学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/尤其陪当……时
尤其
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

尤其

Cách dùng 尤其 trong tiếng Trung: đặc biệt là, nhất là

Phạm vi chung,尤其是 + Danh từ = …, đặc biệt là…: 我喜欢水果,尤其是苹果. Hoặc 尤其 + Động từ/Tính từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

尤其Cấu trúc

Phạm vi chung,尤其是 + Danh từ = …, đặc biệt là…: 我喜欢水果,尤其是苹果. Hoặc 尤其 + Động từ/Tính từ.

Giải thích

尤其 (yóuqí) là phó từ dùng để NHẤN MẠNH một đối tượng hoặc tình huống nổi bật hơn những cái còn lại, nghĩa "đặc biệt là, nhất là". Thường đứng ở vế sau, sau khi đã nêu phạm vi chung: 我喜欢运动,尤其是篮球. Hai cách dùng: 尤其 + 是 + Danh từ (đặc biệt là…), hoặc Chủ ngữ + 尤其 + Động từ/Tính từ (…đặc biệt…).

冬季皮肤往往容易变得干燥,女性朋友尤其应该注意保护皮肤。

Dōngjì pífū wǎngwǎng róngyì biànde gānzào, nǚxìng péngyou yóuqí yīnggāi zhùyì bǎohù pífū.

Mùa đông da thường dễ bị khô, các bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da.

2

Công thức theo dạng câu

Với danh từ

Phạm vi chung,尤其是 + Danh từ

我很怕冷,尤其是冬天的早上。

Wǒ hěn pà lěng, yóuqí shì dōngtiān de zǎoshang.

Tôi rất sợ lạnh, nhất là buổi sáng mùa đông.

Với động từ/tính từ

Chủ ngữ + 尤其 + Động từ/Tính từ

这次考试尤其难。

Zhè cì kǎoshì yóuqí nán.

Kỳ thi lần này đặc biệt khó.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh điểm nổi bật

    Sau một nhận định chung.

    • 我们班同学都很努力,尤其是小王。

      Wǒmen bān tóngxué dōu hěn nǔlì, yóuqí shì Xiǎo Wáng.

      Bạn nào lớp tôi cũng chăm chỉ, đặc biệt là Tiểu Vương.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    冬季皮肤往往容易变得干燥,女性朋友尤其应该注意保护皮肤。

    Dōngjì pífū wǎngwǎng róngyì biànde gānzào, nǚxìng péngyou yóuqí yīnggāi zhùyì bǎohù pífū.

    Mùa đông da thường dễ bị khô, các bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da.

  2. 2

    他喜欢运动,尤其是篮球。

    Tā xǐhuan yùndòng, yóuqí shì lánqiú.

    Anh ấy thích thể thao, đặc biệt là bóng rổ.

  3. 3

    北京的冬天很冷,尤其是晚上。

    Běijīng de dōngtiān hěn lěng, yóuqí shì wǎnshang.

    Mùa đông Bắc Kinh rất lạnh, nhất là buổi tối.

  4. 4

    这里的菜都很好吃,这个尤其好吃。

    Zhèlǐ de cài dōu hěn hǎochī, zhège yóuqí hǎochī.

    Món ăn ở đây đều ngon, món này đặc biệt ngon.

  5. 5

    学汉语要多练习,尤其要多说。

    Xué Hànyǔ yào duō liànxí, yóuqí yào duō shuō.

    Học tiếng Trung phải luyện tập nhiều, nhất là phải nói nhiều.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 尤其 đứng ở vế sau.
  • 尤其是 + danh từ/cụm từ.
  • Trang trọng hơn 特别.

Dấu hiệu nhận biết:是特别更

尤其

Mẹo nhớ nhanh

尤其 = "vưu kỳ" → nổi trội hơn cả: "đặc biệt là".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

尤其Phạm vi chung,尤其是 + Danh từ = …, đặc biệt là…: 我喜欢水果,尤其是苹果. Hoặc 尤其 + Động từ/Tính từ.
特别特别 vừa là tính từ (很特别) vừa là phó từ; 尤其 chỉ là phó từ, nhấn mạnh so với các đối tượng khác đã nêu.
7

Lỗi thường gặp

  • 尤其我喜欢篮球,我喜欢运动。

    我喜欢运动,尤其是篮球。

    尤其 đứng ở vế sau, sau khi đã nêu phạm vi chung.

  • 他尤其是很喜欢唱歌。

    他尤其喜欢唱歌。

    Trước động từ/tính từ dùng 尤其 trực tiếp; 尤其是 đi với danh từ.

8

Câu hỏi thường gặp

尤其 và 特别 khác nhau thế nào?

特别 còn là tính từ "đặc biệt"; 尤其 chỉ là phó từ.

尤其 đứng ở đâu?

Vế sau, sau phạm vi chung.

尤其是 dùng khi nào?

Khi theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 48Lên Kế Hoạch Đi Vân Nam - Nhấn Mạnh Điểm Nổi Bật Với 尤其
Trước陪Tiếp当……时

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!