HSK 5 · AdvancedPremium Bài 70 · Shopping for home appliances

Mua Đồ Điện Gia Dụng - Đánh Giá Và Quyết Định Với 算

Học cách hỏi về đồ điện gia dụng (màu sắc, pin, giá, công dụng) và đánh giá, quyết định khi mua sắm, dùng 算 (được coi là), 不算 (không tính là), 算了 (thôi vậy) và 就算…也…. Ví dụ: "这个价格在同类产品里不算贵。"

  • Dùng 算(是) / 不算 để đánh giá (được coi là…, không tính là…), 算了 để bỏ qua một ý định và 就算…也… (dù cho… cũng…).
  • Nói về đồ điện gia dụng: kiểu dáng, hình dáng, màu xám, pin, âm lượng, hiển thị, công dụng, hàng cao cấp.
  • Hỏi nhân viên bán hàng về sản phẩm, so sánh giá và quyết định mua.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 家电jiādiànn

    đồ điện gia dụng

    “搬新家要买的家电可真不少。”

    Bān xīn jiā yào mǎi de jiādiàn kě zhēn bùshǎo.

    Chuyển nhà mới, đồ điện gia dụng cần mua thật không ít.

  • 电器diànqìn

    đồ điện, thiết bị điện

    “出门前记得把电器的电源都关掉。”

    Chūmén qián jìde bǎ diànqì de diànyuán dōu guāndiào.

    Trước khi ra ngoài nhớ tắt nguồn tất cả các thiết bị điện.

  • 电池diànchín

    pin

    “这个遥控器的电池该换了。”

    Zhège yáokòngqì de diànchí gāi huàn le.

    Pin của cái điều khiển này nên thay rồi.

  • 高档gāodàngadj

    cao cấp

    “这家店卖的都是高档家具。”

    Zhè jiā diàn mài de dōu shì gāodàng jiājù.

    Cửa hàng này bán toàn đồ nội thất cao cấp.

  • 外形wàixíngn

    hình dáng bên ngoài

    “这台冰箱的外形很漂亮,放在厨房里很好看。”

    Zhè tái bīngxiāng de wàixíng hěn piàoliang, fàng zài chúfáng lǐ hěn hǎokàn.

    Chiếc tủ lạnh này có hình dáng rất đẹp, đặt trong bếp rất hợp mắt.

  • 样式yàngshìn

    kiểu dáng, mẫu mã

    “这种灯的样式很多,你可以慢慢挑。”

    Zhè zhǒng dēng de yàngshì hěn duō, nǐ kěyǐ mànmàn tiāo.

    Loại đèn này có nhiều kiểu dáng, bạn cứ từ từ chọn.

  • 显示xiǎnshìv

    hiển thị, cho thấy

    “洗衣机上显示还有二十分钟洗完。”

    Xǐyījī shàng xiǎnshì háiyǒu èrshí fēnzhōng xǐ wán.

    Trên máy giặt hiển thị còn hai mươi phút nữa là giặt xong.

  • 音量yīnliàngn

    âm lượng

    “孩子睡着了,把电视的音量调小一点儿吧。”

    Háizi shuìzháo le, bǎ diànshì de yīnliàng tiáo xiǎo yìdiǎnr ba.

    Con ngủ rồi, vặn nhỏ âm lượng tivi một chút đi.

  • 用途yòngtún

    công dụng, mục đích sử dụng

    “这个小锅用途很多,能煮面,也能做火锅。”

    Zhège xiǎo guō yòngtú hěn duō, néng zhǔ miàn, yě néng zuò huǒguō.

    Cái nồi nhỏ này có nhiều công dụng, nấu mì được, làm lẩu cũng được.

  • 灰色huīsèn

    màu xám

    “我想买一个灰色的沙发,比较耐脏。”

    Wǒ xiǎng mǎi yí gè huīsè de shāfā, bǐjiào nài zāng.

    Tôi muốn mua một chiếc sofa màu xám, đỡ lộ vết bẩn.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

挑一台扫地机器人

Một buổi tối cuối tuần ở cửa hàng điện máy tại Hàng Châu. 樊沁苒 vừa chuyển nhà mới, nhân viên bán hàng 符梓翰 giới thiệu robot hút bụi cho cô.

樊沁苒 (khách hàng, vừa chuyển nhà mới) · 符梓翰 (nhân viên bán hàng cửa hàng điện máy)

1. 樊沁苒为什么想买扫地机器人?

Vì sao 樊沁苒 muốn mua robot hút bụi?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chọn Mua Ô Tô Điện - Lập Luận Thuyết Phục Với 连……都……,何况……呢

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới