HSK 5 · AdvancedPremium Bài 71 · Choosing an electric car

Chọn Mua Ô Tô Điện - Lập Luận Thuyết Phục Với 连……都……,何况……呢

Học cách hỏi và so sánh khi mua ô tô điện (sạc, pin, tăng tốc, không gian), dùng 连……都……,何况……呢 (… còn…, huống chi…) để lập luận và 何况 để bổ sung lý do. Ví dụ: "连我都动心了,何况一直想换车的太太呢?"

  • Dùng 连 A 都…,(更)何况 B 呢 để suy luận "A còn…, huống chi B", và 何况 để bổ sung thêm một lý do.
  • Nói về xe điện, xăng, sạc điện, ga-ra, mẫu mới, tăng tốc, không gian rộng, so sánh, sự ổn định và lợi ích lâu dài.
  • Hỏi nhân viên bán hàng về xe điện và đưa ra lập luận để quyết định có nên đổi xe.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 电动diàndòngadj

    chạy bằng điện

    “现在街上跑的电动汽车越来越多了。”

    Xiànzài jiē shàng pǎo de diàndòng qìchē yuèláiyuè duō le.

    Bây giờ ô tô điện chạy trên đường ngày càng nhiều.

  • 汽油qìyóun

    xăng

    “最近汽油又涨价了,每个月多花好几百。”

    Zuìjìn qìyóu yòu zhǎngjià le, měi gè yuè duō huā hǎo jǐ bǎi.

    Gần đây xăng lại tăng giá, mỗi tháng tốn thêm mấy trăm.

  • 充电chōngdiànv

    sạc điện

    “这辆车充电半个小时就能跑三百公里。”

    Zhè liàng chē chōngdiàn bàn gè xiǎoshí jiù néng pǎo sān bǎi gōnglǐ.

    Chiếc xe này sạc nửa tiếng là chạy được ba trăm cây số.

  • 车库chēkùn

    ga-ra, nhà để xe

    “我们小区的地下车库停满了车。”

    Wǒmen xiǎoqū de dìxià chēkù tíng mǎn le chē.

    Hầm để xe của khu chung cư chúng tôi đã đỗ kín xe.

  • 新型xīnxíngadj

    kiểu mới, loại mới

    “这是公司今年推出的新型电池。”

    Zhè shì gōngsī jīnnián tuīchū de xīnxíng diànchí.

    Đây là loại pin kiểu mới công ty ra mắt năm nay.

  • 加速jiāsùv

    tăng tốc

    “上高速以后,他开始慢慢加速。”

    Shàng gāosù yǐhòu, tā kāishǐ mànmàn jiāsù.

    Sau khi lên đường cao tốc, anh ấy bắt đầu từ từ tăng tốc.

  • 宽kuānadj

    rộng

    “这条路很宽,开起来很舒服。”

    Zhè tiáo lù hěn kuān, kāi qǐlai hěn shūfu.

    Con đường này rất rộng, lái xe rất thoải mái.

  • 对比duìbǐn

    sự so sánh, đối chiếu; so sánh

    “买车之前,最好把几款车做个对比。”

    Mǎi chē zhīqián, zuìhǎo bǎ jǐ kuǎn chē zuò gè duìbǐ.

    Trước khi mua xe, tốt nhất nên so sánh mấy mẫu xe với nhau.

  • 稳定wěndìngadj

    ổn định

    “这款车的质量很稳定,很少出问题。”

    Zhè kuǎn chē de zhìliàng hěn wěndìng, hěn shǎo chū wèntí.

    Chất lượng mẫu xe này rất ổn định, ít khi gặp trục trặc.

  • 长远chángyuǎnadj

    lâu dài

    “从长远看,学一门技术对你很有好处。”

    Cóng chángyuǎn kàn, xué yì mén jìshù duì nǐ hěn yǒu hǎochu.

    Về lâu dài, học một nghề kỹ thuật rất có lợi cho bạn.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

在电动车展厅

Một buổi chiều Chủ nhật ở showroom ô tô điện tại Thâm Quyến, nhân viên bán hàng 蒲黎薇 tư vấn cho 毛峻熙, người đang lái xe xăng và muốn đổi xe.

毛峻熙 (khách hàng, đang lái xe xăng) · 蒲黎薇 (nhân viên bán hàng showroom ô tô điện)

1. 毛峻熙为什么想换车?

Vì sao 毛峻熙 muốn đổi xe?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Mùa Cúm Ở Văn Phòng - Khuyên Nhủ Và Gợi Ý Với 要不 / 要不然

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới