Động từ 陪 (đi cùng, đồng hành)
To accompany (陪)
⚙ Cấu trúc
陪 + Object + Verb
Giải thích
"陪" là động từ chính biểu thị hành động "đi cùng/đồng hành" với ai đó, thường theo sau là tân ngữ chỉ người và một cụm động-tân bổ nghĩa cho mục đích/nội dung của việc cùng làm.
先陪你做游戏吧,等他预习完课文再跟你玩儿。
xiān péi nǐ zuò yóu xì ba , děng tā yù xí wán kè wén zài gēn nǐ wán ér 。
Trước tiên chơi trò chơi cùng cháu vậy, đợi nó ôn bài xong rồi sẽ chơi với cháu.
我突然想起来得去银行,所以不能陪你去大使馆了。
wǒ tū rán xiǎng qǐ lái de qù yín háng , suǒ yǐ bù néng péi nǐ qù dà shǐ guǎn le 。
Tôi đột nhiên nhớ ra là phải đi ngân hàng, nên không thể đi cùng bạn đến đại sứ quán được nữa.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!