学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/陪向 + 人 + 动词尤其
陪
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

陪

Cách dùng 陪 trong tiếng Trung: đi cùng, ở bên ai

陪 + Người + Động từ = đi cùng/ở bên ai làm gì: 我陪你去 (tôi đi cùng bạn). 陪 nhấn mạnh làm vì người kia.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

陪Cấu trúc

陪 + Object + Verb

陪 + Người + Động từ = đi cùng/ở bên ai làm gì: 我陪你去 (tôi đi cùng bạn). 陪 nhấn mạnh làm vì người kia.

Giải thích

陪 (péi) là động từ nghĩa "đi cùng, ở bên, đồng hành" để giúp đỡ hoặc làm bạn với ai đó. Cấu trúc thường gặp: 陪 + Người + Động từ (陪妈妈去医院 = đi cùng mẹ đến bệnh viện). 陪 nhấn mạnh người nói làm việc đó VÌ người kia (người kia là chính). Cũng dùng một mình: 我陪你 (tôi ở bên bạn), 陪孩子 (ở với con).

先陪你做游戏吧,等他预习完课文再跟你玩儿。

Xiān péi nǐ zuò yóuxì ba, děng tā yùxí wán kèwén zài gēn nǐ wánr.

Trước tiên chơi trò chơi cùng cháu vậy, đợi anh ấy ôn bài xong rồi sẽ chơi với cháu.

2

Công thức theo dạng câu

Đi cùng làm gì

Chủ ngữ + 陪 + Người + Động từ

我陪朋友去机场。

Wǒ péi péngyou qù jīchǎng.

Tôi đi cùng bạn ra sân bay.

Ở bên

Chủ ngữ + 陪(着) + Người

多陪陪父母吧。

Duō péi péi fùmǔ ba.

Hãy dành nhiều thời gian ở bên bố mẹ.

3

Cách dùng

  1. 1Giúp đỡ, an ủi

    Ở bên khi người kia cần.

    • 她生病的时候,男朋友一直陪着她。

      Tā shēngbìng de shíhou, nánpéngyou yìzhí péi zhe tā.

      Lúc cô ấy ốm, bạn trai luôn ở bên cô ấy.

  2. 2Tiếp khách

    陪客人.

    • 今天我要陪客户吃饭。

      Jīntiān wǒ yào péi kèhù chīfàn.

      Hôm nay tôi phải tiếp khách hàng ăn cơm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    先陪你做游戏吧,等他预习完课文再跟你玩儿。

    Xiān péi nǐ zuò yóuxì ba, děng tā yùxí wán kèwén zài gēn nǐ wánr.

    Trước tiên chơi trò chơi cùng cháu vậy, đợi anh ấy ôn bài xong rồi sẽ chơi với cháu.

  2. 2

    我突然想起来得去银行,所以不能陪你去大使馆了。

    Wǒ tūrán xiǎngqǐ láide qù yínháng, suǒyǐ bù néng péi nǐ qù dàshǐguǎn le.

    Tôi đột nhiên nhớ ra là phải đi ngân hàng, nên không thể đi cùng bạn đến đại sứ quán được nữa.

  3. 3

    周末我要陪妈妈去买东西。

    Zhōumò wǒ yào péi māma qù mǎi dōngxi.

    Cuối tuần tôi phải đi mua sắm cùng mẹ.

  4. 4

    你别害怕,我陪着你。

    Nǐ bié hàipà, wǒ péi zhe nǐ.

    Bạn đừng sợ, có tôi ở bên bạn.

  5. 5

    工作太忙,他很少有时间陪家人。

    Gōngzuò tài máng, tā hěn shǎoyǒu shíjiān péi jiārén.

    Công việc quá bận, anh ấy ít có thời gian ở bên gia đình.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Người được đi cùng là chính.
  • Lặp: 陪陪 (dành thời gian ở bên).
  • 陪着 nhấn mạnh trạng thái ở bên liên tục.

Dấu hiệu nhận biết:着去一起

陪

Mẹo nhớ nhanh

陪 = "bồi" Hán Việt (bồi tiếp) → đi theo, ở bên để phục vụ, làm bạn.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

陪陪 + Người + Động từ = đi cùng/ở bên ai làm gì: 我陪你去 (tôi đi cùng bạn). 陪 nhấn mạnh làm vì người kia.
跟…一起跟他一起去 = cùng anh ấy đi (bình đẳng); 陪他去 = đi cùng để giúp/làm bạn anh ấy (anh ấy là chính).
7

Lỗi thường gặp

  • 我陪去医院妈妈。

    我陪妈妈去医院。

    Tân ngữ chỉ người đứng ngay sau 陪, rồi mới đến động từ.

  • 他陪我们一起吃饭,因为他饿了。

    他跟我们一起吃饭,因为他饿了。

    陪 hàm ý làm vì người kia; làm cùng vì nhu cầu chung thì dùng 跟…一起.

8

Câu hỏi thường gặp

陪 và 跟…一起 khác nhau thế nào?

陪 hàm ý làm vì người kia; 跟…一起 chỉ cùng làm.

陪陪 nghĩa là gì?

"Dành chút thời gian ở bên".

Tân ngữ đặt ở đâu?

Ngay sau 陪.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 37Ăn Tối Ở Nhà Bạn - Nói Chuyện Lịch Sự Với 陪 + Người + Động Từ
Trước向 + 人 + 动词Tiếp尤其

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!