学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/毕竟作为逐渐
毕竟
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

毕竟

Cách dùng 毕竟 trong tiếng Trung: dù sao thì, suy cho cùng

Chủ ngữ + 毕竟 + (是) + … = dù sao/suy cho cùng…: 他毕竟是新人 (dù sao anh ấy cũng là người mới).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

毕竟Cấu trúc

Subject + 毕竟 + Verb/Adj

Chủ ngữ + 毕竟 + (是) + … = dù sao/suy cho cùng…: 他毕竟是新人 (dù sao anh ấy cũng là người mới).

Giải thích

毕竟 (bìjìng) là phó từ nghĩa "rốt cuộc, suy cho cùng, dù sao thì", dùng để NHẤN MẠNH sự thật cốt lõi hoặc bản chất không thay đổi, thường để GIẢI THÍCH, bào chữa hoặc khẳng định kết quả cuối cùng. Đứng trước động từ, hay gặp dạng 毕竟是 + Danh từ (他毕竟是个孩子). Thường xuất hiện sau vế nhượng bộ (虽然…但毕竟…).

虽然我们遇到了很多困难,但毕竟完成了任务。

Suīrán wǒmen yùdào le hěn duō kùnnan, dàn bìjìng wánchéng le rènwu.

Tuy chúng tôi gặp rất nhiều khó khăn nhưng rốt cuộc cũng hoàn thành nhiệm vụ.

2

Công thức theo dạng câu

Nhấn mạnh bản chất

Chủ ngữ + 毕竟 + 是 + Danh từ

她毕竟是你妈妈。

Tā bìjìng shì nǐ māma.

Dù sao bà ấy cũng là mẹ bạn.

Sau nhượng bộ

虽然…,但 + 毕竟 + Kết quả

虽然输了,但毕竟努力过了。

Suīrán shū le, dàn bìjìng nǔlì guò le.

Tuy thua nhưng dù sao cũng đã cố gắng.

3

Cách dùng

  1. 1Thông cảm, bào chữa

    Giải thích vì sao nên thông cảm.

    • 他毕竟年纪大了,走得慢一点儿。

      Tā bìjìng niánjì dà le, zǒu de màn yìdiǎnr.

      Dù sao ông ấy cũng có tuổi rồi, đi chậm một chút.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    虽然我们遇到了很多困难,但毕竟完成了任务。

    Suīrán wǒmen yùdào le hěn duō kùnnan, dàn bìjìng wánchéng le rènwu.

    Tuy chúng tôi gặp rất nhiều khó khăn nhưng rốt cuộc cũng hoàn thành nhiệm vụ.

  2. 2

    你别生他的气了,他毕竟还是个孩子。

    Nǐ bié shēng tā de qì le, tā bìjìng háishi gè háizi.

    Bạn đừng giận nó nữa, dù sao nó vẫn còn là một đứa trẻ.

  3. 3

    摄影师毕竟是摄影师,办法还是有的。

    Shèyǐngshī bìjìng shì shèyǐngshī, bànfǎ háishi yǒude.

    Nhiếp ảnh gia rốt cuộc vẫn là nhiếp ảnh gia, cách thì vẫn có.

  4. 4

    他毕竟刚来,对这里还不熟悉。

    Tā bìjìng gāng lái, duì zhèlǐ hái bù shúxī.

    Dù sao anh ấy cũng mới đến, chưa quen nơi này.

  5. 5

    这毕竟是第一次,有点儿紧张很正常。

    Zhè bìjìng shì dìyī cì, yǒudiǎnr jǐnzhāng hěn zhèngcháng.

    Dù sao đây cũng là lần đầu, hơi căng thẳng là bình thường.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng trong câu hỏi.
  • Thường kèm lý do giải thích.
  • 毕竟 khác 终于 (cuối cùng cũng — kết quả sau chờ đợi).

Dấu hiệu nhận biết:是虽然但还是

毕竟

Mẹo nhớ nhanh

毕竟 = "tất cánh" → suy đến tận cùng thì vẫn là….

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

毕竟Chủ ngữ + 毕竟 + (是) + … = dù sao/suy cho cùng…: 他毕竟是新人 (dù sao anh ấy cũng là người mới).
到底到底 dùng trong câu hỏi (rốt cuộc?) và cũng nghĩa "suy cho cùng"; 毕竟 chỉ nghĩa "suy cho cùng", không dùng hỏi.Cách dùng 到底 trong tiếng Trung: rốt cuộc, đến cùng →
7

Lỗi thường gặp

  • 毕竟你到底去不去?

    你到底去不去?

    毕竟 không dùng trong câu hỏi; truy hỏi dùng 到底/究竟.

  • 他是毕竟孩子。

    他毕竟是孩子。

    毕竟 đứng trước 是/động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

毕竟 và 到底 khác nhau thế nào?

到底 dùng được trong câu hỏi; 毕竟 thì không.

毕竟 và 终于 khác nhau thế nào?

终于 = cuối cùng cũng (sau chờ đợi); 毕竟 = dù sao, suy cho cùng.

他毕竟是孩子 nghĩa là gì?

"Dù sao nó cũng là đứa trẻ".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 31Xin Nghỉ Việc - Giải Thích Lý Do Với 毕竟
  • HSK 5 · Bài 92Chọn Công Ty Lớn Hay Công Ty Khởi Nghiệp - Lý Giải Lựa Chọn Với 毕竟

Cấu trúc liên quan

到底

Cách dùng 到底 trong tiếng Trung: rốt cuộc, đến cùng

Trước作为Tiếp逐渐

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!