Cấu trúc 立刻 + Động từ (ngay lập tức)
Immediately (立刻 + verb)
⚙ Cấu trúc
立刻 + Verb
Giải thích
"立刻 + động từ" diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau một sự việc khác, nhấn mạnh tính tức thì. Không dùng với động từ mang tính kéo dài như "喜欢", "爱".
听到铃声,学生们立刻跑进教室。
tīng dào líng shēng , xué shēng men lì kè pǎo jìn jiào shì 。
Nghe thấy tiếng chuông, học sinh lập tức chạy vào lớp.
下雨了,他立刻关上了窗户。
xià yǔ le , tā lì kè guān shàng le chuāng hù 。
Trời mưa, anh ấy ngay lập tức đóng cửa sổ lại.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!