极其
极其 + Tính từ hai âm tiết = cực kỳ…: 极其重要, 极其困难. Không nói 极其好.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
极其 + Adj
极其 + Tính từ hai âm tiết = cực kỳ…: 极其重要, 极其困难. Không nói 极其好.
Giải thích
极其 (jíqí) là phó từ nghĩa "cực kỳ, vô cùng" (mức độ cao như 非常), thường dùng trong VĂN VIẾT. Chỉ bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ HAI ÂM TIẾT trở lên: 极其重要, 极其认真, 极其少见; không đi với tính từ một âm tiết (×极其好). Có thể làm định ngữ với 的: 一个极其认真的人.
在中国,餐桌上放一把刀是极其少见的。
Zài Zhōngguó, cānzhuō shàng fàng yì bǎ dāo shì jíqí shǎojiàn de.
Ở Trung Quốc, đặt một con dao trên bàn ăn là cực kỳ hiếm thấy.
Vị ngữ
Chủ ngữ + 极其 + Tính từ hai âm tiết
这个地方极其安静。
Zhège dìfāng jíqí ānjìng.
Nơi này cực kỳ yên tĩnh.
Định ngữ
极其 + Tính từ + 的 + Danh từ
这是一个极其复杂的问题。
Zhè shì yí gè jíqí fùzá de wèntí.
Đây là một vấn đề cực kỳ phức tạp.
Nhấn mạnh trang trọng.
保护环境是一项极其重要的工作。
Bǎohù huánjìng shì yí xiàng jíqí zhòngyào de gōngzuò.
Bảo vệ môi trường là một công việc cực kỳ quan trọng.
在中国,餐桌上放一把刀是极其少见的。
Zài Zhōngguó, cānzhuō shàng fàng yì bǎ dāo shì jíqí shǎojiàn de.
Ở Trung Quốc, đặt một con dao trên bàn ăn là cực kỳ hiếm thấy.
他是一个极其认真的人。
Tā shì yí gè jíqí rènzhēn de rén.
Anh ấy là một người cực kỳ nghiêm túc.
这次比赛极其激烈。
Zhè cì bǐsài jíqí jīliè.
Trận đấu lần này vô cùng kịch liệt.
这个问题极其重要,大家一定要重视。
Zhège wèntí jíqí zhòngyào, dàjiā yídìng yào zhòngshì.
Vấn đề này cực kỳ quan trọng, mọi người nhất định phải coi trọng.
当时的生活条件极其困难。
Dāngshí de shēnghuó tiáojiàn jíqí kùnnan.
Điều kiện sống lúc đó vô cùng khó khăn.
Dấu hiệu nhận biết:重要认真的非常
Mẹo nhớ nhanh
极其 = "cực kỳ" Hán Việt — dùng y như tiếng Việt, nhưng chọn tính từ hai chữ.
他的成绩极其好。
他的成绩极其优秀。
极其 thường không đi với tính từ đơn âm tiết; hãy dùng tính từ hai âm tiết trở lên.
他比我极其高。
他比我高得多。
Câu so sánh 比 không dùng 极其.
极其 văn viết, mạnh hơn, chỉ với từ hai âm tiết.
Không; nói 好极了 hoặc 极其优秀.
极其 đứng trước tính từ (văn viết); 极了 đứng sau (khẩu ngữ).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!