Phó từ 尤其 (đặc biệt là)
Especially (尤其)
⚙ Cấu trúc
尤其
Giải thích
"尤其" dùng để nhấn mạnh sự đặc biệt của một đối tượng/tình huống so với những cái còn lại, thường đi với "是" hoặc đứng trước động từ/tính từ.
冬季皮肤往往容易变得干燥,女性朋友尤其应该注意保护皮肤,要多吃水果,比如香蕉、苹果等等。
dōng jì pí fū wǎng wǎng róng yì biàn de gān zào , nǚ xìng péng yǒu yóu qí yīng gāi zhù yì bǎo hù pí fū , yào duō chī shuǐ guǒ , bǐ rú xiāng jiāo 、 píng guǒ děng děng 。
Vào mùa đông, da thường dễ bị khô. Các bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da, cần ăn nhiều trái cây như chuối, táo, v.v.
他喜欢运动,尤其是篮球。
tā xǐ huan yùn dòng , yóu qí shì lán qiú 。
Anh ấy thích thể thao, đặc biệt là bóng rổ.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!