学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/并不 + 动词靠把…叫作…
并不
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

并不 + 动词

Cấu trúc 并不, 并没有 trong tiếng Trung: hoàn toàn không, đâu có

并不/并没有 + Động từ/Tính từ = hoàn toàn không, đâu có (phản bác): 这并不难 (cái này đâu có khó).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

并不+动词Cấu trúc

并不 + Verb

并不/并没有 + Động từ/Tính từ = hoàn toàn không, đâu có (phản bác): 这并不难 (cái này đâu có khó).

Giải thích

并 (bìng) là phó từ đặt trước 不/没(有) để NHẤN MẠNH phủ định, tạo thành 并不 / 并没有 với nghĩa "hoàn toàn không, đâu có, không hề", thường dùng để PHẢN BÁC một suy nghĩ, quan niệm hoặc phỏng đoán nào đó: 他并不喜欢这份工作 (anh ấy đâu có thích công việc này — trái với điều người ta tưởng). Hay đi với vế trước có 以为, 看起来, 虽然.

你现在是第一,并不表示你永远都是第一。

Nǐ xiànzài shì dìyī, bìng bù biǎoshì nǐ yǒngyuǎn dōu shì dìyī.

Việc bạn hiện tại là số một hoàn toàn không có nghĩa bạn sẽ luôn là số một.

2

Công thức theo dạng câu

Phủ định hiện tại

Chủ ngữ + 并不 + Động từ/Tính từ

学汉语并不难。

Xué Hànyǔ bìng bùnán.

Học tiếng Trung đâu có khó.

Phủ định quá khứ

Chủ ngữ + 并没(有) + Động từ

我并没有说过这句话。

Wǒ bìng méiyǒu shuō guò zhè jù huà.

Tôi không hề nói câu này.

Không nhất thiết

并不一定 + …

有钱并不一定幸福。

Yǒu qián bìng bùyídìng xìngfú.

Có tiền chưa chắc đã hạnh phúc.

3

Cách dùng

  1. 1Phản bác hiểu lầm

    Sau 以为, 大家认为.

    • 大家以为他很有钱,其实他并不富。

      Dàjiā yǐwéi tā hěn yǒu qián, qíshí tā bìng bú fù.

      Mọi người tưởng anh ấy rất giàu, thực ra anh ấy đâu có giàu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你现在是第一,并不表示你永远都是第一。

    Nǐ xiànzài shì dìyī, bìng bù biǎoshì nǐ yǒngyuǎn dōu shì dìyī.

    Việc bạn hiện tại là số một hoàn toàn không có nghĩa bạn sẽ luôn là số một.

  2. 2

    他并不喜欢这份工作。

    Tā bìng bù xǐhuan zhè fèn gōngzuò.

    Anh ấy đâu có thích công việc này.

  3. 3

    这个问题并不像你想的那么简单。

    Zhège wèntí bìng bú xiàng nǐ xiǎng de nàme jiǎndān.

    Vấn đề này không hề đơn giản như bạn nghĩ.

  4. 4

    我以为他生气了,其实他并没有生气。

    Wǒ yǐwéi tā shēngqì le, qíshí tā bìng méiyǒu shēngqì.

    Tôi tưởng anh ấy giận, thực ra anh ấy không hề giận.

  5. 5

    价格贵的东西并不一定好。

    Jiàgé guì de dōngxi bìng bùyídìng hǎo.

    Đồ đắt chưa chắc đã tốt.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 并 chỉ đi với phủ định.
  • Dùng để phản bác, không dùng cho phủ định thông thường không có ngữ cảnh.
  • 并不一定 = chưa chắc.

Dấu hiệu nhận biết:以为其实一定那么

并不

Mẹo nhớ nhanh

并不 = "đâu có" — dùng khi muốn cãi lại điều người ta nghĩ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

并不 + 动词并不/并没有 + Động từ/Tính từ = hoàn toàn không, đâu có (phản bác): 这并不难 (cái này đâu có khó).
不 / 没不/没 là phủ định thường; 并不/并没 nhấn mạnh phủ định để phản bác một nhận định có sẵn.
7

Lỗi thường gặp

  • 他不并喜欢。

    他并不喜欢。

    并 đứng trước 不/没.

  • 我并喜欢他。

    我并不喜欢他。/ 我确实喜欢他。

    并 nhấn mạnh phủ định, phải đi với 不/没.

8

Câu hỏi thường gặp

并不 và 不 khác nhau thế nào?

并不 nhấn mạnh, phản bác; 不 phủ định thường.

并 có đi với khẳng định không?

Không (với nghĩa này).

并不一定 nghĩa là gì?

"Chưa chắc, không nhất thiết".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 83Hóa Giải Hiểu Lầm Với Đồng Nghiệp - Phản Bác Nhẹ Nhàng Với 并不 / 并没有
Trước靠Tiếp把…叫作…

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!