学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/到底比如干
到底
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

到底

Cách dùng 到底 trong tiếng Trung: rốt cuộc, đến cùng

Chủ ngữ + 到底 + Câu hỏi chính phản/đại từ nghi vấn = rốt cuộc…?: 你到底来不来? Không dùng với 吗.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

到底Cấu trúc

Subject + 到底 + Question

Chủ ngữ + 到底 + Câu hỏi chính phản/đại từ nghi vấn = rốt cuộc…?: 你到底来不来? Không dùng với 吗.

Giải thích

到底 (dàodǐ) làm động từ nghĩa "đến cùng" (坚持到底, 进行到底). Làm phó từ, 到底 dùng trong câu hỏi CHÍNH PHẢN hoặc câu có ĐẠI TỪ NGHI VẤN để truy hỏi, nghĩa "rốt cuộc, cuối cùng thì". 到底 KHÔNG dùng trong câu hỏi có 吗. Thường đứng sau chủ ngữ; chỉ đứng trước chủ ngữ khi chủ ngữ là đại từ nghi vấn (到底谁…). Nghĩa khác: "suy cho cùng" (他到底是个孩子).

今天我一定陪你逛街逛到底,保证让你买到合适的衣服。

Jīntiān wǒ yídìng péi nǐ guàng jiē guàng dàodǐ, bǎozhèng ràng nǐ mǎi dào héshì de yīfu.

Hôm nay anh nhất định đi dạo phố cùng em đến cùng, đảm bảo em mua được quần áo vừa ý.

2

Công thức theo dạng câu

Truy hỏi

Chủ ngữ + 到底 + V不V / 什么/谁/哪儿…?

他到底在哪儿?

Tā dàodǐ zài nǎr?

Rốt cuộc anh ấy ở đâu?

Chủ ngữ là đại từ nghi vấn

到底 + 谁/哪个 + Vị ngữ?

到底谁说的对?

Dàodǐ shuí shuō de duì?

Rốt cuộc ai nói đúng?

Động từ "đến cùng"

Động từ + 到底

我们要坚持到底。

Wǒmen yào jiānchí dàodǐ.

Chúng ta phải kiên trì đến cùng.

3

Cách dùng

  1. 1Thúc giục câu trả lời

    Sốt ruột, muốn biết sự thật.

    • 你到底喜欢不喜欢我?

      Nǐ dàodǐ xǐhuan bù xǐhuan wǒ?

      Rốt cuộc anh có thích em hay không?

  2. 2Suy cho cùng

    Giải thích bản chất.

    • 南方到底是南方,冬天也不冷。

      Nánfāng dàodǐ shì nánfāng, dōngtiān yě bù lěng.

      Miền Nam suy cho cùng vẫn là miền Nam, mùa đông cũng không lạnh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    今天我一定陪你逛街逛到底,保证让你买到合适的衣服。

    Jīntiān wǒ yídìng péi nǐ guàng jiē guàng dàodǐ, bǎozhèng ràng nǐ mǎi dào héshì de yīfu.

    Hôm nay anh nhất định đi dạo phố cùng em đến cùng, đảm bảo em mua được quần áo vừa ý.

  2. 2

    你到底去不去?快点儿决定吧。

    Nǐ dàodǐ qù bu qù? Kuàidiǎnr juédìng ba.

    Rốt cuộc bạn có đi hay không? Quyết định nhanh lên.

  3. 3

    这件事到底是谁做的?

    Zhè jiàn shì dàodǐ shì shuí zuò de?

    Việc này rốt cuộc là ai làm?

  4. 4

    你到底想说什么?

    Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?

    Rốt cuộc bạn muốn nói gì?

  5. 5

    他到底是个孩子,你别跟他生气。

    Tā dàodǐ shì gè háizi, nǐ bié gēn tā shēngqì.

    Suy cho cùng nó vẫn là đứa trẻ, bạn đừng giận nó.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng với 吗.
  • 究竟 đồng nghĩa nhưng trang trọng hơn.
  • Trả lời câu có 到底 không lặp lại 到底.

Dấu hiệu nhận biết:什么谁不究竟

到底

Mẹo nhớ nhanh

到底 = "đến đáy" → hỏi cho tới đáy sự thật: rốt cuộc.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

到底Chủ ngữ + 到底 + Câu hỏi chính phản/đại từ nghi vấn = rốt cuộc…?: 你到底来不来? Không dùng với 吗.
究竟究竟 cùng nghĩa "rốt cuộc", văn viết hơn; 到底 dùng cả khẩu ngữ và còn làm động từ "đến cùng".Cách dùng 究竟 trong tiếng Trung: rốt cuộc →
7

Lỗi thường gặp

  • 你到底去吗?

    你到底去不去?

    到底 không dùng trong câu hỏi có 吗; dùng câu hỏi chính phản hoặc đại từ nghi vấn.

  • 到底你想买什么?

    你到底想买什么?

    Chủ ngữ không phải đại từ nghi vấn thì 到底 đứng sau chủ ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

到底 có dùng với 吗 không?

Không.

到底 đứng trước hay sau chủ ngữ?

Sau chủ ngữ; trước chủ ngữ chỉ khi chủ ngữ là đại từ nghi vấn.

到底 và 究竟 khác nhau thế nào?

究竟 trang trọng hơn; 到底 còn có nghĩa "đến cùng".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 90Nghỉ Đông Đi Đâu - Hỏi Dồn "Rốt Cuộc" Với 到底

Cấu trúc liên quan

究竟

Cách dùng 究竟 trong tiếng Trung: rốt cuộc

Trước比如Tiếp干

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!