Verb

立刻 + Động từ = ngay lập tức…: 他立刻跑了过去. Gần nghĩa 马上 nhưng nhấn mạnh tức thì hơn.

Giải thích

立刻 (lìkè) là phó từ đứng trước động từ, diễn tả hành động xảy ra NGAY LẬP TỨC sau một sự việc khác, nhấn mạnh tính tức thì: 听到铃声,学生们立刻跑进教室. Thường đi với 就 (立刻就…). Không dùng với động từ mang tính trạng thái kéo dài như 喜欢, 爱, 是. Đồng nghĩa: 马上 (khẩu ngữ hơn), 立即 (trang trọng hơn).

听到铃声,学生们立刻跑进教室。

Tīngdào língshēng, xuésheng men lìkè pǎo jìn jiàoshì.

Nghe thấy tiếng chuông, học sinh lập tức chạy vào lớp.

2

Công thức theo dạng câu

Phản ứng tức thì

Sự việc 1,Chủ ngữ + 立刻 + Động từ

看到我,他立刻站了起来。

Kàndào wǒ, tā lìkè zhàn le qǐlai.

Thấy tôi, anh ấy lập tức đứng dậy.

Yêu cầu khẩn

请 + 立刻 + Động từ

请大家立刻离开大楼。

Qǐng dàjiā lìkè líkāi dàlóu.

Mời mọi người lập tức rời khỏi tòa nhà.

3

Cách dùng

  1. 1Kể phản ứng nhanh

    Văn kể chuyện.

    • 一听这个消息,他立刻给妈妈打了电话。

      Yì tīng zhège xiāoxi, tā lìkè gěi māma dǎ le diànhuà.

      Vừa nghe tin này, anh ấy lập tức gọi điện cho mẹ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    听到铃声,学生们立刻跑进教室。

    Tīngdào língshēng, xuésheng men lìkè pǎo jìn jiàoshì.

    Nghe thấy tiếng chuông, học sinh lập tức chạy vào lớp.

  2. 2

    下雨了,他立刻关上了窗户。

    Xiàyǔ le, tā lìkè guānshàng le chuānghu.

    Trời mưa, anh ấy ngay lập tức đóng cửa sổ lại.

  3. 3

    接到电话,她立刻赶到了医院。

    Jiēdào diànhuà, tā lìkè gǎndào le yīyuàn.

    Nhận được điện thoại, cô ấy lập tức chạy tới bệnh viện.

  4. 4

    请你立刻把这个文件发给我。

    Qǐng nǐ lìkè bǎ zhège wénjiàn fā gěi wǒ.

    Bạn gửi ngay tài liệu này cho tôi.

  5. 5

    看到妈妈,孩子立刻就不哭了。

    Kàndào māma, háizi lìkè jiù bù kū le.

    Thấy mẹ, đứa bé lập tức nín khóc.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 立刻 nhấn mạnh không có khoảng cách thời gian.
  • Không dùng với động từ trạng thái.
  • 马上 còn dùng cho "sắp" (马上就到); 立刻 ít dùng nghĩa này.

Dấu hiệu nhận biết:就马上一…就

立刻

Mẹo nhớ nhanh

立刻 = "lập khắc" → ngay trong khoảnh khắc đó.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

立刻 + 动词立刻 + Động từ = ngay lập tức…: 他立刻跑了过去. Gần nghĩa 马上 nhưng nhấn mạnh tức thì hơn.
马上马上 khẩu ngữ và còn nghĩa "sắp" (马上要下雨了); 立刻 nhấn mạnh tức thì, hơi trang trọng hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • 我立刻喜欢上了他。

    我一下子就喜欢上了他。

    立刻 không dùng tự nhiên với động từ tâm lý kéo dài; dùng 一下子/马上.

  • 他关上窗户立刻。

    他立刻关上了窗户。

    立刻 đứng trước động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

立刻 và 马上 khác nhau thế nào?

马上 khẩu ngữ, còn nghĩa "sắp"; 立刻 nhấn mạnh ngay lập tức.

立刻 có đi với 喜欢 không?

Không tự nhiên.

立即 là gì?

Đồng nghĩa với 立刻, dùng trong văn bản trang trọng.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 44Ngã Xe Điện - Kể Phản Ứng Tức Thì Với 立刻
Trước当……时Tiếp难道…吗

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!